Khi di sản trở thành động lực sáng tạo
Vở ballet đương đại “Dó” của đạo diễn Hương Na Trần, Phan Lương và biên đạo Vũ Ngọc Khải khi công bố sẽ biểu diễn tại Nhà hát Hồ Gươm (Hà Nội) tối 29-3, ngay lập tức đã tạo nên cơn sốt trong làng nghệ thuật múa Việt Nam.
“Tại sao lại là “Dó”?”. Hỏi biên đạo Vũ Ngọc Khải, anh lý giải: “Bởi ở đó, giấy dó, nơm, quạt, chiếu hoa không chỉ là phụ kiện trang trí mà trở thành “căn cốt” của chuyển động. Chúng tôi thực hiện một cuộc “cách tân” nhân trắc học: Nếu ballet cổ điển phương Tây luôn hướng tới những đường nét thẳng và cú vươn cao kiêu sa, thì ở “Dó”, trọng tâm nghệ sĩ được hạ thấp, bám sát mặt đất, tái hiện lại nhịp điệu của đời thường, từ dáng dấp quăng chài, gánh nước đến nhịp cấy lúa của cư dân nông nghiệp; những chuyển động xoắn, cuộn và trượt được tính toán để tạo cảm giác “bám rễ” vào lòng đất mẹ. Sự kết hợp giữa bản giao hưởng nổi tiếng “Bốn mùa” của nhà soạn nhạc Antonio Vivaldi sáng tác năm 1725 với tiếng đàn T’rưng, đàn tranh hy vọng tạo nên một cấu trúc âm thanh vừa sang trọng, vừa mộc mạc”.
 |
| Ballet "Dó" được ê kíp nghệ sĩ trẻ thực hiện hứa hẹn kiến tạo sản phẩm nghệ thuật có bản sắc và sức cạnh tranh quốc tế. Ảnh do Ban tổ chức cung cấp |
Đạo diễn Hương Na Trần cho biết, từ những hình tượng rất Việt Nam như chú Tễu, chiếc nơm, ê kíp chắt lọc và chuyển hóa thành ngôn ngữ của múa: “Mong muốn của ê kíp là tạo nên tác phẩm nghệ thuật hàn lâm mang đậm bản sắc Việt, để khi “Dó” cất lời trên sân khấu, khán giả có thể cảm nhận được vẻ đẹp của tâm hồn và văn hóa Việt Nam theo một cách vừa quen thuộc, vừa mới mẻ”.
Nghệ sĩ Nhân dân (NSND) Trần Ly Ly, Chủ tịch Hội đồng Học viện Múa Việt Nam nhận xét, trong bối cảnh triển khai Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam, “Dó” xuất hiện như một trường hợp tiêu biểu cho việc kiến tạo sản phẩm nghệ thuật có bản sắc và sức cạnh tranh quốc tế. Sự hợp tác giữa Thanh Productions, Phái đoàn Liên minh châu Âu và Nhà hát Nhạc Vũ kịch Việt Nam để sản xuất vở ballet đương đại “Dó” phục vụ công chúng, và sau đó là kế hoạch trình diễn ra thế giới, cho thấy một hướng đi chủ động trong hội nhập quốc tế.
“Tác phẩm gửi đi một thông điệp rõ ràng của các nghệ sĩ trẻ: Bản sắc không nằm ở việc sao chép những mô hình sẵn có trên thế giới, mà ở khả năng biến di sản thành động lực sáng tạo. “Dó” hứa hẹn là một trong những sản phẩm công nghiệp văn hóa góp phần gia tăng “sức mạnh mềm” quốc gia, đồng thời mở ra tiềm năng xuất khẩu các sản phẩm dịch vụ văn hóa có sức cạnh tranh toàn cầu”, NSND Trần Ly Ly nhấn mạnh.
Nếu ballet “Dó” đại diện cho dòng chảy hàn lâm thì thị trường âm nhạc đại chúng (V-Pop) lại là nơi chứng kiến sự bùng nổ của các nghệ sĩ trẻ trong việc khai thác chất liệu dân gian. Những cái tên như Phương Mỹ Chi, Hòa Minzy (Nguyễn Thị Hòa), Đức Phúc, Erik (Lê Trung Thành) hay các nhà sáng tạo nội dung như Tuấn Cry (Nguyễn Sỹ Tuấn) đã tạo ra một diện mạo mới cho âm nhạc Việt.
Phương Mỹ Chi với cú lột xác trong dự án “Vũ trụ cò bay” đã chứng minh rằng văn học và âm nhạc dân gian không hề lỗi thời. Những điển tích, những làn điệu dân ca khi kết hợp với Pop, Hip-hop đã tạo nên một không gian âm nhạc vừa trẻ trung, vừa sâu sắc. Hòa Minzy với “Thị Mầu”, “Bắc Bling” hay các dự án mang đậm phong cách văn hóa Bắc Bộ đã khơi gợi niềm tự hào dân tộc trong lòng giới trẻ.
