Trong bối cảnh đất nước vừa bước qua Đại hội XIV của Đảng, Quốc hội khóa XVI đã tiến hành kỳ họp đầu tiên, bộ máy lãnh đạo các cấp đang từng bước hoàn thiện, bài phát biểu ấy không chỉ là sự quán triệt về nhận thức, mà còn là lời hiệu triệu hành động để đưa đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với tinh thần chủ động, kỷ cương, sáng tạo và khát vọng vươn lên mạnh mẽ.

Điều đất nước cần là năng lực hành động thống nhất

Có những thời điểm trong lịch sử phát triển của một quốc gia, điều quan trọng nhất không còn là bàn thêm về hướng đi, mà là tổ chức đi đúng con đường đã lựa chọn, đi đủ nhanh, đủ chắc và đủ đồng bộ để tạo ra chuyển biến thực chất. Hội nghị toàn quốc do Bộ Chính trị, Ban Bí thư tổ chức quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Hội nghị Trung ương 2 chính là một thời điểm như thế.

Bối cảnh hiện nay rất đặc biệt. Đại hội XIV của Đảng đã xác lập những phương hướng lớn cho giai đoạn phát triển mới. Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 đã củng cố nền tảng chính trị - pháp lý cho bộ máy nhà nước trong nhiệm kỳ mới. Đợt 1 của kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa XVI vừa qua cũng đã cho thấy tinh thần hành động, đổi mới, kiến tạo thể chế, đồng thời bước đầu định hình những trụ cột phát triển cho chặng đường tới. Chính trong bối cảnh ấy, phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Hội nghị có thể xem như một lời hiệu triệu rất rõ ràng đối với toàn hệ thống chính trị: “Nhiệm vụ của chúng ta hiện nay là làm và làm đúng, làm quyết liệt, hiệu quả".

Các đại biểu dự hội nghị tại Hội trường Diên Hồng. Ảnh: qdnd.vn 

Câu nói hàm chứa một thông điệp lớn, cho thấy đất nước đã vượt qua một giai đoạn quan trọng của việc xác lập tầm nhìn và tổ chức bộ máy để bước sang giai đoạn cao hơn: Giai đoạn của năng lực thực thi. Trong nhiều năm, chúng ta đã không thiếu nghị quyết, không thiếu chủ trương, cũng không thiếu quyết tâm chính trị. Điều còn thiếu ở không ít nơi là sự chuyển hóa đồng bộ từ chủ trương thành hành động, từ văn bản thành kết quả, từ tinh thần chỉ đạo thành sự thay đổi trong đời sống người dân, doanh nghiệp, địa phương và từng thiết chế quản trị cụ thể.

Bởi vậy, điều rất đáng chú ý trong phát biểu hôm nay là Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không dừng ở việc nhấn mạnh yêu cầu học tập, quán triệt, mà nhấn mạnh yêu cầu “tổ chức triển khai thực hiện một cách quyết liệt, đồng bộ, hiệu quả, có trọng tâm, trọng điểm, tạo ra chuyển biến rõ nét trong toàn hệ thống chính trị và lan tỏa thành động lực phát triển trong toàn xã hội”. Đây là cách tiếp cận rất mới về nghị quyết: Nghị quyết không chỉ để hiểu, mà phải trở thành một nguồn năng lượng tổ chức, một cơ chế dẫn động cho toàn hệ thống, và cuối cùng là thành động lực phát triển của xã hội.

Ở đây, có lẽ điểm sâu sắc nhất là sự gắn kết giữa kỷ luật của Đảng với năng lực phát triển của đất nước. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước khẳng định “các quy định của Đảng là thể chế bản lề” bảo đảm cho Đảng vận hành như một khối thống nhất trong toàn bộ hệ thống chính trị. Cách diễn đạt ấy rất giàu tính gợi mở. Đường lối, chủ trương là kết tinh của tầm nhìn và ý chí chính trị; nhưng để tầm nhìn ấy đi vào thực tiễn, phải có những “thể chế bản lề” đủ mạnh để giữ cho hệ thống không bị đứt gãy, không bị vận hành theo kiểu mạnh ai nấy làm, không bị tùy tiện trong vận dụng.

Trong bối cảnh mới, khi đất nước đặt mục tiêu tăng trưởng cao, phát triển nhanh nhưng phải bền vững, hội nhập sâu rộng nhưng phải giữ được tự chủ chiến lược, cải cách mạnh mẽ nhưng phải bảo đảm ổn định chính trị - xã hội, thì sự thống nhất trong Đảng, sự nghiêm minh trong tổ chức thực hiện, sự rõ ràng về kỷ luật và trách nhiệm càng có ý nghĩa quyết định. Không có một bộ máy thống nhất về ý chí và hành động, sẽ khó có thể chuyển những quyết sách lớn thành năng lực cạnh tranh quốc gia. Không có một hệ thống vận hành đồng bộ từ Trung ương đến cơ sở, sẽ khó có thể biến khát vọng thành kết quả.

