Đây là lần thứ hai một chiếc UAV Triton bị tổn thất trong khu vực, sau sự việc một chiếc MQ-4C bị Iran bắn hạ vào năm 2019 trên eo biển Hormuz. Là UAV trinh sát tầm cao, tầm xa lớn nhất của Mỹ, MQ-4C Triton được ví như “mắt thần”, chuyên cung cấp tình báo thời gian thực cho các cuộc không kích và giám sát chiến lược.
Sự việc này một lần nữa cho thấy những rủi ro khi Không quân Mỹ phải vận hành dòng UAV trinh sát chiến lược trị giá hàng trăm triệu USD trong một môi trường có nguy cơ cao như tại Trung Đông.
Từ khái niệm "vệ tinh tổng hợp" đến hiện thực
UAV MQ-4C Triton được Northrop Grumman phát triển từ chương trình Advanced Concept Technology Demonstration (ACTD) của Cơ quan Nghiên cứu và thực nghiệm quốc phòng Mỹ (DARPA) và Không quân nước này trong giai đoạn 1994-1998, nhằm thay thế một phần vai trò của máy bay trinh sát chiến lược tầm cao U-2 Dragon Lady.
Nguyên mẫu UAV Triton thực hiện chuyến bay đầu tiên vào năm 1998 và chính thức được biên chế từ năm 2001. Nó được Không quân Mỹ xếp loại là phương tiện bay tầm cao, hoạt động trong thời gian dài (HALE - High Altitude Long Endurance) đầu tiên của Mỹ, với thiết kế cánh bay liền thân kết hợp với thân máy bay dài, giúp giảm đáng kể tiết diện phản xạ sóng radar.
Theo nhà sản xuất Northrop Grumman, MQ-4C Triton ra đời từ nhu cầu chiến lược cốt lõi của Quân đội Mỹ trong thập niên 1990 là khả năng trinh sát toàn cầu, liên tục, không bị phòng không đe dọa với chi phí vận hành tối ưu.
 |
| MQ-4C là UAV trinh sát chiến lược cỡ lớn đắt đỏ nhất thế giới. Ảnh: Topwar |
MQ-4C là UAV có kích thước lớn nhất do Mỹ sản xuất, to gần bằng một chiếc máy bay chở khách Boeing 737, với chiều dài 14,5m, sải cánh rộng 39,9m và trọng lượng cất cánh tối đa gần 15 tấn. Là một UAV trinh sát cấp chiến lược, MQ-4C hoạt động ở độ cao lên tới 20km, tầm bay 22.000km và có thể hoạt động liên tục tới 42 giờ trên không (đối với phiên bản Block-40/50). Vai trò của MQ-4C gần tương đương như một vệ tinh trinh sát tầm thấp đa năng trong các cuộc xung đột của Quân đội Mỹ.
"Đắt xắt ra miếng"
Mỗi chiếc MQ-4C Triton hiện tại có giá thành khoảng 220-250 triệu USD (theo báo cáo đệ trình lên Quốc hội Mỹ giai đoạn 2024-2025), cao nhất trong các dòng UAV hiện nay. Nếu tính cả phí của chương trình phát triển lên tới 13 tỷ USD, thì giá thành của mỗi chiếc MQ-4C lên tới gần 600 triệu USD.
Tạp chí Jane's Defence Weekly đánh giá, điều làm cho MQ-4C trở nên đặc biệt không phải là kích thước hay tốc độ, mà là hệ thống cảm biến công nghệ cao mà nó được trang bị. Hệ thống này bao gồm: Radar tổng hợp khẩu độ AN/ZPY-2 MP-RTIP có khả năng quét diện rộng, xuyên mây, phát hiện chuyển động trên mặt đất và theo dõi các mục tiêu di động.
Cùng với đó là hệ thống quang điện/hồng ngoại độ phân giải cao, kết hợp với hệ thống thu thập tình báo điện tử để thu thập tín hiệu radar và liên lạc của đối phương ở khoảng cách lớn. Giới chuyên gia đánh giá, cảm biến của MQ-4C có thể nhìn rõ biển số xe của một phương tiện từ khoảng cách tới 20km.
