Bởi lẽ, mất dữ liệu không chỉ là mất tài sản, mà nguy hại hơn là mất khả năng quản lý nguồn tài nguyên mang tính chất sống còn trên không gian số. Trước sự xâm lấn “mềm” của các tập đoàn công nghệ xuyên biên giới, các cơ quan quản lý cần thiết lập một trật tự kỷ cương để bảo vệ “chủ quyền số”, biến dữ liệu trở thành nguồn lực nội sinh kiến tạo sự thịnh vượng và an ninh cho đất nước.

Thách thức lớn nhất đối với các cơ quan quản lý nhà nước hiện nay là sự bất đối xứng về công nghệ và tính chất phi biên giới của dịch vụ số. Các “gã khổng lồ” công nghệ (thường gọi là các BigTech) thường viện dẫn các quy tắc quốc tế hoặc luật pháp tại nơi họ đặt trụ sở chính để né tránh sự kiểm soát của pháp luật Việt Nam.

Họ sử dụng chiêu bài “tối ưu hóa trải nghiệm toàn cầu” để từ chối các yêu cầu gỡ bỏ nội dung xấu độc hoặc minh bạch hóa quy trình thu thập dữ liệu. Công tác quản lý nhà nước gặp khó khăn khi các hành vi vi phạm diễn ra trên nền tảng đám mây, xuyên biên giới, trong khi công cụ pháp lý và chế tài xử phạt đôi khi chưa theo kịp tốc độ phát triển vũ bão của công nghệ. Hơn nữa, bài toán cân bằng giữa việc siết chặt an ninh mạng và duy trì môi trường đầu tư thông thoáng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo cũng đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách phải có tư duy sắc bén và bản lĩnh chính trị vững vàng.

Nhìn ra thế giới, xu hướng siết chặt chủ quyền số đang diễn ra mạnh mẽ như một quy luật tất yếu. Liên minh châu Âu (EU) đã tiên phong với các quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) và đạo luật dịch vụ số (DSA), không ngần ngại áp đặt các án phạt hàng tỷ Euro lên các tập đoàn công nghệ vi phạm quyền riêng tư của công dân châu Âu.

Quan điểm của EU rất rõ ràng, các doanh nghiệp muốn kinh doanh tại thị trường này, phải tuân thủ luật chơi của châu Âu. Trung Quốc cũng thi hành Luật An ninh mạng và Luật Bảo vệ thông tin cá nhân (PIPL) với yêu cầu “nội địa hóa dữ liệu” cực kỳ nghiêm ngặt, buộc các công ty nước ngoài phải lưu trữ dữ liệu người dùng Trung Quốc ngay tại lãnh thổ nước này. Các quốc gia lân cận như Indonesia, Thái Lan cũng đang khẩn trương hoàn thiện hành lang pháp lý để bảo vệ dữ liệu công dân.  

Quản lý nhà nước về chủ quyền số quốc gia là yêu cầu cấp bách trong kỷ nguyên phát triển mới. Ảnh minh họa.

Đảng và Nhà nước ta luôn xác định bảo vệ an ninh mạng là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên với nhiều nghị quyết, luật (Luật An ninh mạng năm 2018, Luật dữ liệu năm 2025, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2205) và các hành lang pháp lý khác như Nghị định 13/2023/NĐ-CP ngày 17-4-2023 của Thủ tướng Chính phủ về bảo vệ dữ liệu cá nhân, là minh chứng cho quyết tâm “không để ai bị bỏ lại phía sau” trên không gian số, khẳng định dữ liệu cá nhân là bất khả xâm phạm.

Lãnh đạo Bộ Công an cũng nhiều lần nhấn mạnh nguyên tắc các doanh nghiệp nước ngoài cung cấp dịch vụ tại Việt Nam phải tôn trọng chủ quyền, pháp luật Việt Nam; phải đặt văn phòng đại diện và lưu trữ dữ liệu người dùng tại Việt Nam. Đây là yêu cầu tiên quyết, là “lằn ranh đỏ” để đảm bảo rằng khi có sự cố an ninh xảy ra, cơ quan chức năng có đầy đủ thẩm quyền và công cụ để xử lý, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.

Bên cạnh đó, cần chuyển tư duy quản lý từ “hậu kiểm” (chờ vi phạm rồi phạt) sang “tiền kiểm” và giám sát liên tục. Các bản “Điều khoản sử dụng” của các nền tảng xuyên biên giới phải được rà soát, buộc loại bỏ các điều khoản miễn trừ trách nhiệm trái với an ninh quốc gia hay các yêu cầu vô lý và trái với thuần phong mỹ tục Việt Nam. Chế tài xử phạt cần được nâng lên mức đủ sức răn đe, bao gồm cả việc ngăn chặn dòng tiền hoặc chặn truy cập vĩnh viễn đối với các nền tảng tái phạm nhiều lần, thách thức pháp luật. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế thuế công bằng đối với các dịch vụ số xuyên biên giới, vừa chống thất thu ngân sách, vừa tạo sự bình đẳng cho doanh nghiệp trong nước.

Bên cạnh “thanh bảo kiếm” pháp lý, chúng ta cần xây dựng “lá chắn” kỹ thuật một cách vững chắc. Nhà nước cần đầu tư mạnh mẽ cho hạ tầng an ninh mạng, phát triển các công cụ giám sát, rà quét tự động sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phát hiện sớm các luồng dữ liệu bị thu thập trái phép tuồn ra nước ngoài. Đặc biệt, cần khuyến khích và ưu tiên sử dụng các sản phẩm công nghệ “Make in Vietnam” trong các cơ quan Đảng, Nhà nước và các lĩnh vực trọng yếu. Chỉ khi làm chủ được công nghệ, sở hữu những nền tảng mạng xã hội, ứng dụng của riêng người Việt, chúng ta mới giảm bớt sự phụ thuộc vào bên ngoài. Cùng với đó, công tác tuyên truyền cần trang bị “vắc-xin số” cho người dân, để mỗi công dân trở thành một pháo đài tự vệ, biết nói “không” với những cái bẫy miễn phí độc hại.

Bảo vệ chủ quyền số không chỉ là nhiệm vụ của riêng lực lượng an ninh mạng hay cơ quan quản lý, mà là trách nhiệm của toàn hệ thống chính trị và mỗi công dân. Việc thắt chặt quản lý đối với các điều khoản sử dụng và hoạt động thu thập dữ liệu không phải là hành động đóng cửa, kìm hãm sự phát triển, mà ngược lại, là để tạo dựng một môi trường số an toàn, lành mạnh, minh bạch và bền vững.