Diễn biến quân sự và mở rộng chiến trường khu vực
Diễn biến quân sự của xung đột Mỹ, Israel - Iran được định hình rõ ngay từ giai đoạn khởi phát với đòn phủ đầu và phản công quyết liệt. Mỹ và Israel tiến hành các đợt không kích quy mô lớn vào lãnh thổ Iran, tập trung vào cơ sở hạt nhân, hạ tầng quân sự và các mục tiêu chiến lược trọng yếu. Mục tiêu không chỉ là gây tổn thất tức thời, mà nhằm làm suy yếu năng lực tác chiến và hạn chế khả năng phản công ngay từ đầu. Iran đáp trả gần như ngay lập tức bằng tên lửa đạn đạo và UAV, tấn công vào lãnh thổ Israel và mạng lưới căn cứ quân sự của Mỹ trong khu vực. Đối đầu nhanh chóng tạo ra một chu kỳ tấn công - phản công liên tục và khó kiểm soát.
Bước sang đầu và giữa tháng 3, xung đột leo thang theo hướng đa tầng, đa điểm. Các đòn tấn công qua lại diễn ra với tần suất cao, đồng thời chiến trường được mở rộng ra toàn khu vực Trung Đông.
Tại Lebanon, lực lượng Hezbollah tấn công vào miền Bắc Israel; tại Iraq và Syria, các nhóm dân quân liên kết với Iran liên tục nhắm vào căn cứ Mỹ. Ở Yemen, lực lượng Houthi triển khai tên lửa và UAV nhằm vào mục tiêu Israel và các tuyến hàng hải. Sự tham gia của các lực lượng này khiến xung đột trở thành một cấu trúc đa tác nhân, phân tán trên nhiều hướng. Hệ quả là không gian chiến trường bị mở rộng cả về địa lý lẫn phương thức tác chiến, làm tăng đáng kể rủi ro leo thang ngoài kiểm soát. Các tuyến hàng hải chiến lược, đặc biệt là khu vực Vịnh Ba Tư và eo biển Hormuz, bắt đầu chịu sức ép an ninh, làm gia tăng nguy cơ gián đoạn dòng chảy năng lượng toàn cầu.
Tổn thất của các bên phản ánh rõ mức độ khốc liệt và phạm vi lan rộng của xung đột. Chính phủ Iran ngày 12-4 công bố số liệu ghi nhận khoảng 942 trường học trên cả nước đã bị hư hại, hơn 3.000 người đã thiệt mạng.
Theo Al Jazeera, tính đến ngày 10-4, Israel ghi nhận 26 người chết và 7.451 người bị thương, cho thấy hệ thống phòng thủ nội địa đã bị xuyên thủng ở mức nhất định; Mỹ có 13 binh sĩ thiệt mạng và khoảng 200 người bị thương, phản ánh mức độ can dự trực tiếp ngày càng rõ. Ngoài ra, nhiều quốc gia trong khu vực cũng chịu tổn thất đáng kể như Lebanon với 1.497 người chết, 4.639 người bị thương và hơn một triệu người phải di dời; Iraq, UAE và một số nước khác cũng ghi nhận thương vong.
Những con số này cho thấy xung đột đã vượt xa phạm vi ban đầu, hình thành một thế trận khu vực rộng lớn, nơi các bên vừa trực tiếp đối đầu vừa gián tiếp gây sức ép, đồng thời đẩy cục diện tiến gần hơn tới ngưỡng leo thang toàn diện.
 |
| Tàu chở dầu neo tại vùng Vịnh, gần eo biển Hormuz, khi xung đột diễn ra giữa lực lượng phối hợp Mỹ-Israel với Iran, ngày 11-3-2026. Ảnh: REUTERS/TTXVN |
Nỗ lực “hạ nhiệt” của mặt trận ngoại giao
Các nỗ lực ngoại giao nhằm “hạ nhiệt” xung đột được triển khai ngay từ giai đoạn đầu nhưng chủ yếu mang tính thăm dò. Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc nhanh chóng họp khẩn, trong khi các kênh trung gian như Oman, Qatar và Liên minh châu Âu (EU) thúc đẩy tiếp xúc giữa các bên. Tuy nhiên, phần lớn các trao đổi vẫn diễn ra gián tiếp, tập trung vào giảm căng thẳng trước mắt hơn là giải quyết các vấn đề cốt lõi. Một bước tiến đáng chú ý là việc Mỹ và Iran đạt được lệnh ngừng bắn tạm thời, tạo điều kiện cho các kênh đối thoại cấp cao được nối lại. Dù vậy, thỏa thuận này chủ yếu mang tính chiến thuật, giúp các bên “tạm dừng để đánh giá lại” hơn là mở ra lộ trình hòa giải bền vững.
