Từ giảng đường đến thực tiễn nghề nghiệp

Thiết kế nội thất ngày nay không còn được nhìn nhận đơn thuần là lĩnh vực tạo ra những không gian đẹp. Một phương án thiết kế phải đồng thời đáp ứng công năng, thẩm mỹ, vật liệu, kỹ thuật, ngân sách, tiến độ và trải nghiệm của người sử dụng. Sự thay đổi của nghề nghiệp vì thế cũng đặt ra yêu cầu mới đối với đào tạo rằng sinh viên không chỉ cần biết tạo hình và phát triển ý tưởng mà phải biết nghiên cứu vấn đề, khảo sát hiện trạng, tổ chức không gian và chuyển hóa ý tưởng thành giải pháp có khả năng triển khai.

Sinh viên nhận bằng tốt nghiệp ngành thiết kế nội thất tại Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp. Ảnh: PHƯƠNG NAM

Từ yêu cầu đó, phương pháp đào tạo thiết kế nội thất đang có xu hướng chuyển từ việc chủ yếu truyền đạt kiến thức sang hình thành năng lực thiết kế và năng lực giải quyết vấn đề. Các đồ án chuyên ngành ngày càng được tiếp cận như những “dự án nghề nghiệp thu nhỏ”. Sinh viên phải xác định vấn đề, tìm hiểu đối tượng sử dụng, xây dựng ý tưởng, lựa chọn vật liệu, giải quyết công năng, triển khai kỹ thuật rồi trình bày, bảo vệ phương án. Giảng viên cũng chuyển dần từ vị trí truyền đạt kiến thức sang hướng dẫn, phản biện và đồng hành với quá trình tư duy của người học.

Nền tảng mỹ thuật vẫn giữ vai trò quan trọng trong quá trình này. Khả năng quan sát, tư duy tạo hình, bố cục, màu sắc, tỷ lệ, hình họa và tư duy không gian là những năng lực giúp người thiết kế hình thành ngôn ngữ sáng tạo riêng. Tuy nhiên, nền tảng đó cần được đặt trong mối quan hệ với công năng, vật liệu, kỹ thuật và nhu cầu thực tế. Đào tạo thiết kế nội thất vì vậy không phải lựa chọn giữa nghệ thuật và kỹ thuật, mà là tìm cách kết hợp hai nhóm năng lực để người học vừa có tư duy sáng tạo, vừa có khả năng giải quyết những bài toán cụ thể.

Một điểm thuận lợi khác là sự kết nối ngày càng rõ giữa đào tạo và môi trường nghề nghiệp. Workshop, tọa đàm chuyên môn, tham quan công trình, trải nghiệm vật liệu, triển lãm, cuộc thi và dự án thực tế tạo điều kiện để sinh viên tiếp xúc sớm với những yêu cầu ngoài giảng đường. Qua đó, người học hiểu rằng một ý tưởng hấp dẫn trên bản vẽ vẫn phải đứng trước những câu hỏi về vật liệu nào có thể sử dụng, chi phí bao nhiêu, thi công ra sao và người sử dụng có thực sự thuận tiện hay không.

Các cuộc thi chuyên ngành cũng trở thành một hình thức học tập có giá trị. Với những đề bài và tiêu chí gần với thực tế nghề nghiệp, sinh viên phải nghiên cứu vấn đề, phát triển ý tưởng, lựa chọn giải pháp, trình bày và bảo vệ phương án trước hội đồng chuyên môn. Những sân chơi như Giải thưởng Nhà thiết kế trẻ châu Á (AYDA) hay các cuộc thi thiết kế nội thất, đồ gỗ, phòng tắm...  không chỉ là nơi tìm kiếm giải thưởng mà còn giúp người học kiểm nghiệm năng lực trong môi trường có tính cạnh tranh.

Thực tế từ Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp tại Hà Nội cho thấy hiệu quả của hướng tiếp cận này qua nhiều thế hệ sinh viên. Sinh viên ngày càng có xu hướng đưa văn hóa, vật liệu và những vấn đề của đời sống vào bài toán thiết kế. Đồ án “Dấu tay trên Dó” của sinh viên Nguyễn Vân Quyên đã giành giải nhất AYDA năm 2025 ở lĩnh vực thiết kế nội thất, khai thác giấy dó và dấu tay của nghệ nhân để chuyển hóa chất liệu văn hóa, nghề truyền thống thành ý tưởng không gian đương đại. Đồ án giải quyết bài toán chuyển hóa chất liệu văn hóa truyền thống thành một ngôn ngữ không gian mới, phù hợp với đời sống đương đại.

Những trải nghiệm tại các cuộc thi giúp sinh viên sớm nhận thức rằng một thiết kế tốt không chỉ đẹp trên bản vẽ hay hấp dẫn về mặt hình ảnh. Một phương án thiết kế khi bước vào thực tế còn phải giải quyết hàng loạt yếu tố liên quan đến vật liệu, công nghệ, ngân sách, tiến độ, kỹ thuật và khả năng thi công.

Công nghệ mở rộng năng lực, nhưng không thay thế tư duy

Cùng với thực tiễn nghề nghiệp, công nghệ số trở thành một phần ngày càng quan trọng trong đào tạo thiết kế nội thất. Các công cụ hai chiều (2D), 3 chiều (3D), công cụ diễn họa thời gian thực hay BIM (quy trình tạo lập và quản lý mô hình thông tin kỹ thuật số 3D), thực tế ảo và trí tuệ nhân tạo (AI) giúp người thiết kế rút ngắn thời gian thử nghiệm, trực quan hóa phương án và mở rộng khả năng trình bày ý tưởng. Nhưng sự phát triển nhanh của AI đã đặt ra một bài toán mới cho giáo dục thiết kế. Khi công nghệ có thể hỗ trợ tạo hình ảnh, đề xuất phương án và xử lý nhiều công việc kỹ thuật với tốc độ rất nhanh, đâu là năng lực cốt lõi mà một nhà thiết kế tương lai cần có?