Hệ thống liên kết dữ liệu Link-16 và vệ tinh cho phép UAV truyền hình ảnh về trung tâm chỉ huy theo thời gian thực. Cũng nhờ kênh kết nối vệ tinh, UAV trinh sát chiến lược này có thể bay tự động hoàn toàn theo các mốc định vị được lập trình sẵn hoặc được kỹ thuật viên điều khiển từ khoảng cách hàng nghìn km. UAV cũng được trang bị hệ thống tự vệ toàn diện để tăng khả năng sống sót trong môi trường xung đột.
Một trong những yếu tố cấu thành nên mức giá đắt đỏ của UAV MQ-4C còn nằm ở vật liệu chế tạo. Toàn bộ kết cấu khung của UAV được làm từ vật liệu composite với hình dáng khí động học đặc biệt. Các kết cấu này đều được gia công theo dạng tấm lớn với giá thành cao. Ngoài ra, MQ-4C cũng được phủ một lớp sơn đặc biệt giúp hạn chế phản xạ và hấp thụ sóng radar.
Những trang bị này đã biến MQ-4C trở thành “mắt thần” chiến lược, chuyên cung cấp tình báo thời gian thực cho toàn bộ các chiến dịch quân sự của Mỹ.
Nhiệm vụ trong xung đột giữa Mỹ, Israel với Iran và bài học từ quá khứ
Theo Topwar, trong cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran, các UAV MQ-4C Triton đã được triển khai từ các căn cứ ở Vùng Vịnh (như Al Udeid ở Qatar, Prince Sultan ở Saudi Arabia) để thực hiện nhiệm vụ giám sát chiến lược toàn diện lãnh thổ Iran.
Với hệ thống cảm biến tinh vi và cực nhạy, MQ-4C có khả năng phát hiện sớm các chuyển động của tên lửa đạn đạo, UAV tự sát Shahed và hoạt động của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) từ khoảng cách lớn; đồng thời theo dõi chặt chẽ diễn biến tại các cơ sở hạt nhân (Fordow, Natanz), “thành phố tên lửa” và hoạt động hải quân của Iran.
Nói cách khác, UAV MQ-4C đóng vai trò như “mắt thần”, cung cấp dữ liệu thời gian thực cho các đơn vị không quân chiến thuật và máy bay ném bom chiến lược của Mỹ và đồng minh, giúp họ tích cực chế áp hệ thống phòng không của Iran ngay khi xung đột bùng phát.
 |
| Trong quá khứ đã từng có MQ-4C bị Iran bắn hạ trên eo biển Homuz. Ảnh: Defense News |
Tuy nhiên, Iran không phải là đối thủ dễ đối phó. Ngày 20-6-2019, một chiếc UAV MQ-4C Triton đã bị Iran bắn hạ bằng tổ hợp tên lửa phòng không nội địa Khordad-3 trên khu vực eo biển Hormuz. Iran tuyên bố UAV chiến lược của Mỹ đã vi phạm không phận, trong khi Washington khẳng định UAV bay trong không phận quốc tế. Vụ việc này đã khiến Mỹ suýt phải đáp trả quân sự và là một bài học đắt giá về năng lực phòng không tầm trung và tầm xa của Iran.
Việc một UAV MQ-4C nữa mất tích tuần qua tại Vùng Vịnh, dù chưa xác định có liên quan tới Iran hay không, nhưng chắc chắn Tehran đang tăng cường giám sát, phát hiện và tìm cách tấn công các UAV tầm cao của đối phương.
Theo Tạp chí The Drive, UAV MQ-4C là “mắt thần” quan trọng của Mỹ và đồng minh, đặc biệt trong bối cảnh các hệ thống radar cảnh báo sớm trong khu vực bị phá hủy, nhưng chúng cũng là mục tiêu ưu tiên hàng đầu của Iran mỗi khi bị phát hiện.