Bài toán chiến tranh tiêu hao

Ở thời điểm đợt không kích đầu tiên diễn ra, không ít ý kiến cho rằng đây có thể chỉ là một cuộc đối đầu cường độ cao nhưng ngắn hạn. Diễn biến của thị trường dầu mỏ phần nào phản ánh tâm lý đó: Giá dầu tăng vọt ngay khi mở cửa rồi nhanh chóng hạ nhiệt, cho thấy kỳ vọng xung đột sẽ sớm được kiểm soát.

Tuy nhiên, thực tế nhanh chóng đi theo hướng khác. Iran không sụp đổ như dự đoán mà còn triển khai các đợt phản kích bằng tên lửa và máy bay không người lái nhằm vào nhiều mục tiêu trong khu vực. Eo biển Hormuz bị gián đoạn nghiêm trọng, gây sức ép lớn lên nguồn cung năng lượng toàn cầu, trong khi thị trường tài chính quốc tế chứng kiến làn sóng biến động mạnh. Cục diện càng trở nên phức tạp khi Mỹ tiến hành các đợt không kích vào nhiều mục tiêu quân sự trên đảo Kharg - trung tâm xuất khẩu dầu mỏ then chốt của Iran tại vịnh Ba Tư.

Nhận định cho rằng xung đột có thể sớm khép lại xuất phát từ một logic quen thuộc: Khi bên tấn công sở hữu ưu thế hỏa lực áp đảo và đánh trúng bộ máy lãnh đạo đối phương ngay từ đầu, cục diện thường nhanh chóng nghiêng hẳn về một phía. Tuy nhiên, trường hợp Iran cho thấy cách nhìn đó đã đơn giản hóa thực tế của một cuộc khủng hoảng phức tạp và khó lường hơn nhiều.

Khác với nhiều mô hình quyền lực mang tính cá nhân, cấu trúc chính trị - quân sự của Iran được tổ chức theo hệ thống tương đối chặt chẽ và có độ bền đáng kể. Trong cấu trúc đó, Vệ binh Cách mạng Hồi giáo không chỉ là một lực lượng quân sự thuần túy, mà còn giữ vai trò trụ cột trong các lĩnh vực an ninh, chính trị và kinh tế. Sự vận hành của bộ máy này không phụ thuộc hoàn toàn vào một cá nhân, mà gắn với hệ tư tưởng và cơ chế quyền lực đã được định hình qua nhiều thập niên. Vì vậy, việc loại bỏ một số nhân vật cấp cao khó có thể ngay lập tức làm suy sụp toàn bộ hệ thống.

Bên cạnh đó, đặc điểm của chiến tranh hiện đại cũng đang thay đổi nhanh chóng. Thực tế trên chiến trường thời gian qua cho thấy hai bên vẫn duy trì nhịp độ tấn công và trả đũa liên tục, chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Sự phổ biến của máy bay không người lái và các loại tên lửa chi phí thấp cho phép bên phòng thủ duy trì năng lực phản kháng với giá rẻ hơn nhiều so với chi phí đánh chặn của đối phương. Trong bối cảnh một cuộc chiến tiêu hao kéo dài, ưu thế công nghệ chưa chắc đã đồng nghĩa với khả năng kết thúc xung đột trong thời gian ngắn. Chính yếu tố này khiến nhiều dự báo ban đầu về một cuộc chiến “đánh nhanh, giải quyết gọn” ngày càng trở nên thiếu sức thuyết phục.

Tác động của xung đột Trung Đông không chỉ nằm ở giá dầu. Ảnh minh họa: Reuters  

Tác động không chỉ nằm ở giá dầu

Sau khi giao tranh bùng phát, giá dầu tăng mạnh. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào biến động giá cả, rất dễ đánh giá thấp quy mô thực sự của vấn đề. Eo biển Hormuz không đơn thuần là một tuyến vận chuyển dầu mỏ, mà là mắt xích then chốt của chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.

Mỗi ngày, một khối lượng rất lớn dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ đi qua khu vực này. Khi tuyến hàng hải bị gián đoạn, thị trường không chỉ đối mặt nguy cơ thiếu hụt nguồn cung trong ngắn hạn, mà còn có thể rơi vào tình trạng xáo trộn trên diện rộng về vận tải, lưu trữ và phân phối. Ngay cả khi một số quốc gia vùng Vịnh có thể chuyển hướng một phần xuất khẩu qua hệ thống đường ống, năng lực thay thế này vẫn còn rất hạn chế so với nhu cầu của thị trường thế giới.

Tình hình tại Hormuz vì thế tiếp tục duy trì trạng thái căng thẳng. Iran nhiều lần cảnh báo khả năng hạn chế tàu thuyền qua lại khu vực, trong khi một số tàu thương mại buộc phải thay đổi lộ trình hoặc tạm dừng hoạt động do lo ngại rủi ro an ninh. Về phía Mỹ và một số nước phương Tây, các phương án triển khai lực lượng hải quân hộ tống tàu thương mại cũng đang được xem xét, nhằm bảo đảm tự do hàng hải tại tuyến vận tải chiến lược này.

Tác động của khủng hoảng không dừng lại ở dầu mỏ. Một phần đáng kể khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới cũng đi qua eo biển Hormuz, trong đó có những nguồn cung quan trọng cho thị trường châu Á và châu Âu. Nếu dòng vận chuyển LNG bị gián đoạn, nhiều nền kinh tế sẽ phải đối mặt sức ép kép: Chi phí năng lượng tăng cao, trong khi hoạt động sản xuất công nghiệp chịu ảnh hưởng trực tiếp.

