Theo tạp chí The National Interest, trong nhiều thập kỷ, Mỹ từng lo ngại về viễn cảnh bị các đồng minh "bỏ rơi". Tuy nhiên, hiện nay có một sự thay đổi còn nguy hiểm hơn viễn cảnh bị bỏ rơi, đó là việc các nước bạn bè vẫn duy trì quan hệ với Washington, nhưng đồng thời họ cũng tìm kiếm thêm những đối tác đáng tin cậy để hỗ trợ về quân sự, tài chính và năng lực răn đe. Kết quả là quyền lực và tầm ảnh hưởng của Mỹ đang dần bị xói mòn một cách âm thầm. Washington có thể vẫn giữ được các đồng minh nhưng lại đánh mất khả năng gây ảnh hưởng lên họ.

Ví dụ mới nhất diễn ra vào ngày 7-8 vừa qua, khi Saudi Arabia, Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ ký kết Hiệp ước phòng thủ chung tại Mecca (còn gọi là Hiệp ước Mecca). Đây là một liên minh phòng thủ tập thể tương tự như Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO), trong đó quy định rằng một cuộc tấn công nhằm vào bất kỳ nước nào trong số 3 nước sẽ được coi là cuộc tấn công vào tất cả các bên.

Có thể thấy, Hiệp ước Mecca quy tụ 3 cường quốc có thế mạnh bổ trợ cho nhau: Nguồn lực tài chính và vị trí địa chiến lược của Saudi Arabia, sức mạnh quân sự cùng ngành công nghiệp quốc phòng đang phát triển của Thổ Nhĩ Kỳ và kho vũ khí hạt nhân của Pakistan. Đáng chú ý là không thành viên nào phải từ bỏ các cam kết hiện có để tham gia vào Hiệp ước Mecca. Thổ Nhĩ Kỳ vẫn giữ vị trí trong NATO, Saudi Arabia duy trì mối liên kết sâu sắc với Mỹ, còn Pakistan vừa giữ quan hệ bền chặt với Washington vừa duy trì quan hệ đối tác chiến lược với Trung Quốc.

Tổng thống Mỹ Donald Trump gặp Tổng thư ký NATO Mark Rutte tại Phòng Bầu dục trong Nhà Trắng vào ngày 24-6-2026. Ảnh: The National Interest

Việc đa dạng hóa “nguồn cung” an ninh như vậy không còn là chuyện hiếm. Đây cũng không phải là hệ quả nhất thời từ cuộc xung đột hiện nay ở Trung Đông. Pháp và Ba Lan đã ký Hiệp ước Nancy vào năm 2025, bao gồm các cam kết quốc phòng mới trong đó có điều khoản về phòng thủ chung, dù cả hai đều đang nằm dưới sự bảo trợ của NATO.

Vương quốc Anh và Đức cũng bổ sung một lớp bảo đảm an ninh thông qua Hiệp ước Kensington. Hiệp ước này quy định rõ các điều khoản hỗ trợ lẫn nhau, bao gồm cả biện pháp quân sự, nếu một trong hai bên bị tấn công. Tiếp đó, vào tháng 5-2026, Vương quốc Anh và Ba Lan đã ký Hiệp ước quốc phòng-an ninh mới nhằm hợp tác phát triển các loại vũ khí phòng không mới đồng thời nâng cao khả năng phối hợp tác chiến trên mọi lĩnh vực. Các quốc gia này đang củng cố NATO bằng những mối quan hệ đối tác có thể vận hành trực tiếp và hiệu quả hơn khi tình thế đòi hỏi.

Những cam kết bổ sung này có vẻ như thừa thãi, nhưng chính điều đó lại tạo nên tầm quan trọng của chúng. Một liên minh dù mạnh mẽ đến đâu cũng cần có phương án dự phòng. Hơn nữa, khi niềm tin vào chủ nghĩa đa phương dần suy giảm, các quốc gia đang chuyển hướng sang những thỏa thuận song phương trực tiếp, minh bạch và có tính thực thi cao hơn.

Trong phần lớn giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh, vị thế thống trị của Mỹ dựa trên thực tế là nhiều quốc gia không có bất kỳ giải pháp thay thế nào có thể sánh được với những gì mà Washington cung cấp. Vũ khí của Mỹ luôn đi kèm với huấn luyện, tình báo, hậu cần, khả năng tác chiến phối hợp, sự ủng hộ về mặt ngoại giao và hỗ trợ tiếp cận các mạng lưới tài chính toàn cầu. Với một số đồng minh có ký kết hiệp ước an ninh với Washington, cam kết còn bao gồm hỗ trợ quân sự trong thời chiến.

Mỹ hùng mạnh vì sở hữu “chiếc ô an ninh” hầu như không thể thay thế. Các đồng minh phụ thuộc gần như hoàn toàn vào Washington để đảm bảo an ninh sẽ phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi từ chối các yêu cầu của Mỹ bao gồm cả quyền tiếp cận các căn cứ quân sự, hoặc buộc phải dè chừng khi mua vũ khí từ đối thủ của Mỹ hay theo đuổi các chính sách có thể gây nguy hiểm cho mối quan hệ với Washington. Ngay cả khi Washington không trực tiếp đe dọa quay lưng với đồng minh, sự phụ thuộc vẫn chi phối các cuộc thương lượng. Nếu không có các lựa chọn thay thế đáng tin cậy, việc bất đồng với Mỹ sẽ là “lợi bất cập hại” đối với nhiều chính phủ.

Giờ đây, các đối tác của Mỹ đang tìm cách giảm thiểu “cái giá phải trả” đó. Sự thay đổi này thể hiện rõ nhất tại châu Âu, nơi cuộc xung đột Nga - Ukraine đã làm gia tăng thế đối đầu trên bàn cờ địa chính trị thế giới, thúc đẩy các quốc gia hướng đến những khối liên kết mới. Đồng thời, những chính sách thay đổi nhanh chóng theo phương châm “Nước Mỹ trên hết” dưới thời Tổng thống Donald Trump cũng khiến các cam kết của Mỹ trở thành chủ đề tranh luận thường xuyên ở châu Âu.

Trong bối cảnh những bất đồng xuyên Đại Tây Dương nổi lên như “phép thử” đối với sự đoàn kết của liên minh quân sự lớn nhất thế giới, các đồng minh châu Âu đang có xu hướng tăng cường năng lực quân sự, để đảm bảo có thể tự gánh vác phần lớn nhiệm vụ bảo đảm an ninh của lục địa. Việc tăng cường khả năng tự chủ cũng đồng nghĩa với việc mở rộng sản xuất vũ khí trong nước, tìm kiếm thêm các nhà cung cấp khác và xây dựng những mối quan hệ có thể vận hành hiệu quả ngay cả khi thiếu vắng “chiếc ô an ninh” của Mỹ. Chẳng hạn, Ba Lan – một trong những đối tác châu Âu gắn bó nhất với Mỹ – đang đồng thời thắt chặt quan hệ quốc phòng với cả Anh và Pháp. Những mối quan hệ này không thay thế cho NATO, nhưng sẽ giúp Ba Lan giảm bớt sự phụ thuộc vào quyết định của bất kỳ chính phủ đơn lẻ nào trong các cuộc khủng hoảng tương lai.