Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) cho biết, hiện có khoảng 20.000 thuyền viên trên hơn 3.200 tàu hiện mắc kẹt ở khu vực phía Tây eo biển Hormuz kể từ khi xung đột bùng phát cuối tháng 2, ít nhất 21 tàu thương mại đã bị tấn công hoặc đe dọa tấn công.

Họ là những lao động quốc tế, đến từ nhiều quốc gia, làm việc trên các tàu chở dầu, khí đốt và hàng hóa. Khi căng thẳng leo thang, lựa chọn của họ gần như bằng không, chỉ có thể tiếp tục hành trình trong hiểm nguy, hoặc neo đậu giữa biển khơi, chờ đợi trong lo âu. Với họ, chiến tranh là tiếng còi báo động và nỗi sợ bị tấn công bất cứ lúc nào.

Theo dữ liệu từ các tổ chức dịch vụ thị trường, eo biển Hormuz bị “nghẽn” đã khiến lưu lượng tàu thương mại sụt giảm tới 90-95%, đẩy giá dầu và chi phí vận tải tăng mạnh. Hệ quả không dừng lại ở khu vực Trung Đông, mà lan rộng tới đời sống người dân trên toàn cầu - từ giá xăng dầu đến chi phí thực phẩm và sinh hoạt hằng ngày.

Người dân Iran tưởng niệm các nạn nhân, phần lớn là trẻ em, thiệt mạng trong vụ không kích nhằm vào Trường tiểu học nữ sinh ở thành phố Minab, tỉnh Hormozgan, ngày 20-3. Nguồn: aa.com.tr

Ở một góc độ khác, những người lao động trong các ngành vận tải, logistics và năng lượng toàn cầu cũng đang chịu tác động dây chuyền.

Khi Hormuz gián đoạn, các tuyến hàng hải buộc phải thay đổi, chi phí vận chuyển tăng cao, nguồn cung hàng hóa trở nên khan hiếm. Một cuộc xung đột tưởng chừng xa xôi bỗng hiện hữu trong từng hóa đơn nhiên liệu, từng bữa ăn và chi phí sinh hoạt của hàng triệu gia đình trên thế giới.

Ngoài ra, các đòn tấn công nhằm vào cơ sở hạ tầng năng lượng, điện và khí đốt không chỉ là hành động quân sự, mà còn tác động trực tiếp đến đời sống dân sinh. Một nhà máy bị phá hủy đồng nghĩa với hàng trăm lao động mất việc làm; một tuyến vận tải bị gián đoạn có thể kéo theo giá cả leo thang.

Trực tiếp gánh chịu những hậu quả này là dân thường tại Iran, Israel và các quốc gia vùng Vịnh. Theo NBC News, sau hơn 3 tuần giao tranh, hàng nghìn người đã thiệt mạng trên khắp khu vực. Riêng tại Iran, hơn 1.200 người được ghi nhận đã tử vong trong các cuộc không kích; tại Lebanon là khoảng 1.000 người; Israel ghi nhận 15 trường hợp tử vong; phía Mỹ có 13 binh sĩ thiệt mạng cùng một số trường hợp không liên quan trực tiếp đến chiến đấu.

Đáng lo ngại hơn, trong các cuộc xung đột hiện đại, ranh giới giữa mục tiêu quân sự và dân sự ngày càng trở nên mong manh. Những khu dân cư nằm gần hạ tầng chiến lược có thể trở thành “nạn nhân ngoài ý muốn”. Và trong vòng xoáy ấy, trẻ em và người già - những nhóm yếu thế nhất - lại là những người chịu tổn thương nặng nề nhất.

Hai mẹ con người Lebanon phải rời bỏ nhà cửa do xung đột được điều trị tại một cơ sở y tế. Nguồn: news.un.org

Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF) ngày 24-3 đưa ra cảnh báo: Trẻ em Trung Đông đang phải trả “cái giá tàn khốc” của xung đột. Sau hơn ba 3 tuần giao tranh, hơn 2.100 trẻ em đã thiệt mạng hoặc bị thương. Riêng tại Iran có 206 trẻ em tử vong, tại Lebanon là 118 trường hợp.

Không chỉ đối mặt với thương vong, hàng triệu trẻ em còn bị cuốn vào làn sóng di dời quy mô lớn. Tại Iran, ước tính có tới 3,2 triệu người phải rời bỏ nhà cửa, trong đó khoảng 864.000 trẻ em, làm gia tăng nguy cơ khủng hoảng nhân đạo trên diện rộng.

UNICEF cảnh báo, nếu xung đột tiếp tục kéo dài hoặc leo thang, hậu quả đối với thế hệ trẻ sẽ mang tính thảm họa, những hệ lụy có thể kéo dài nhiều năm sau khi tiếng súng lắng xuống.

Điều đáng suy ngẫm là, trong khi các bên tham gia xung đột tính toán lợi ích chiến lược, dân thường lại không có quyền lựa chọn. Họ không có quyền quyết định chiến tranh, nhưng phải sống chung với hậu quả. Họ không xuất hiện trên bàn đàm phán, nhưng chính họ là thước đo rõ ràng nhất cho cái giá của xung đột.

Những con tàu mắc kẹt giữa biển, những gia đình mất sinh kế, những đứa trẻ lớn lên trong tiếng bom - tất cả là lời nhắc rằng hòa bình không chỉ là một khái niệm chính trị, mà là nhu cầu thiết yếu của con người.

Trong bối cảnh căng thẳng chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, câu hỏi đặt ra là còn bao nhiêu con người nữa sẽ phải gánh lấy hậu quả của cuộc chiến này? Và liệu cộng đồng quốc tế có thể tìm ra giải pháp, để họ - những con người vô danh ấy, không còn bị đặt vào trung tâm của xung đột?