Đỉnh điểm của nỗ lực ngoại giao là cuộc đàm phán trực tiếp tại Islamabad (Pakistan), kéo dài khoảng 21 giờ giữa các đại diện cấp cao. Các nội dung thảo luận tập trung vào những vấn đề then chốt như chương trình hạt nhân của Iran, an ninh hàng hải tại eo biển Hormuz, cơ chế dỡ bỏ trừng phạt và bảo đảm an ninh khu vực. Tuy nhiên, cuộc gặp không đạt được thỏa thuận cụ thể nào khi các bên vẫn giữ lập trường cứng rắn và theo đuổi các yêu cầu tối đa. Kết quả này cho thấy ngoại giao, trong bối cảnh hiện tại, vẫn chưa đủ khả năng phá vỡ thế bế tắc, khi các điều kiện chiến lược cần thiết cho một thỏa hiệp thực chất chưa hình thành.
Bộ Tư lệnh Trung tâm (CENTCOM) của quân đội Mỹ ngày 12-4 tuyên bố sẽ bắt đầu phong tỏa toàn bộ hệ thống cảng biển của Iran tại Vịnh Persian.
Phản ứng và tác động trên bình diện khu vực, quốc tế
Phản ứng của các cường quốc trước xung đột Mỹ, Israel - Iran cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong hệ thống quốc tế. Mỹ và các đồng minh phương Tây tiếp tục thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ đối với Israel, nhấn mạnh quyền tự vệ và duy trì cam kết an ninh trong khu vực. Washington tăng cường hiện diện quân sự nhằm răn đe và bảo vệ lợi ích chiến lược. Ngược lại, Nga và Trung Quốc kêu gọi các bên kiềm chế, phản đối việc sử dụng vũ lực và thúc đẩy giải pháp ngoại giao, đồng thời cảnh báo nguy cơ leo thang làm mất ổn định Trung Đông.
Sự khác biệt trong phản ứng biểu hiện rõ cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt, các cường quốc tìm cách định vị vai trò và mở rộng ảnh hưởng thông qua khủng hoảng này. Tại Liên hợp quốc, những bất đồng giữa các nước lớn khiến các nỗ lực thông qua nghị quyết chung không đạt được đồng thuận, làm suy giảm hiệu quả của cơ chế đa phương trong việc kiểm soát xung đột.
Về kinh tế, xung đột nhanh chóng tạo ra sức ép lên thị trường năng lượng và tài chính toàn cầu. Giá dầu thế giới biến động mạnh, có thời điểm vượt ngưỡng 100 USD/thùng trước những rủi ro liên quan đến eo biển Hormuz. Mỗi dấu hiệu bất ổn tại khu vực này đều làm gia tăng lo ngại gián đoạn nguồn cung, kéo theo chi phí vận tải và bảo hiểm tăng cao. Trên thị trường tài chính, tâm lý rủi ro gia tăng, dòng vốn trở nên biến động và triển vọng tăng trưởng toàn cầu chịu áp lực rõ rệt.
Xung đột Mỹ, Israel - Iran đang làm xói mòn sâu sắc cấu trúc an ninh Trung Đông. Dù vẫn duy trì hiện diện quân sự rộng khắp, Mỹ không còn kiểm soát được toàn bộ diễn biến, trong khi Iran gia tăng ảnh hưởng thông qua mạng lưới lực lượng ủy nhiệm, tạo sức ép trên nhiều hướng mà không cần đối đầu trực diện. Cán cân quyền lực trở nên phân tán, không còn một trục kiểm soát rõ ràng, đẩy khu vực vào trạng thái phân mảnh với nhiều điểm nóng đồng thời và nguy cơ bất ổn kéo dài.
Ở cấp độ rộng hơn, xung đột làm gia tăng bất định của trật tự quốc tế và bộc lộ những giới hạn trong khả năng kiểm soát leo thang của các cường quốc. Khi nhiều tác nhân cùng tham gia, rủi ro lan rộng tăng lên và các cú sốc dễ dàng vượt khỏi phạm vi khu vực. Diễn biến này phản ánh sự thay đổi trong bản chất giao tranh hiện đại, không còn giới hạn địa lý, mà kết hợp quân sự, kinh tế và thông tin. “Chiến tranh lai” vì thế ngày càng trở thành phương thức chủ đạo, với tác động lan rộng trên toàn bộ hệ thống quốc tế.
