Đằng sau mỗi bài viết, bản tin bằng tiếng Việt là biết bao cố gắng của người học, cùng sự tận tâm của giảng viên. Không chỉ đào tạo những người làm báo cho nước bạn Lào, hành trình ấy còn góp phần xây dựng những nhịp cầu tri thức, văn hóa và tình hữu nghị bền chặt giữa hai dân tộc Việt Nam - Lào.

Những giờ học đặc biệt trên giảng đường báo chí

Trong giờ học kỹ năng viết tin tại Khoa Văn thư, Lưu trữ và Báo chí, Santiphap - lớp trưởng lớp Báo chí Quân sự Lào K4 - luôn là một trong những học viên ghi chép cẩn thận. Bên cạnh tập bài giảng là cuốn sổ tay đã sờn góc, đặc kín những dòng chữ song ngữ Việt - Lào. Mỗi thuật ngữ mới xuất hiện, Santiphap lại đánh dấu, đối chiếu, ghi chú bằng nhiều màu mực khác nhau.

Phía sau cuốn sổ tay sờn bạc theo từng học kỳ là cả một hành trình dài vượt qua rào cản ngôn ngữ của học viên Lào trên con đường đến với nghề báo.

Santiphap, học viên lớp Báo chí Quân sự Lào K4 (người ngồi đầu bàn thứ nhất từ bên phải), cùng các bạn tập trung lắng nghe và ghi chép bài giảng của giảng viên.

Năm 2020, Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội bắt đầu tiếp nhận khóa học viên Lào đầu tiên theo học Báo chí Quân sự. Đến nay, nhà trường đã đào tạo 6 khóa học viên Lào, trong đó đã có 2 khóa tốt nghiệp. Hiện, Khoa Văn thư, Lưu trữ và Báo chí đang đào tạo 18 học viên Lào thuộc các khóa K3, K4, K5 và K6. 

Điều đặc biệt là toàn bộ chương trình đào tạo đều được thực hiện bằng tiếng Việt. Chính vì vậy, bên cạnh việc tiếp thu kiến thức chuyên ngành báo chí, các học viên còn phải vượt qua một “rào cản” không nhỏ về ngôn ngữ trong quá trình học tập.

 Các học viên Lào trong buổi học năm 2024.

Với Santiphap, thử thách lớn nhất không nằm ở khối lượng kiến thức chuyên ngành mà ở việc tiếp nhận và sử dụng tiếng Việt trong môi trường báo chí. Những ngày đầu, Santiphap thường xuyên ghi âm bài giảng để buổi tối nghe lại, đồng thời dành nhiều thời gian tra cứu từ ngữ và chỉnh sửa câu văn. Có những bài tập chỉ vài trăm chữ nhưng phải mất hàng giờ mới hoàn thành.

Rào cản ngôn ngữ càng trở nên rõ nét khi tiếp cận các khái niệm chuyên môn như tính thời sự, nguồn tin, góc tiếp cận, kết cấu tác phẩm hay phong cách, thể loại. Những khái niệm này đòi hỏi người học không chỉ ghi nhớ mà còn phải hiểu sâu và vận dụng chính xác trong thực tiễn tác nghiệp. 

“Lúc mới vào học, tôi gặp nhiều khó khăn vì chưa hiểu hết các từ chuyên ngành báo chí. Khi nghe giảng, có những nội dung tôi phải ghi âm lại để về nghe thêm. Viết một bản tin ngắn cũng mất rất nhiều thời gian vì phải tra từ và chỉnh sửa câu văn”, Santiphap chia sẻ.

Từ câu chuyện của Santiphap, tôi nhận ra rằng học báo chí bằng một ngôn ngữ thứ hai không chỉ là học từ vựng, mà là học cách tư duy và tổ chức thông tin theo chuẩn mực nghề nghiệp. Mỗi thể loại báo chí đều có “ngôn ngữ riêng”, đòi hỏi sự rèn luyện lâu dài.

Không chỉ riêng Santiphap, nhiều học viên ở các khóa khác cũng đang đi trên hành trình tương tự, với những cuốn sổ tay đầy thuật ngữ và cả những giờ tự học kéo dài sau mỗi buổi lên lớp…

Thu hẹp khoảng cách bằng thực tiễn nghề nghiệp

Trong chuyến đi thực tế tại VTVcab Việt Nam mà tôi có dịp đi cùng đoàn học viên, Santiphap và các bạn liên tục ghi chép, trao đổi và đặt câu hỏi về những khái niệm mới. Không khí học tập trở nên sôi nổi hơn khi các học viên Lào chủ động tìm cách hiểu nội dung bằng chính vốn tiếng Việt đang từng bước hoàn thiện.

