Ngay cả khi bị giam cầm, một người vẫn có thể chấp nhận hay chống đối, hy vọng hay tuyệt vọng. Và chính việc phải lựa chọn ấy làm nên tính người.

Vậy, tự do ngôn luận thì sao?

Tự do ngôn luận không phải là tự do cao nhất, nhưng là một trong những điều kiện quan trọng nhất để bảo vệ tự do lựa chọn và tự định hướng đời mình.

Bởi con người chỉ có thể lựa chọn khi họ được tiếp cận thông tin. Không ai có thể đưa ra quyết định đúng đắn nếu những gì họ biết về thế giới đã bị bóp méo, che giấu hoặc định hướng một chiều. Khi quyền được nói, được nghe, được tranh luận bị hạn chế, khả năng tự suy nghĩ cũng dần bị thu hẹp.

Tuy nhiên, tự do ngôn luận không chỉ là quyền được phát biểu. Nó còn là quyền được tiếp cận nhiều góc nhìn khác nhau, để từ đó hình thành nhận thức độc lập. Một xã hội mà mọi người đều được nói, nhưng chỉ được nghe một loại tiếng nói, thì chưa hẳn đã là một xã hội thực sự tự do. Chính ở đây, báo chí giữ một vai trò đặc biệt.

Ở ý nghĩa cao nhất, báo chí không chỉ là người đưa tin. Báo chí là một thiết chế xã hội giúp mở rộng không gian tự do của con người bằng cách cung cấp sự thật, phản biện quyền lực, phát hiện vấn đề và tạo diễn đàn cho các quan điểm khác nhau được đối thoại.

Đồng chí Trịnh Văn Quyết, Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Trưởng ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương và đại biểu tham quan gian trưng bày Khối Báo chí Quân đội tại Hội Báo toàn quốc 2026. Ảnh: VIỆT TRUNG

Một nền báo chí lành mạnh không nghĩ thay công chúng, mà giúp công chúng có đủ thông tin để tự suy nghĩ. Nó không áp đặt kết luận, mà cung cấp dữ kiện để mỗi người tự đưa ra kết luận của mình. Nó không tạo ra những con người phục tùng, mà góp phần hình thành những công dân có khả năng tư duy độc lập.

Ngược lại, khi báo chí chỉ lặp lại những khuôn mẫu có sẵn, né tránh sự thật, hoặc chỉ chạy theo cảm xúc, giật gân và định kiến, thì nó không còn mở rộng tự do nữa, mà bắt đầu thu hẹp tự do. Khi đó, con người vẫn tưởng mình đang lựa chọn, nhưng thực chất chỉ đang lựa chọn trong một không gian nhận thức đã bị giới hạn từ trước.

Bởi vậy, giá trị lớn nhất của báo chí không nằm ở số lượng tin bài được xuất bản mỗi ngày. Giá trị lớn nhất của báo chí là góp phần bảo vệ quyền được biết, quyền được suy nghĩ, và cuối cùng là quyền được lựa chọn của con người. Nói cách khác, nếu tự do lựa chọn là cốt lõi của tính người, thì báo chí chân chính chính là một trong những lực lượng bảo vệ cốt lõi ấy. Không phải bằng cách lựa chọn thay cho con người, mà bằng cách giúp họ có đủ điều kiện để tự lựa chọn.

Nói rằng báo chí không trao tự do cho công chúng, mà chỉ tạo điều kiện để công chúng thực thi tự do của mình, là bởi tự do vốn không phải là món quà mà ai đó có thể ban phát. Tự do đích thực bắt nguồn từ năng lực tự nhận thức, tự suy nghĩ và tự lựa chọn của mỗi con người. Không một nhà nước, tổ chức hay cơ quan báo chí nào có thể “trao” cho một người năng lực đó. Cũng như không ai có thể suy nghĩ thay cho người khác.

Nhưng con người sống và lựa chọn đều được thực hiện trong một môi trường xã hội nhất định. Chất lượng của những lựa chọn ấy phụ thuộc rất lớn vào chất lượng thông tin mà con người tiếp cận. Một người đứng trước ngã ba đường, nhưng không biết con đường nào dẫn đến đâu, thì không thể được xem là đang lựa chọn một cách tự do. Anh ta vẫn có thể chọn, nhưng đó là sự lựa chọn trong chỉ trong ba khả năng thôi, có thể còn những ngã rẽ, con đường khác chứ?

Chính vì vậy, quyền được biết là một điều kiện của tự do. Càng hiểu rõ thực tại, con người càng có khả năng làm chủ các quyết định của mình. Càng bị che giấu thông tin hoặc dẫn dắt bởi thông tin sai lệch, con người càng dễ trở thành đối tượng bị điều khiển. Vai trò cao quý nhất của báo chí nằm ở chỗ đó.

Một bài báo điều tra về tham nhũng không trực tiếp làm cho người dân tự do hơn. Nhưng nó giúp người dân hiểu rõ hơn về thực trạng xã hội mà họ đang sống. Một bài báo khoa học không trực tiếp làm cho người đọc trở nên thông minh hơn, nhưng nó cung cấp tri thức để họ đưa ra những lựa chọn đúng đắn hơn cho cuộc sống của mình. Một bài báo phản biện chính sách không thay công chúng quyết định điều gì, nhưng nó mở thêm những góc nhìn mà trước đó công chúng có thể chưa nhìn thấy.

Theo nghĩa ấy, báo chí không phải là người dẫn dắt tư tưởng công chúng đến một kết luận định sẵn. Báo chí là người mở rộng chân trời nhận thức, để công chúng tự đi đến kết luận của mình. Một nền báo chí càng đa dạng, trung thực và tôn trọng sự thật, thì không gian tự do của xã hội càng rộng mở. Ngược lại, khi báo chí chỉ cung cấp một cách nhìn duy nhất về thế giới, khả năng lựa chọn của con người cũng bị thu hẹp tương ứng. Bởi lẽ, người ta chỉ có thể lựa chọn giữa những khả năng mà họ biết đến.

Do đó, đóng góp lớn nhất của báo chí đối với tự do không phải là việc nói thay người dân, mà là giúp người dân có đủ thông tin để tự nói bằng tiếng nói của chính mình; không phải là nghĩ thay người dân, mà là giúp người dân có điều kiện để tự suy nghĩ; không phải là lựa chọn thay người dân, mà là giúp họ có đủ hiểu biết để tự lựa chọn.

Và ở điểm này, báo chí gặp gỡ triết học. Nếu triết học đặt câu hỏi: “Con người là gì?”, thì báo chí, trong ý nghĩa tốt đẹp nhất của nó, góp phần bảo vệ một trong những phẩm chất làm nên con người: Năng lực tự do nhận thức và tự do lựa chọn.