Năm nay, mẹ Bảy đã 97 tuổi. Sức khỏe yếu đi, bước chân đã chậm hơn nhưng ánh mắt mẹ vẫn ánh lên sự hiền từ. Nghe tiếng xe dừng trước cổng, mẹ chậm rãi vịn ghế đứng dậy, nở nụ cười hiền hậu: "Các con lại về với mẹ đó à?". Câu hỏi giản dị ấy luôn khiến chúng tôi xúc động.

Đoàn công tác Đoàn Kinh tế-Quốc phòng 719, Binh đoàn 16 thăm, tặng quà Bà mẹ Việt Nam anh hùng Trần Thị Bảy. Ảnh: GIA HÂN 

Chị em chúng tôi cùng nhau quét sân, dọn dẹp nhà cửa, nhóm bếp chuẩn bị bữa cơm. Mẹ Bảy luôn miệng nhắc: "Các con về chơi là mẹ vui rồi, đừng mua sắm gì, tốn kém thêm". Lời dặn mộc mạc ấy khiến ai cũng ấm lòng. Được chăm sóc mẹ vừa là trách nhiệm, vừa là niềm hạnh phúc của chúng tôi.

Mẹ Trần Thị Bảy có 3 người con. Chiến tranh đã cướp đi người chồng và hai con của mẹ. Năm 1968, chồng mẹ-liệt sĩ Trần Văn Khái-hy sinh trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước khi mẹ mới 39 tuổi. Nén đau thương, mẹ một mình nuôi các con khôn lớn.

Năm 1973, mẹ tiếp tục tiễn con trai Trần Văn Của và con gái Trần Thị Hoàng lên đường nhập ngũ. Ở quê nhà, mẹ lặng lẽ lao động và chờ ngày các con trở về đoàn tụ.

Điều mẹ nhận lại không phải những lá thư báo bình an như mong đợi, mà là giấy báo tử của người con trai Trần Văn Của. Người con gái út, Trần Thị Hoàng, cũng hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ, dù đến nay mẹ vẫn không có một tờ giấy báo tử. Mất chồng, rồi lần lượt mất hai người con, mẹ lặng lẽ gánh chịu nỗi đau mà không gì bù đắp được.

Mỗi lần nhắc về những năm tháng chiến tranh, giọng mẹ Bảy chậm lại, ánh mắt xa xăm. Mẹ kể: "Kho đạn nổ, các anh chị hy sinh trong Chiến dịch Hồ Chí Minh. Giấy báo tử gửi về chứ mẹ không tìm được xác. Buồn lắm! Nhưng chưa một lần mẹ hối hận. Mỹ cút, ngụy nhào..., các con của mẹ đã quyết tử để Tổ quốc quyết sinh". Giọng kể chậm rãi của mẹ khiến chúng tôi lặng người. Sau những mất mát không gì bù đắp nổi, mẹ vẫn giữ trọn niềm tin và niềm tự hào về sự hy sinh của chồng cùng các con cho Tổ quốc.

Nhiều năm qua, cấp ủy, chính quyền địa phương cùng các tổ chức, đoàn thể thường xuyên quan tâm, chăm sóc mẹ. Riêng nữ quân nhân Đoàn Kinh tế-Quốc phòng 719 được nhận phụng dưỡng mẹ đến cuối đời. Mỗi chuyến về thăm, từ bữa cơm, việc quét dọn nhà cửa đến những câu chuyện bên hiên nhà đều giúp chúng tôi hiểu hơn trách nhiệm của thế hệ hôm nay trong việc tiếp nối truyền thống, sống xứng đáng với sự hy sinh của cha anh.

Mỗi lần chúng tôi trở về, bữa cơm chiều bên mẹ Bảy luôn giản dị mà ấm áp đến lạ. Mâm cơm chỉ có tô canh rau tập tàng, đĩa cá kho, ít thịt rang, chén cà muối và nải chuối chín hái từ vườn nhà, nhưng lúc nào mẹ cũng sợ các con "đi xa về chưa kịp ăn gì". Những món ăn dân dã ấy chan chứa tình thương của người mẹ dành cho những người lính xem mẹ như ruột thịt.

Với chúng tôi, đó luôn là những bữa cơm ngon nhất. Quây quần bên mâm cơm nhỏ, chúng tôi lắng nghe mẹ kể về những năm tháng chiến tranh khốc liệt, về những người thân đã mãi mãi không trở về. Mỗi câu chuyện của mẹ nhắc chúng tôi thêm trân trọng giá trị của hòa bình và trách nhiệm của người lính hôm nay.

Dù tuổi đã cao, đôi tay run run, đôi mắt không còn tinh anh, nhưng mẹ Bảy vẫn kiên trì làm quen với chiếc điện thoại để giữ liên lạc với chúng tôi. Những ngày đầu, việc bấm số hay nghe máy với mẹ không hề dễ. Chỉ vì muốn nghe giọng các con, mẹ kiên nhẫn học từng chút một. Có hôm mẹ gọi chỉ để hỏi: "Con ăn cơm chưa?". Hôm khác, mẹ nhắn: "Nhà có buồng chuối cau chín cây, con ghé mang về chia cho các anh chị trong đơn vị". Những lời hỏi han giản dị ấy khiến chúng tôi luôn cảm nhận được tình thương của mẹ.

Tôi nhớ mãi lần mẹ nắm tay tôi và dặn: "Các con sống tốt, hoàn thành nhiệm vụ là mẹ vui rồi". Lời dặn dò mộc mạc ấy luôn là nguồn động viên để chúng tôi nỗ lực hoàn thành tốt nhiệm vụ, xứng đáng với niềm tin của mẹ. Sau bữa cơm, chúng tôi thường ngồi bên hiên nhà nghe mẹ kể chuyện. Có lúc chẳng ai nói gì, chỉ lặng im ngồi bên mẹ giữa gió chiều. Mỗi lần rời mẹ, ai cũng mong sớm có dịp trở lại.

Chiều muộn, chúng tôi chia tay mẹ Bảy khi khói bếp bắt đầu bay lên từ những mái nhà ở Bom Bo. Mẹ vẫn đứng nơi hiên nhà vẫy tay, dõi theo chiếc xe khuất dần sau con đường nhỏ. Chúng tôi biết mình sẽ còn trở lại để cùng mẹ ăn một bữa cơm cuối tuần, nghe mẹ kể chuyện và được nghe câu hỏi quen thuộc: "Các con ăn cơm chưa?".