|
11:00
|
Kiếm ba cạnh nam
|
Vòng 1/32
|
|
|
|
11:35
|
Kiếm ba cạnh nam
|
Vòng 1/16
|
|
|
|
12:30
|
Kiếm ba cạnh nam
|
Vòng 1/8
|
|
|
|
13:10
|
Kiếm ba cạnh nam
|
Tứ kết
|
|
|
|
15:00
|
Kiếm ba cạnh nam
|
Bán kết
|
|
|
|
16:20
|
Kiếm ba cạnh nam
|
Chung kết
|
|
|
|
Điền Kinh - Nagoya City Mizuho Park Athletic Stadium
|
|
8:00
|
Nhảy xa nữ - 7 môn phối hợp
|
Tính điểm
|
Hoàng Thanh Giang
|
|
|
8:20
|
4 x 400m hỗn hợp nam nữ
|
Vòng loại
|
Nguyễn Thị Ngọc, Nguyễn Thị Hằng, Quách Thị Lan, Tạ Ngọc Tưởng, Lê Ngọc Phúc, Vũ Ngọc Khánh
|
|
|
8:30
|
Nhảy ba bước Nam
|
Vòng loại
|
Hồ Trọng Mạnh Hùng
|
|
|
8:40
|
Nhảy cao - 7 môn phối hợp
|
Tính điểm
|
Hoàng Thanh Giang
|
|
|
17:13
|
Đẩy tạ - 7 môn phối hợp
|
Tính điểm
|
Hoàng Thanh Giang
|
|
|
17:44
|
Nhảy ba bước nữ
|
Chung kết
|
Vũ Thị Ngọc Hà, Nguyễn Thị Hường
|
|
|
19:00
|
200m - 7 môn phối hợp
|
Tính điểm
|
Hoàng Thanh Giang
|
|
|
19:25
|
10.000m nữ
|
Chung kết
|
Nguyễn Thị Oanh, Lê Thị Tuyết
|
|
|
20:25
|
4 x 400m hỗn hợp nam nữ
|
Chung kết
|
|
|
|
Canoeing - Miyoshi Lake Canoe Course
|
|
8:00
|
Canoe đôi nữ (K2) 500m
|
Bán kết
|
Bùi Mai Hạnh, Hoàng Thị Lâm
|
|
|
9:30
|
Canoe đơn nữ (C1) 200m
|
Chung kết A
|
Diệp Thị Hương
|
|
|
9:50
|
Canoe đôi nữ (K2) 500m
|
Chung kết A
|
|
|
|
12:30
|
Kayak đơn nam (K1) 500m
|
Vòng loại
|
Vũ Lê Thiên Hải
|
|
|
13:00
|
Kayak đôi hỗn hợp (K2) 500m
|
Vòng loại
|
Đỗ Thị Thanh Thảo, Huỳnh Cao Minh
|
|
|
Rowing - Nagaragawa International Regatta Course
|
|
7:20
|
Thuyền đơn nữ hạng nhẹ
|
Chung kết A
|
Hồ Thị Duy
|
|
|
7:40
|
Thuyền đôi nữ hạng nhẹ
|
Chung kết A
|
Trần Thị Thu Hằng, Lường Thị Thảo
|
|
|
8:00
|
Thuyền đôi nam một mái chèo
|
Chung kết B
|
Trần Dương Nghĩa, Nguyễn Phú
|
|
|
8:40
|
Thuyền bốn nữ hai mái chèo
|
Chung kết A
|
Bùi Thị Thu Hiền, Nguyễn Thị Giang, Nguyễn Thị Vân Anh, Phạm Thị Thảo
|
|
|
9:00
|
Thuyền bốn nữ một mái chèo
|
Chung kết A
|
Phạm Thị Ngọc Anh, Lê Thị Hiền, Hà Thị Vui, Dư Thị Bông
|
|
|
12:30
|
Thuyền đôi nữ hai mái chèo
|
Chung kết A
|
Trần Thị Tú Uyên, Phạm Thị Bích Ngọc
|
|
|
14:10
|
Thuyền đôi nữ một mái chèo
|
Chung kết A
|
Đinh Thị Hảo, Phạm Thị Huệ
|
|
|
14:30
|
Thuyền bốn nam hai mái chèo
|
Chung kết B
|
Nguyễn Văn Hà, Bùi Văn Hoàn, Nguyễn Văn Hiếu,
Nguyễn Hữu Thành
|
|
|
14:50
|
Thuyền bốn nam
|
Chung kết A
|
Trần Dương Nghĩa, Thái Bảo Toàn, Hoàng Văn Đạt,
Nguyễn Phú
|
|
|
Thể dục dụng cụ - Nagoya City General Gymnasium
|
|
|
15:55
|
Nhảy chống nữ
|
Chung kết
|
Nguyễn Thị Quỳnh Như
|
|
|
16:30
|
Ngựa vòng
|
Chung kết
|
Đặng Ngọc Xuân Thiện
|
|
|
18:25
|
Vòng treo nam
|
Chung kết
|
Nguyễn Văn Khánh Phong
|
|
|
Wushu - Aichi Prefectural Martial Arts Hall
|
|
|
7:50
|
56kg Nam
|
Chung kết
|
Đinh Văn Tâm - Trung Quốc
|
|
|
Thể thao điện tử - Esport - Aichi Sky Expo
|
|
|
11:00
|
NARAKA:Bladepoint
|
Bán Kết
|
Trần Công Tình, Hồng Phát, Lại Nguyễn Anh Khoa, Văn Phúc An Khang, Diệp Chí Hiếu - Thái Lan
|
|
|
15:00
|
NARAKA:Bladepoint
|
Chung kết
|
|
|