Hệ lụy còn có thể lan rộng sang nhiều lĩnh vực khác. Trung Đông giữ vai trò đáng kể trong nguồn cung một số nguyên liệu đầu vào cho ngành phân bón và hóa chất. Khi các tuyến vận chuyển bị gián đoạn, tác động có thể nhanh chóng lan sang nông nghiệp, thị trường lương thực, vận tải hàng hóa và đời sống dân sinh.   

Tân Hoa xã dẫn thông tin từ tờ Frankfurter Allgemeine Zeitung (Đức) cho biết, kể từ khi hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz bị cản trở, giá phân bón đã tăng nhanh. Giá urê tăng khoảng 30% chỉ trong một tuần, đạt mức cao nhất kể từ năm 2022. Nhiều khu vực Bắc bán cầu, mùa canh tác đã bắt đầu, cây trồng đang sinh trưởng và đây chính là thời điểm cần bón phân nhất. Bên cạnh đó, do ảnh hưởng của chiến sự, nguy cơ thiếu hụt nguồn cung thực phẩm thực sự tồn tại, và nghiêm trọng nhất ở khu vực châu Phi cận Sahara. Khu vực này phụ thuộc hơn 90% vào phân bón nhập khẩu, và những cây trồng như ngô - vốn cần nhiều phân đạm -đặc biệt dễ bị ảnh hưởng khi nguồn phân bón thiếu hụt.

Một yếu tố quan trọng khác là bảo hiểm hàng hải. Trong môi trường xung đột, chỉ cần chi phí bảo hiểm chiến tranh tăng vọt hoặc một số tuyến tàu không còn được bảo hiểm đầy đủ, hoạt động vận tải quốc tế đã có thể bị ách tắc nghiêm trọng. Ngay cả khi giao tranh hạ nhiệt, thương mại qua khu vực chưa chắc phục hồi ngay lập tức, bởi các ràng buộc tài chính và kỹ thuật thường kéo dài lâu hơn so với diễn biến quân sự trên thực địa.

Một trong những hệ quả đáng lo ngại nhất của cuộc xung đột là nguy cơ gia tăng lạm phát. Đây là kịch bản mà giá cả leo thang do cú sốc nguồn cung, trong khi tăng trưởng kinh tế và thị trường việc làm lại suy yếu. Các chuyên gia nhận định, đây là bài toán đặc biệt khó khăn đối với các ngân hàng trung ương: Nếu tiếp tục duy trì lãi suất cao, nguy cơ suy giảm kinh tế sẽ lớn hơn; nhưng nếu nới lỏng quá sớm, áp lực lạm phát có thể bùng phát trở lại. Trong bối cảnh đó, thị trường tài chính toàn cầu nhiều khả năng sẽ phải điều chỉnh lại kỳ vọng đối với chính sách tiền tệ. Những dự báo lạc quan về chu kỳ cắt giảm lãi suất có thể bị thu hẹp đáng kể nếu giá năng lượng duy trì ở mức cao trong thời gian dài. Điều này đồng nghĩa áp lực đối với đầu tư, tín dụng và tiêu dùng có thể tiếp tục kéo dài, làm gia tăng rủi ro đối với triển vọng phục hồi của kinh tế thế giới.

Phép thử sức chống chịu của kinh tế toàn cầu

Cùng đối diện cú sốc năng lượng, song khả năng chống chịu và mức độ tổn thương của từng nền kinh tế lại rất khác nhau.

Những quốc gia phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng nhập khẩu từ Trung Đông chịu sức ép rõ rệt hơn cả. Với các nền kinh tế công nghiệp có tỷ lệ nhập khẩu dầu và khí đốt cao, chi phí sản xuất tăng gần như ngay lập tức, kéo theo áp lực lên thị trường chứng khoán, tỷ giá, lợi nhuận doanh nghiệp và triển vọng tăng trưởng.

Tại Đông Bắc Á, các nền kinh tế sản xuất quy mô lớn nhưng phụ thuộc mạnh vào nhập khẩu năng lượng đang đối mặt rủi ro đáng kể. Ở châu Âu, thách thức càng trở nên phức tạp, khi khu vực này vừa trải qua quá trình điều chỉnh năng lượng kéo dài sau xung đột Nga-Ukraine, nay lại phải đối diện thêm nguy cơ gián đoạn nguồn cung từ Trung Đông. Những ngành sử dụng nhiều năng lượng như hóa chất, luyện kim, cơ khí và ô tô vì thế có thể chịu tác động mạnh hơn so với mặt bằng chung.

Mỹ không rơi vào tình trạng thiếu hụt năng lượng như nhiều nước nhập khẩu thuần túy, song vẫn chịu áp lực đáng kể từ lạm phát, giá nhiên liệu và tâm lý tiêu dùng. Khi giá dầu tăng mạnh, hệ lụy kinh tế - chính trị trong nước cũng gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh nước này đang bước vào giai đoạn nhạy cảm trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 2026.

Viễn cảnh hiện nay cho thấy những nền kinh tế có mức độ tự chủ cao hơn về năng lượng, công nghiệp và công nghệ sẽ có lợi thế rõ rệt trong thích ứng. Ngược lại, các quốc gia phụ thuộc lớn vào một khu vực cung ứng hoặc một hành lang vận tải chiến lược sẽ dễ tổn thương hơn trước các cú sốc địa chính trị. Xung đột Mỹ, Israel và Iran không chỉ là vấn đề của riêng Trung Đông, mà còn là phép thử đối với khả năng chống chịu của hệ thống kinh tế và an ninh toàn cầu trong một giai đoạn đầy biến động.