Mở không gian mới cho tăng trưởng và phát triển bền vững

Phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đưa ra một nhận định rất trọng tâm: Không thể tiếp tục coi nguồn lực phát triển là hữu hạn và tĩnh, thiên về phân chia hơn là tạo lập. Thay vào đó, phải “chuyển đổi căn bản tư duy phát triển từ phân bổ nguồn lực sang kiến tạo, dẫn dắt và kích hoạt nguồn lực”.

Sự chuyển đổi này không chỉ là vấn đề kinh tế học, mà là một thay đổi sâu sắc trong tư duy quản trị quốc gia. Khi Nhà nước chuyển từ vai trò nhà đầu tư trực tiếp sang vai trò thiết kế và tạo lập môi trường phát triển, khi vốn nhà nước được đặt đúng vị trí là “vốn mồi, vốn kiến tạo”, khi khu vực tư nhân, FDI, thị trường vốn, tín dụng, trái phiếu được kết nối trong một cấu trúc phát triển mới, thì nền kinh tế sẽ không còn dựa chủ yếu vào việc chia chiếc bánh hiện có, mà chuyển sang làm cho chiếc bánh lớn lên bằng đổi mới sáng tạo, bằng niềm tin thị trường, bằng chất lượng thể chế và bằng khát vọng vươn lên của toàn xã hội.

Điều rất đáng suy ngẫm trong phát biểu hôm nay là Tổng Bí thư, Chủ tịch nước không nhìn nguồn lực của nhân dân theo nghĩa hẹp là tiền bạc. Ông đặt vấn đề ở bình diện rộng hơn nhiều: Đó là “tổng hòa của trí tuệ, kỹ năng, sức lao động, tinh thần doanh nhân và khát vọng vươn lên làm giàu chính đáng của hàng chục triệu người dân”. Đây là một cách nhìn vừa hiện đại, vừa rất phù hợp với yêu cầu của thời đại mới. Bởi trong một nền kinh tế tri thức và đổi mới sáng tạo, nguồn lực lớn nhất không phải chỉ nằm trong ngân sách, mà nằm trong con người; không phải chỉ nằm trong vốn hữu hình, mà nằm trong năng lực sáng tạo, khả năng thích ứng và niềm tin phát triển.

Từ đó, có thể thấy thông điệp của Hội nghị hôm nay không chỉ dành cho các cơ quan quản lý nhà nước, mà còn dành cho toàn xã hội. Khi Nhà nước kiến tạo được một môi trường minh bạch, ổn định, chi phí tuân thủ hợp lý, hạ tầng đồng bộ, tiếp cận thị trường thuận lợi, thì mỗi người dân, mỗi hộ gia đình, mỗi hộ kinh doanh, mỗi doanh nghiệp đều có thể trở thành chủ thể của tăng trưởng. Và như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh, nền kinh tế chỉ thực sự mạnh khi “từng tế bào của nó khỏe mạnh”. Đó là một hình ảnh rất gợi, bởi nó nhắc chúng ta nhớ rằng tăng trưởng không thể chỉ nhìn từ những con số vĩ mô trên báo cáo, mà phải được cảm nhận từ sức sống của từng cơ sở sản xuất, từng hộ kinh doanh, từng doanh nghiệp nhỏ và vừa, từng sáng kiến của người dân.

Cũng trong mạch đổi mới tư duy phát triển, phần nói về quy hoạch của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đặc biệt đáng chú ý. Câu khái quát “Quy hoạch là tư duy phát triển được không gian hóa” thực ra là một chỉ dẫn phương pháp luận rất quan trọng. Quy hoạch không thể chỉ là những bản đồ phân khu hay danh mục dự án. Quy hoạch trước hết phải là biểu hiện của một tầm nhìn tích hợp, đa mục tiêu, dài hạn; là cách tổ chức không gian phát triển quốc gia để tối ưu nguồn lực, mở ra dư địa mới, liên kết các vùng và bảo đảm phát triển bền vững.

Vì vậy, cảnh báo về tư duy “cục bộ địa giới hành chính, cục bộ ngành, cục bộ nhiệm kỳ” là một cảnh báo rất đúng và rất trúng. Trong nhiều năm qua, không ít bất cập của phát triển bắt nguồn từ việc mỗi nơi làm theo lợi ích cục bộ của mình, mỗi ngành tính theo logic riêng của mình, mỗi nhiệm kỳ chạy theo thành tích dễ thấy hơn là hiệu quả dài hạn. Hệ quả là quy hoạch chồng lấn, đầu tư manh mún, liên kết vùng yếu, tiêu chuẩn không đồng bộ, hạ tầng thiếu kết nối, nguồn lực bị phân tán, còn người dân thì chưa được thụ hưởng tương xứng với chi phí xã hội đã bỏ ra.