 Các học viên Báo chí Quân sự Lào trong chuyến đi thực tế tại VTV cab Việt Nam.

Nếu trên giảng đường, ngôn ngữ là rào cản thì trong các hoạt động thực hành, thực tế nghề nghiệp lại trở thành “lớp học mở”, nơi học viên buộc phải sử dụng tiếng Việt một cách tự nhiên hơn. Và ngoài giờ học, các học viên Lào còn duy trì thói quen đọc báo điện tử, theo dõi bản tin thời sự và luyện viết hằng ngày. Những cuốn sổ tay thuật ngữ trở thành vật không thể thiếu trong quá trình học tập. Đặc biệt, việc tham gia các hoạt động thực hành như viết tin, phỏng vấn, chụp ảnh, quay phim và xử lý thông tin tại hiện trường đã giúp học viên từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Việt trong môi trường báo chí thực tế.

Đại tá, Thạc sĩ Hồ Thị Hoàng Hà, Chủ nhiệm Khoa Văn thư, Lưu trữ và Báo chí, cho biết: “Đào tạo học viên Lào là nhiệm vụ quan trọng, vừa góp phần củng cố quan hệ Việt Nam - Lào, vừa chú trọng toàn diện từ chuyên môn, tiếng Việt đến kỹ năng và khả năng thích ứng; quá trình đào tạo được triển khai linh hoạt, gắn lý thuyết với thực tiễn, sự đồng hành, hỗ trợ sát sao của giảng viên”.

 Đại tá, Thạc sĩ Hồ Thị Hoàng Hà, Chủ nhiệm Khoa Văn thư, Lưu trữ và Báo chí chia sẻ về công tác đào tạo học viên Lào.

Từ góc nhìn của người làm báo, tôi nhận thấy sự linh hoạt và tận tâm của đội ngũ giảng viên đóng vai trò quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách ngôn ngữ đối với các học viên Lào. Bên cạnh việc truyền đạt kiến thức chuyên môn, giảng viên còn chủ động điều chỉnh phương pháp giảng dạy, cách diễn đạt để phù hợp với năng lực tiếp nhận của từng học viên, giúp các đồng chí từng bước tiếp cận hiệu quả với kiến thức báo chí.

Thiếu tá, TS Nguyễn Minh Tuấn, giảng viên Khoa Văn thư, Lưu trữ và Báo chí chia sẻ: “Giảng viên cần linh hoạt điều chỉnh phương pháp giảng dạy để phù hợp với học viên quốc tế, đặc biệt về ngôn ngữ và cách tiếp cận kiến thức. Bên cạnh đó, các buổi đi thực tế được tăng cường nhằm giúp học viên gắn lý thuyết với thực tiễn, nâng cao kỹ năng và khả năng thích nghi”.

Trong bối cảnh báo chí đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng đa phương tiện và số hóa, thách thức đối với học viên Lào không chỉ là tiếng Việt, mà còn là yêu cầu thích ứng với kỹ năng nghề nghiệp mới. Không ít bài viết phải chỉnh sửa nhiều lần, nhưng chính quá trình đó giúp các em tiến bộ từng ngày. Từ những bản tin còn vụng về đến các bài viết có cấu trúc rõ ràng hơn, sự trưởng thành dần hiện lên trong từng sản phẩm báo chí.

Dù còn nhiều khó khăn phía trước, nhưng thực tế tại Khoa Văn thư, Lưu trữ và Báo chí, việc đào tạo báo chí bằng tiếng Việt cho học viên Lào đang đạt hiệu quả tích cực. Đây không chỉ là hoạt động đào tạo chuyên môn, mà còn là minh chứng sinh động cho hiệu quả hợp tác giáo dục - quốc phòng giữa hai nước Việt Nam và Lào.

Tôi rời khu giảng đường Khoa Báo chí khi đồng hồ đã điểm quá 11 giờ trưa. Thế nhưng, nhìn trên bàn học của Santiphap, vẫn thấy cuốn sổ tay song ngữ đã đồng hành suốt những năm tháng học tập tại Việt Nam. Những trang giấy dày lên theo thời gian cũng ghi dấu của một hành trình bền bỉ.

Phía sau những giờ học trên giảng đường, câu chuyện của các học viên Lào vẫn đang tiếp tục - câu chuyện về hành trình chinh phục một ngôn ngữ mới để bước vào nghề báo, và xa hơn là hành trình trở về quê hương với hành trang là tri thức, kinh nghiệm cùng những ký ức đẹp về đất nước, con người Việt Nam. Họ không chỉ học cách làm báo, mà còn học cách trở thành những “cầu nối” vun đắp tình hữu nghị Việt Nam - Lào bằng chính nghề nghiệp mà mình theo đuổi.