Trong tiến trình đó, niềm tin chiến lược giữa các bên đã từng bước bị bào mòn, làm gia tăng tâm lý nghi kỵ và cạnh tranh chiến lược. Khi lòng tin suy giảm, răn đe quân sự và các biện pháp phòng ngừa ngày càng được coi trọng trong tính toán an ninh của các quốc gia, qua đó dần chi phối cục diện khu vực. Đồng thời, các cơ chế đối thoại và kiểm soát khủng hoảng cũng trở nên mong manh hơn, làm gia tăng nguy cơ tính toán sai lầm và khiến môi trường an ninh khu vực thêm phần phức tạp.
 |
| Một vụ nổ trong cuộc tấn công bằng tên lửa của Iran vào trung tâm thành phố Tel Aviv, Israel, ngày 28-2-2026. Ảnh: Xinhua |
Nhiều năm qua, Iran xây dựng cách tiếp cận an ninh dựa trên chiến lược phi đối xứng, tập trung phát triển UAV, tên lửa đạn đạo tầm trung và mở rộng mạng lưới các lực lượng đồng minh tại Lebanon, Syria, Iraq và Yemen. Cách tiếp cận này được cho là nhằm hình thành một “vành đai răn đe”, khiến bất kỳ hành động quân sự trực tiếp nào nhằm vào Iran đều có nguy cơ kéo theo phản ứng từ nhiều hướng trong khu vực.
Cùng với đó, chương trình hạt nhân của Iran từ lâu là tâm điểm căng thẳng trong quan hệ giữa Tehran với Mỹ và Israel. Từ góc nhìn của Iran, việc duy trì năng lực hạt nhân ở trạng thái “ngưỡng” được xem như một công cụ răn đe nhằm bảo đảm an ninh quốc gia. Tuy nhiên, đối với Mỹ và Israel, khả năng Iran tiến gần tới ngưỡng vũ khí hạt nhân lại bị coi là mối đe dọa nghiêm trọng đối với cán cân an ninh khu vực. Sau khi thỏa thuận hạt nhân JCPOA đổ vỡ và Iran nâng mức làm giàu uranium, mức độ nghi kỵ này ngày càng gia tăng.
Trong môi trường thiếu lòng tin như vậy, dễ hình thành thế lưỡng nan an ninh (security dilemma): Mỗi bước đi nhằm củng cố an ninh của một bên lại bị bên kia diễn giải như sự chuẩn bị cho hành động tấn công. Việc Iran tăng cường năng lực tên lửa và UAV để củng cố răn đe khiến Mỹ và Israel lo ngại về khả năng thay đổi cán cân sức mạnh. Ngược lại, các biện pháp trừng phạt, bao vây và sức ép quân sự từ Mỹ và Israel cũng khiến Tehran cảm thấy bị đe dọa và tiếp tục gia tăng năng lực phòng thủ. Vòng xoáy nghi kỵ và răn đe vì thế ngày càng bị đẩy lên cao.
Thực tế những diễn biến từ năm 2025 đến nay cho thấy xu hướng đối đầu dần chuyển từ cạnh tranh gián tiếp sang các hành động quân sự trực tiếp. Xung đột giữa các bên chủ yếu diễn ra thông qua lực lượng ủy nhiệm hoặc các hoạt động bí mật nay đã diễn tiến thành các đòn tấn công quân sự phủ đầu và đáp trả trực tiếp. Tuy vậy, các động thái quân sự những ngày qua dường như vẫn được tính toán nhằm gây sức ép chiến lược hơn là vượt qua ngưỡng chiến tranh toàn diện. Đây vốn là đặc điểm quen thuộc tại Trung Đông, nơi trạng thái chiến tranh và hòa bình thường tồn tại đan xen.
Dẫu vậy, trong một môi trường an ninh thiếu lòng tin, nguy cơ tính toán sai lầm vẫn luôn hiện hữu khi các bên vẫn liên tục đưa ra những thông điệp cứng rắn. Chỉ một sự cố ngoài dự tính hoặc phản ứng vượt quá kiểm soát cũng có thể dẫn tới những hệ lụy khôn lường.
Một yếu tố đáng chú ý khác là sự suy giảm hiệu lực của các cơ chế quản trị xung đột. Thỏa thuận hạt nhân JCPOA từng được xem là nỗ lực ngoại giao quan trọng nhằm kiểm soát chương trình hạt nhân của Iran và hạn chế nguy cơ leo thang căng thẳng trong khu vực. Tuy nhiên, việc thỏa thuận này đổ vỡ đã làm xói mòn niềm tin vào tính bền vững của các cam kết đa phương. Khi các thể chế quốc tế không còn đủ khả năng ràng buộc hành vi, các quốc gia có xu hướng dựa nhiều hơn vào sức mạnh và năng lực tự bảo đảm an ninh của mình.
Nhìn tổng thể, cuộc đối đầu giữa Mỹ, Israel và Iran khó có thể sớm khép lại trong một sớm một chiều. Khi niềm tin chiến lược giữa các bên tiếp tục bị bào mòn và các cơ chế kiểm soát khủng hoảng chưa được khôi phục đầy đủ, Trung Đông nhiều khả năng vẫn sẽ phải đối mặt với những chu kỳ căng thẳng mới.
Trong bối cảnh đó, việc thúc đẩy đối thoại, khôi phục các cơ chế xây dựng lòng tin và tăng cường các khuôn khổ hợp tác đa phương vẫn là con đường cần thiết nhằm giảm thiểu nguy cơ xung đột. Chỉ khi niềm tin chiến lược từng bước được khôi phục, khu vực Trung Đông mới có thể hướng tới một môi trường an ninh ổn định và bền vững hơn.