Bởi thế, yêu cầu “phải đưa tầm nhìn hàng thế kỷ vào quy hoạch tổng thể” không phải là một khẩu hiệu mang tính biểu tượng. Đó là một đòi hỏi rất thực tiễn. Một quốc gia muốn vươn lên không thể cứ xây dựng với tầm nhìn 5 năm rồi sửa, 10 năm rồi chắp vá. Từ năng lượng, đô thị, logistics, hạ tầng số cho tới phân bố dân cư, lao động, an ninh lương thực, chuyển đổi xanh, tất cả đều cần được nhìn trong chỉnh thể của một chiến lược dài hơi, có khả năng chống chịu và có sức mở cho tương lai.

Đặt trong bối cảnh sau Đại hội XIV, khi đất nước bước vào một chu kỳ phát triển mới với khát vọng cao hơn, yêu cầu thể chế mạnh hơn, tốc độ chuyển động nhanh hơn, những chỉ dẫn này có ý nghĩa đặc biệt. Nó cho thấy muốn đi vào kỷ nguyên mới, Việt Nam không thể chỉ thay đổi mục tiêu, mà phải thay đổi cả cách nghĩ, cách phân bổ nguồn lực, cách quy hoạch không gian phát triển và cách định nghĩa hiệu quả.

Biến nghị quyết thành sức dân, thành chất lượng quản trị cơ sở, thành niềm tin phát triển của cả xã hội

Cuối cùng, điều làm nên chiều sâu nhất trong phát biểu hôm nay là Tổng Bí thư, Chủ tịch nước không xem việc triển khai nghị quyết như công việc khép kín của bộ máy, mà đặt nó trong mối quan hệ rất trực tiếp với người dân, doanh nghiệp và chất lượng quản trị ở cấp cơ sở.

Đây là một điểm rất mới trong tư duy lãnh đạo. Bởi lâu nay, khi nói đến triển khai nghị quyết, nhiều người thường nghĩ tới hội nghị, kế hoạch, chương trình hành động, phân công trách nhiệm, kiểm tra, giám sát. Tất cả những điều đó đều cần thiết, nhưng chưa đủ. Cái đích cuối cùng của nghị quyết không phải là có thêm một văn bản hướng dẫn, mà là tạo ra niềm tin, khơi thông nguồn lực, giải phóng sức sản xuất và nâng cao đời sống nhân dân. Phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh rất rõ điều ấy khi cho rằng “mỗi người dân, mỗi gia đình, mỗi hộ kinh doanh, mỗi doanh nghiệp đều trở thành chủ thể của tăng trưởng”.

Nói cách khác, nghị quyết chỉ thực sự sống khi nó bước ra khỏi phòng họp và đi vào từng quyết định quản lý, từng dòng vốn, từng dự án hạ tầng, từng thủ tục hành chính, từng cơ hội đầu tư của người dân và doanh nghiệp. Một nghị quyết tốt nhưng không tạo thuận lợi cho hộ kinh doanh mở rộng sản xuất, không giúp doanh nghiệp bớt chi phí tuân thủ, không làm cho thị trường minh bạch hơn, không giúp địa phương năng động hơn, thì vẫn chưa hoàn thành sứ mệnh của mình.

Chính vì thế, phần nói về mô hình chính quyền địa phương hai cấp trong phát biểu hôm nay đặc biệt quan trọng. Sau gần một năm triển khai, mô hình này đã qua giai đoạn khởi động và đang chuyển sang giai đoạn nâng cao chất lượng thực thi. Nhưng Tổng Bí thư, Chủ tịch nước không bằng lòng với sự “ổn định tương đối”. Ông đặt ra yêu cầu cao hơn: Phải làm sao để mô hình đó phát huy đầy đủ giá trị và sức mạnh trong chỉnh thể của nền quản trị quốc gia, trên nguyên lý “Trung ương mạnh về định hướng chiến lược, thể chế và giám sát, địa phương mạnh về tổ chức thực hiện, trong đó cấp xã đóng vai trò then chốt quyết định chất lượng vận hành của toàn hệ thống”.

Đây là một tư duy quản trị rất hiện đại. Nó cho thấy cải cách bộ máy không thể chỉ dừng ở việc sắp xếp đơn vị hành chính hay phân định đầu mối. Cái cốt lõi là phải nâng cao chất lượng vận hành của từng cấp, đặc biệt là cấp gần dân nhất. Cấp xã không chỉ là nơi thực hiện mệnh lệnh hành chính, mà phải trở thành nơi có năng lực ra quyết định, có khả năng huy động nguồn lực, có dữ liệu tốt, có sức phản hồi nhanh và có trách nhiệm trực tiếp với chất lượng sống của người dân.

