Theo Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, dân tộc Khmer hiện có hơn 1,3 triệu người, sinh sống tập trung chủ yếu ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Trải qua nhiều thế hệ, cộng đồng Khmer đã hình thành không gian văn hóa đặc sắc với hệ thống lễ hội, nghệ thuật trình diễn dân gian, tiếng nói, chữ viết, tín ngưỡng và tri thức dân gian phong phú. Nhiều loại hình di sản như nghệ thuật Dù kê, Rô băm, nhạc Ngũ âm, lễ hội Oóc Om Bóc hay nghề làm cốm dẹp đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Hệ thống hơn 450 chùa Phật giáo Nam tông Khmer tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong đời sống văn hóa cộng đồng, vừa là nơi sinh hoạt tín ngưỡng, vừa lưu giữ tiếng nói, chữ viết và nghệ thuật truyền thống của đồng bào Khmer.
 |
| Đồng chí Trịnh Thị Thủy, Thứ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch phát biểu tại hội nghị. |
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, thực tế được nêu tại hội nghị cho thấy văn hóa Khmer Nam Bộ đang chịu sức ép lớn từ đô thị hóa, chuyển đổi số và làn sóng dịch chuyển lao động. Một bộ phận lớn thanh niên Khmer rời quê lên các đô thị, khu công nghiệp làm việc, khiến cấu trúc bảo tồn văn hóa truyền thống vốn gắn với “phum, sóc - gia đình - chùa Khmer” có nguy cơ đứt gãy.
 |
| Các đại biểu chủ trì thảo luận tại hội nghị. |
Các tham luận tại hội nghị cũng nêu tình trạng lớp trẻ ngày càng ít sử dụng tiếng Khmer, hạn chế khả năng đọc - viết chữ Khmer và ít tham gia sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Không gian diễn xướng dân gian bị thu hẹp, trong khi các loại hình nghệ thuật như Dù kê, Rô băm, hát Aday đang thiếu nghiêm trọng lực lượng kế cận. Phần lớn nghệ nhân nòng cốt đều lớn tuổi, đời sống còn khó khăn nhưng cơ chế hỗ trợ chưa tương xứng. Một vấn đề khác được nhiều đại biểu quan tâm là nguy cơ “bảo tồn tĩnh” đối với di sản văn hóa Khmer. Không ít hoạt động bảo tồn hiện nay vẫn thiên về trình diễn, phục dựng trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện ngắn hạn, trong khi môi trường thực hành văn hóa thường xuyên trong cộng đồng ngày càng suy giảm.
Hội nghị cũng đề cập hiện tượng phân hóa giữa “Khmer nước” và “Khmer khô” - cách gọi phản ánh sự khác biệt ngày càng lớn giữa cộng đồng Khmer còn sinh sống trong không gian văn hóa truyền thống với bộ phận Khmer sống tại đô thị. Trong khi nhiều vùng nông thôn vẫn lưu giữ khá đậm nét bản sắc văn hóa thì lớp trẻ Khmer sinh ra ở đô thị lại ngày càng xa rời tiếng mẹ đẻ và sinh hoạt văn hóa cộng đồng.
 |
| Các nghệ nhân biểu diễn nghệ thuật văn hóa Khmer. |
Bên cạnh đó, việc sắp xếp, sáp nhập đơn vị hành chính thời gian qua cũng làm phát sinh bất cập đối với hệ thống thiết chế văn hóa cơ sở. Một số nhà văn hóa, điểm sinh hoạt cộng đồng sau sáp nhập hoạt động cầm chừng, thiếu kinh phí, thiếu nhân lực và không còn duy trì các lớp truyền dạy nghệ thuật dân gian Khmer như trước đây.
 |
Các đại biểu tham quan nhạc cụ biểu diễn nghệ thuật của đồng bào Khmer trưng bày tại hội nghị.
|
Trước thực trạng này, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xác định việc bảo tồn văn hóa Khmer phải gắn với bảo tồn không gian thực hành văn hóa cộng đồng, thích ứng với bối cảnh đô thị hóa và chuyển đổi số. Các giải pháp được đề xuất gồm tăng cường số hóa di sản văn hóa Khmer; hỗ trợ nghệ nhân, người truyền dạy; mở rộng các lớp dạy tiếng Khmer; đào tạo lực lượng kế cận cho nghệ thuật truyền thống; đồng thời khuyến khích thanh niên Khmer sáng tạo nội dung số mang bản sắc dân tộc.
Các đại biểu cho rằng cần chuyển mạnh từ tư duy “bảo tồn sự kiện” sang “bảo tồn sống”, đưa văn hóa Khmer trở lại đời sống thường nhật của cộng đồng thay vì chỉ hiện diện trong các lễ hội hay chương trình biểu diễn.