Câu trả lời không nằm ở việc cạnh tranh với công nghệ, mà ở khả năng làm chủ và sử dụng công nghệ trên nền tảng tư duy thiết kế. Trong bối cảnh AI có thể ngày càng đảm nhiệm nhiều phần việc tạo hình và kỹ thuật, giá trị của đào tạo thiết kế không còn nằm chủ yếu ở việc dạy sinh viên tạo ra sản phẩm, mà ở việc hình thành khả năng phán đoán, đặt vấn đề và chịu trách nhiệm đối với quyết định thiết kế. Vì vậy, sinh viên cần được đào tạo để biết đặt câu hỏi, phân tích thông tin, đánh giá phương án và đưa ra quyết định thiết kế có cơ sở. Đây cũng là hướng mà các chương trình đào tạo cần tiếp tục theo đuổi. Nền tảng mỹ thuật phải được gìn giữ, đồng thời trang bị cho sinh viên khả năng sử dụng công nghệ và thích ứng với những phương thức hành nghề mới. Chương trình đào tạo trình độ đại học ngành thiết kế nội thất của Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp được trao giấy chứng nhận kiểm định chất lượng trong năm 2025 là một ví dụ. Quá trình kiểm định xem xét từ mục tiêu, chuẩn đầu ra, cấu trúc chương trình, hoạt động dạy và học đến đội ngũ, người học, cơ sở vật chất và các điều kiện bảo đảm chất lượng. Giá trị của kiểm định không chỉ nằm ở chứng nhận mà còn ở yêu cầu chương trình phải thường xuyên tự đánh giá, cập nhật và cải tiến.

 Khoa Kiến trúc nội thất, Trường Đại học Kiến trúc TP Hồ Chí Minh tổ chức sinh viên tham quan, học tập tại showroom. Ảnh: BẢO NGÂN

Bên cạnh đó, hiệu quả đào tạo không chỉ thể hiện ở kết quả học tập mà còn được kiểm chứng qua khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng nhằm đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Những năm gần đây, ngành thiết kế nội thất Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp duy trì quy mô tuyển sinh tương đối ổn định và có xu hướng tăng, cho thấy sức hút của ngành. Năm 2023, ngành được giao 128 chỉ tiêu và có 127 sinh viên nhập học. Năm 2024, ngành được giao 118 chỉ tiêu và có 128 sinh viên nhập học. Đến năm 2025, quy mô tăng lên 150 chỉ tiêu với 157 sinh viên nhập học. Năm 2026, ngành được giao 165 chỉ tiêu. Từ năm 2023 đến nay có 380 sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp đạt trên 85%. Theo số liệu khảo sát tại trường, có đến 95% sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp, 93% sinh viên làm việc đúng hoặc phù hợp chuyên môn được đào tạo và 86% sinh viên có việc làm trong khoảng 3-6 tháng sau tốt nghiệp. Những con số này là dẫn chứng cho yêu cầu ngày càng rõ của đào tạo thiết kế, đó là sản phẩm cuối cùng không chỉ là một đồ án tốt mà còn là khả năng thích ứng với thị trường lao động.

Tuy vậy, đào tạo thiết kế nội thất vẫn đứng trước những thách thức cần giải quyết. Công nghệ, vật liệu và phương thức sản xuất thay đổi nhanh, trong khi chương trình đào tạo cần thời gian để cập nhật. Thị trường cũng ngày càng phân hóa, đòi hỏi nhà thiết kế phải làm việc với nhiều loại công trình, nhóm khách hàng và yêu cầu khác nhau. Khoảng cách giữa kiến thức trong giảng đường với thực tế sản xuất, thi công vẫn là vấn đề mà chương trình đào tạo cần thu hẹp.

Để giải quyết những bất cập đó, việc cập nhật chương trình cần được thực hiện thường xuyên hơn, gắn với những thay đổi của nghề nghiệp. Các học phần thực hành, workshop và dự án thực tế cần được tăng cường để sinh viên có cơ hội giải quyết những bài toán gần với môi trường làm việc. Nhà trường cũng cần mở rộng hợp tác với doanh nghiệp, tổ chức nghề nghiệp và các chuyên gia; đưa kiến trúc sư, nhà thiết kế, cựu sinh viên, nhà tuyển dụng tham gia phản biện đồ án và đóng góp ý kiến cho chương trình.  

Xu hướng đào tạo thiết kế nội thất hiện nay đang đi theo hướng mở và thích ứng hơn. Nền tảng mỹ thuật vẫn là gốc, nhưng người học cần được đặt trong môi trường kết nối với công nghệ, doanh nghiệp và đời sống. Mục tiêu không chỉ là đào tạo những người “biết thiết kế”, mà là những nhà thiết kế có khả năng nghiên cứu, sáng tạo, giải quyết vấn đề, làm chủ công cụ mới và chịu trách nhiệm với không gian mình tạo ra. Trong một nghề luôn thay đổi theo công nghệ và nhu cầu xã hội, đó mới là năng lực có giá trị lâu dài.