Khi cấp xã mạnh lên đúng nghĩa, cấp tỉnh mới có thể điều phối tốt hơn; Trung ương mới có thể tập trung hơn vào chiến lược, thể chế và giám sát; toàn bộ hệ thống mới vận hành trơn tru hơn. Ngược lại, nếu điểm nghẽn vẫn nằm ở cấp cơ sở, thì dù chủ trương đúng đến đâu, nguồn lực lớn đến mấy, hệ thống vẫn có thể bị chậm lại, méo mó hoặc giảm hiệu quả khi đi vào thực tế.

Ở đây, thông điệp “Năm 2026 là năm cán bộ cơ sở” cũng mang ý nghĩa rất đặc biệt. Nó nói lên rằng kỷ nguyên mới không chỉ cần những quyết sách lớn ở tầm quốc gia, mà còn cần một lớp cán bộ cơ sở đủ năng lực, đủ trách nhiệm, đủ tinh thần đổi mới để gánh vác phần việc khó nhất: Đưa chính sách đến với cuộc sống. Cán bộ cơ sở là nơi người dân chạm vào Nhà nước. Cán bộ cơ sở tốt sẽ làm cho người dân cảm nhận được sự nghiêm túc, tận tâm, hiệu quả của thể chế. Cán bộ cơ sở yếu sẽ làm giảm niềm tin, làm chậm nhịp phát triển, thậm chí làm sai lệch tinh thần tốt đẹp của nghị quyết.

Điều rất đáng trân trọng trong phần kết của phát biểu là Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đã đưa mọi yêu cầu tổ chức thực hiện quay trở lại với một đích đến rất căn cốt: Niềm tin và động lực phát triển của toàn xã hội. “Khi người dân tin tưởng, doanh nghiệp tin tưởng, hệ thống vận hành thông suốt, nguồn lực được khơi thông, thì khát vọng phát triển sẽ được chuyển hóa thành sức mạnh thực tế”. Câu nói ấy cho thấy một nhận thức rất sâu: Sức mạnh quốc gia trong giai đoạn mới không chỉ đến từ tài nguyên, ngân sách hay quy mô đầu tư, mà đến từ niềm tin xã hội, từ khả năng kết nối giữa chủ trương lớn với hành động cụ thể, giữa thể chế với thị trường, giữa Nhà nước với người dân và doanh nghiệp.

Nhìn rộng ra, Hội nghị vì thế không chỉ có ý nghĩa trong phạm vi triển khai Nghị quyết Trung ương 2, khóa XIV. Nó còn có thể được xem như một lời nhắc nhở có tính hệ thống đối với toàn bộ tiến trình phát triển đất nước sau Đại hội XIV của Đảng và sau kỳ họp đầu tiên của Quốc hội khóa XVI. Kỷ nguyên mới sẽ không tự đến chỉ bằng những tuyên bố mạnh mẽ. Kỷ nguyên mới chỉ thực sự bắt đầu khi mỗi cấp ủy, mỗi địa phương, mỗi cơ quan, mỗi cán bộ hiểu đúng phần việc của mình, đặt mình trong tổng thể chung, hành động có kỷ luật, có tầm nhìn, có hiệu quả, và quan trọng nhất là luôn hướng đến sự thụ hưởng thực chất của nhân dân.

Từ góc nhìn ấy, có thể nói Hội nghị ngày 13-4-2026 là một dấu mốc quan trọng trong việc chuyển hóa tinh thần Đại hội XIV thành chương trình hành động cụ thể của toàn hệ thống chính trị. Nếu Đại hội XIV mở ra tầm nhìn, nếu Quốc hội khóa XVI bước đầu kiến tạo nền tảng thể chế cho nhiệm kỳ mới, thì Hội nghị hôm nay đang góp phần nối hai mạch đó lại bằng yêu cầu rất rõ ràng: Phải biến nhận thức thành hành động, biến tổ chức thành hiệu quả, biến khát vọng thành sức mạnh phát triển thực tế.

Đất nước đang đứng trước một thời cơ lớn. Nhưng thời cơ chỉ trở thành hiện thực khi được đón nhận bằng tư duy mới, thể chế mạnh, bộ máy đồng bộ và niềm tin xã hội được vun đắp từng ngày. Đó có lẽ chính là điều sâu xa nhất mà phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước tại Hội nghị toàn quốc hôm nay muốn gửi gắm: Trong một giai đoạn phát triển mới, sức mạnh lớn nhất của Việt Nam không chỉ là có đường lối đúng, mà là có khả năng cùng nhau làm đúng, làm thật tốt, làm đến nơi đến chốn, để từng nghị quyết của Đảng thực sự trở thành nhịp đập phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới.