|
STT
|
Nội dung kiểm tra
|
Yêu cầu đạt
|
Điểm tối đa
|
Ghi chú (điểm liệt)
|
|
Giai đoạn 1
|
Chuẩn bị trước chuyến bay và kiểm tra bãi bay (Đánh giá sự tuân thủ pháp luật, hiểu biết môi trường bay và thiết lập an toàn)
|
16
|
|
|
1.1
|
Giấy tờ, hồ sơ & yêu cầu tính phù hợp
|
- Kiểm tra giấy phép, hồ sơ thiết bị.
- Trình bày được tính phù hợp của phương tiện với bài bay sát hạch.
|
2
|
ĐIỂM LIỆT: Không biết cách kiểm tra hồ sơ pháp lý phương tiện phù hợp.
|
|
1.2
|
Thông tin thời tiết & không phận, khu vực bay
|
- Đánh giá đúng sức gió, tầm nhìn hiện tại.
- Xác định đúng ranh giới an toàn, không vi phạm vùng hạn chế/cấm bay
|
4
|
ĐIỂM LIỆT: Quyết định cất cánh khi thời tiết thực tế vượt giới hạn an toàn của nhà sản xuất.
|
|
1.3
|
Tính năng, giới hạn & phân tích nhiệm vụ
|
- Nắm rõ giới hạn (pin, tầm bay) của loại phương tiện bay đang dùng (Cánh bằng/Trực thăng/Đa rô-to/Khinh khí cầu).
- Mô tả được trình tự nhiệm vụ sát hạch.
|
4
|
ĐIỂM LIỆT: Không nắm vững thông số giới hạn an toàn vật lý của phương tiện mình đang điều khiển. Vượt qua độ cao giới hạn cho phép của bài thi.
|
|
1.4
|
Lập kế hoạch bay & phương án khẩn cấp
|
- Lập và nạp đường bay cơ bản. Thiết lập hàng rào địa lý (Geo-fencing).
- Cài đặt mức độ cao an toàn cho tính năng tự động quay về (RTH/Failsafe).
|
4
|
ĐIỂM LIỆT: Cài đặt độ cao tự động quay về (RTH) thấp hơn chướng ngại vật cao nhất trong khu vực sát hạch.
|
|
1.5
|
Kiểm tra bãi bay và liên lạc
|
- Xác định đúng phạm vi đường hạ cánh/thu hồi an toàn ngược hướng gió.
- Thiết lập thông tin liên lạc vô tuyến và bố trí khu vực phóng/thu hồi hợp lý.
|
2
|
Lỗi trừ điểm: Xác định phạm vi đường hạ cánh/thu hồi, liên lạc và khu vực phóng không phù hợp.
|
|
Giai đoạn 2
|
Quy trình bay và cất/hạ cánh (Đánh giá các kỹ năng thao tác vật lý cơ bản. Được phép dùng chế độ bay GPS)
|
28
|
|
|
2.1
|
Kiểm tra tàu bay, trạm mặt đất và khởi động
|
- Thực hiện thao tác kiểm tra trước chuyến bay cho một trong 4 loại:
+ Cánh bằng: Cánh tà, cơ cấu lái, servo, ống pitot, nhiên liệu.
+ Trực thăng: Cánh quạt chính/đuôi, cơ cấu đĩa nghiêng, nhiên liệu.
+ Đa cánh quạt: Ngàm bắt cánh quạt, cánh tay đòn, motor, khóa pin.
+ Khinh khí cầu: Vỏ bao khí, van xả, đầu đốt, dây neo.
- Khởi động hệ thống điều khiển và động cơ an toàn.
|
6
|
Lỗi trừ điểm: Bỏ sót bước kiểm tra ngoại quan hoặc lúng túng khi thao tác kết nối với trạm mặt đất.
|
|
2.2
|
Cất cánh, phóng và leo cao
|
- Cánh bằng: Phóng tay/chạy đà góc nghiêng chuẩn.
- Trực thăng/đa rô-to: Vọt khỏi hiệu ứng mặt đất, thăng bằng.
- Khinh khí cầu: Nhả neo, kiểm soát sức nâng nhịp nhàng.
|
6
|
Lỗi trừ điểm: Chao lắc nhẹ khi rời mặt đất hoặc leo cao chưa mượt mà.
|
|
2.3
|
Tiếp cận và hạ cánh/thu hồi
|
- Cánh bằng: Lướt êm vào khu vực đường băng/lưới thu hồi.
- Trực thăng/đa rô-to: Hạ thẳng đứng vào đúng tâm bãi đáp.
- Khinh khí cầu: Xả khí/thu neo, tiếp đất êm ái.
|
8
|
Lỗi trừ điểm: Hạ cánh hơi nảy bouncing) hoặc lệch nhẹ khỏi tâm bãi.
|
|
2.4
|
Bay vòng khi không phù hợp hạ cánh (Go-around)
|
- Tình huống: Giám khảo giả định có người hoặc vật cản xâm nhập bãi đáp khi phương tiện đang hạ độ cao.
- Xử lý: Thí sinh lập tức đẩy ga hủy hạ cánh, kéo phương tiện vọt lên cao và bay lượn vòng an toàn để chờ.
|
8
|
ĐIỂM LIỆT: Phản xạ chậm hoặc cố ép thiết bị hạ cánh gây uy hiếp an toàn cho người dưới mặt đất.
|
|
Giai đoạn 3
|
Bay theo đường bay (VLOS enroute) (Đánh giá khả năng làm chủ không gian, tốc độ và nhận thức tình huống)
|
24
|
|
|
3.1
|
Thu thập dữ liệu và thay đổi tốc độ
|
- Đọc to dung lượng pin, độ cao trên màn hình đang thu thập mà không rời mắt khỏi phương tiện thực tế quá 3 giây.
- Tăng/giảm tốc độ bay êm ái theo lệnh giám khảo, duy trì đúng hướng mũi máy bay vuốt theo đường bay.
|
8
|
ĐIỂM LIỆT: Mất nhận thức tình huống (hết pin không biết) hoặc tăng tốc mất kiểm soát bay ra khỏi giới hạn tầm nhìn.
|
|
3.2
|
Chuyển đường bay, độ cao và chế độ điều khiển
|
- Thay đổi độ cao và thực hiện chuyển đường bay theo quỹ đạo cơ bản (Vuông, tròn, số 8, zikzắc).
- Thao tác chuyển đổi thử các chế độ điều khiển bay (Ví dụ: từ GPS sang ATTI/Loiter) để kiểm tra tay lái.
|
16
|
Lỗi trừ điểm: Quỹ đạo bay bị méo lệch nhiều hoặc chao lắc khi thực hiện đổi chế độ điều khiển.
|
|
Giai đoạn 4
|
Thao tác khẩn cấp (Đánh giá phản ứng cứu hộ thiết bị. Thực hiện bằng vấn đáp kết hợp giả lập sự cố trên phần mềm/Trạm mặt đất)
|
24
|
|
|
4.1
|
Sát hạch hoặc vấn đáp: Lỗi đường truyền, trạm mặt đất, hệ thống điều khiển.
|
Trình bày hoặc mô phỏng phản ứng:
- Mất sóng RC/Telemetry, lỗi GCS: Giám sát tính năng tự động RTH.
- Lỗi la bàn, nhiễu GPS: Chuyển ngay sang điều khiển tư thế (ATTI) để bù gió, đưa phương tiện về bằng mắt.
|
8
|
ĐIỂM LIỆT: Không hiểu nguyên lý Failsafe hoặc kéo sai cần điều khiển làm phương tiện bay trôi dạt bay mất (Fly-away) khi nhiễu GPS.
|
|
4.2
|
Sát hạch hoặc vấn đáp: Lỗi động lực, tải trọng, thiết bị hạ cánh, nguồn điện
|
Trình bày hoặc mô phỏng cách xử lý khi sụt pin hoặc hỏng motor:
- Cánh bằng: Đặt góc lướt (Glide).
- Trực thăng: Tự quay (Autorotation).
- Đa rô-to: Hạ thấp độ cao khẩn trương ngay lập tức.
- Khinh khí cầu: Mở van xả tĩnh.
- Xử lý khi kẹt tải trọng/lỗi cơ cấu bánh đáp.
|
12
|
ĐIỂM LIỆT: Cố tình bay tiếp khi pin báo lỗi tới hạn (Critical) hoặc thực hiện sai phương án hạ cánh bằng bụng khi kẹt cơ cấu hạ cánh.
|
|
4.3
|
Thực hiện hạ cánh hoặc thu hồi khẩn cấp
|
- Thao tác hủy lệnh bay hiện tại, điều khiển thủ công đáp xuống một bãi dự phòng an toàn gần nhất do giám khảo chỉ định.
|
4
|
Lỗi trừ điểm: Thao tác hạ cánh dự phòng thiếu dứt khoát.
|
|
Giai đoạn 5
|
Ban bay đêm và quy trình sau chuyến bay (Đánh giá thói quen bảo dưỡng, hậu kiểm)
|
8
|
|
|
5.1
|
Vấn đáp: Thao tác đặc biệt ban đêm
|
- Trả lời đúng các quy tắc nhận diện đèn định vị, đèn chống va chạm và các rủi ro ảo giác không gian vào ban đêm.
|
4
|
Lỗi trừ điểm: Thiếu kiến thức cơ bản về đèn tín hiệu hàng không.
|
|
5.2
|
Kiểm tra tàu bay sau hạ cánh/thu hồi
|
- Tắt nguồn chuẩn quy tắc an toàn (Tàu bay tắt trước, GCS tắt sau).
- Kiểm tra hao mòn ngoại quan (Nhiệt độ motor, cánh quạt, vỏ khí).
|
4
|
Lỗi trừ điểm: Tắt nguồn sai quy trình gây nguy cơ chập cháy.
|
|
|
TỔNG ĐIỂM
|
(Sát hạch viên ghi điểm vào biên bản tổng hợp)
|
100
|
|