Đức Phúc và Erik cũng không đứng ngoài cuộc khi lồng ghép khéo léo những câu chuyện mang tính biểu tượng Việt Nam vào các tác phẩm nghệ thuật được đầu tư công phu theo chuẩn quốc tế. Sự sáng tạo này không dừng lại ở âm nhạc đơn thuần mà còn lan tỏa mạnh mẽ trên TikTok, YouTube. Tuấn Cry hay Long Khoa Học (Trần Long), Tuyết Mai Lây Dì (Nguyễn Thị Tuyết Mai) là những ví dụ điển hình cho việc “số hóa di sản”. Họ sử dụng ngôn ngữ của thế hệ mình: Hài hước, ngắn gọn, trực quan để giải mã lịch sử. Khi truyền thống trở thành điều “muốn kể” thay vì “phải học”, nó đã thực sự sống lại một đời sống mới đầy rực rỡ.
Định hướng thẩm mỹ và trách nhiệm của người nghệ sĩ
Không thể phủ nhận công nghệ thông tin là “bàn đạp” để nghệ sĩ trẻ tiệm cận xu hướng thế giới. Sự hỗ trợ từ AI, các phần mềm hòa âm phối khí hiện đại giúp họ tự do sáng tạo mà không bị giới hạn bởi không gian phòng thu hay dàn nhạc truyền thống. Những bản “hit” kết hợp dân gian với EDM (nhạc nhảy điện tử), Trap (nhạc hip hop) hay Jazz chính là kết quả của sự giao thoa này.
Tuy nhiên, theo nhà nghiên cứu âm nhạc Nguyễn Quang Long, sự tự do quá mức đôi khi dẫn đến sự ra đời của những sản phẩm “mì ăn liền” thời gian qua, ca từ thô, bắt trend làm hỗn loạn giá trị nghệ thuật. Thách thức lớn nhất đối với nghệ sĩ trẻ chính là việc cân bằng giữa công cụ kỹ thuật số và rung động thực của trái tim. Một tác phẩm nghệ thuật có giá trị bền vững phải là sự kết tinh của tư duy văn hóa sâu sắc chứ không chỉ là sự lắp ghép cơ học các nhạc cụ dân tộc vào nền nhạc điện tử. “Sáng tạo trong kỷ nguyên công nghiệp văn hóa đòi hỏi một nhân cách sáng tạo có trách nhiệm. Nghệ sĩ trẻ ngày nay không chỉ làm nhạc cho chính mình mà còn là những “đại sứ văn hóa”. Việc định hướng tư tưởng thẩm mỹ thông qua các cuộc thi như: Sing My Song, The Voice hay các sân chơi nghệ thuật của hệ thống giáo dục: FPT, UEH, Amsterdam... thời gian qua thu hút đông đảo giới trẻ là vô cùng thiết yếu”, nhà nghiên cứu âm nhạc Nguyễn Quang Long cho hay.
Nhạc sĩ Giáng Son đưa ra lời cổ vũ: “Chúng ta cần những nghệ sĩ trẻ dám bước ra khỏi “vùng an toàn” nhưng phải có nền tảng văn hóa vững chắc. Một xã hội cởi mở sẽ ủng hộ những thử nghiệm của họ, dù đó là sự phá cách trong cách hát hay sự bứt phá trong cách dàn dựng sân khấu. Những phong trào âm nhạc có sức ảnh hưởng cộng đồng như vũ điệu “Rửa tay thời Covid” đã chứng minh âm nhạc có thể kết nối các thế hệ và tạo ra những thay đổi tích cực trong xã hội”.
Việc bảo tồn di sản không còn bó gọn trong bảo tàng. Các đơn vị nghệ thuật như Nhà hát Ca múa nhạc Quốc gia Việt Nam, Nhà hát Ca múa nhạc Thăng Long... đang đẩy mạnh chiến lược số hóa, đưa các sản phẩm âm nhạc truyền thống lên đa nền tảng để vươn ra quốc tế. Đây là một chiến lược đúng đắn để biến di sản thành tài sản, thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội. Sự nhập cuộc của các nghệ sĩ trẻ với tư duy “mở”-sẵn sàng chấp nhận rủi ro, tò mò và nhìn nhận vấn đề đa chiều đang được đánh giá là chìa khóa để hiện thực hóa khát vọng này. Họ đang dần làm chủ quy trình sáng tạo, trở thành những nghệ sĩ độc lập có khả năng đối thoại sòng phẳng với đồng nghiệp quốc tế bằng chính ngôn ngữ văn hóa của dân tộc mình.
Khi các nghệ sĩ trẻ nhập cuộc với lòng tự tôn dân tộc và tư duy chuyên nghiệp, họ không chỉ tạo ra những sản phẩm giải trí mà đang bồi đắp thêm những giá trị mới cho kho tàng văn hóa quốc gia.