Nguyên nhân đàm phán bế tắc
Đàm phán giữa Mỹ, Israel và Iran bế tắc trước hết do mâu thuẫn lợi ích cốt lõi không thể dung hòa. Mỹ và Israel yêu cầu Iran hạn chế chương trình hạt nhân, tên lửa và cắt giảm hỗ trợ cho các lực lượng ủy nhiệm, trong khi Tehran coi đó là nền tảng của năng lực răn đe và ảnh hưởng chiến lược. Khoảng cách này không chỉ là khác biệt chính sách, mà là xung đột trực tiếp về lợi ích an ninh, khiến các vòng đối thoại khó tìm được điểm chung.
Sự thiếu hụt lòng tin chiến lược càng làm đàm phán bị đổ vỡ. Các bên đều nghi ngờ ý định của nhau và sử dụng đối thoại như công cụ chiến thuật hơn là giải pháp lâu dài. Cả Mỹ và Iran đều đưa ra các yêu cầu tối đa hóa lợi ích, trong khi áp lực chính trị trong nước buộc họ phải thể hiện lập trường cứng rắn, khiến khả năng đạt được nhượng bộ thực chất trở nên rất xa vời.
Áp lực từ thực địa tiếp tục thu hẹp không gian thỏa hiệp. Các hoạt động quân sự vẫn tiếp diễn, nhất là Lebanon không được Mỹ và Israel coi là một phần của lệnh ngừng bắn, dẫn đến các cuộc tấn công của Israel vào nhằm vào mục tiêu ở Lebanon gây nhiều thương vong cho dân thường, càng khiến môi trường đối thoại thiếu ổn định và mất lòng tin. Trong khi đó, các bên trung gian như Pakistan hay Oman dù nỗ lực thúc đẩy đối thoại, nhưng không đủ ảnh hưởng để phá vỡ thế bế tắc. Đàm phán thất bại cho thấy cấu trúc xung đột hiện tại chưa tạo điều kiện cho một thỏa hiệp có ý nghĩa.
Kịch bản nào cho hồi kết?
Xung đột kéo dài với cường độ thấp: Đây là kịch bản có khả năng cao nhất, Mỹ và Israel tiếp tục không kích có chọn lọc, trong khi Iran đáp trả bằng tên lửa, UAV và lực lượng ủy nhiệm. Các đòn đánh diễn ra gián đoạn, được kiểm soát để không vượt “lằn ranh đỏ”. Hormuz vẫn bị đặt dưới sức ép nhưng chưa bị phong tỏa, tạo trạng thái “đe dọa có kiểm soát”, một dạng ổn định trong bất ổn.
Leo thang cục bộ khi xảy ra sự vụ: Đây là kịch bản có thể xảy ra như tấn công trúng cơ sở hạt nhân Iran hoặc gây thương vong lớn cho lực lượng Mỹ. Khi đó, Tehran có thể đáp trả mạnh hơn, trong khi Mỹ và Israel mở rộng không kích để tái lập răn đe. Tuy nhiên, do chi phí cao, các bên nhiều khả năng sẽ nhanh chóng hạ nhiệt sau giai đoạn leo thang ngắn.
Đạt được thỏa thuận hạn chế mang tính tạm thời: Là kịch bản có xác suất thấp, các bên có thể chấp nhận ngừng bắn ngắn hạn hoặc cơ chế bảo đảm an toàn hàng hải. Tuy vậy, do không giải quyết các vấn đề cốt lõi, thỏa thuận này sẽ mong manh và dễ bị phá vỡ khi xuất hiện biến cố mới trên thực địa.
Mở rộng thành xung đột khu vực toàn diện: Đây là kịch bản ít có khả năng xảy ra nhưng nguy hiểm nhất. Điều này có thể xảy ra nếu nhiều tác nhân cùng tham gia trực tiếp, chẳng hạn Hezbollah mở mặt trận lớn tại Lebanon, Iran tấn công diện rộng vào các căn cứ Mỹ, hoặc Hormuz bị phong tỏa hoàn toàn. Khi đó, hệ quả sẽ vượt khỏi khu vực, kéo theo khủng hoảng năng lượng toàn cầu và làm gia tăng bất ổn của hệ thống quốc tế.