Diễn biến trong chưa đầy 72 giờ qua cho thấy mức độ mong manh của bất kỳ tín hiệu hạ nhiệt nào. Khi Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi thông báo “mở hoàn toàn” eo biển Hormuz để hưởng ứng lệnh ngừng bắn 10 ngày tại Lebanon, thị trường lập tức phản ứng: Giá dầu giảm tới 10%, các hãng vận tải chuẩn bị nối lại hành trình, hàng trăm con tàu mắc kẹt kỳ vọng được giải tỏa. Nhưng chỉ vài giờ sau, mọi thứ đảo chiều khi Iran tuyên bố gia tăng kiểm soát trở lại đối với tàu thuyền đi qua eo biển này.
 |
Khu vực eo biển Hormuz tiếp tục là điểm nóng cạnh tranh giữa Mỹ và Iran. Ảnh: KNN
|
“Tròng” thứ nhất chính là sự kiểm soát quân sự trực tiếp của Iran. IRGC không chỉ bác bỏ thông tin “mở cửa hoàn toàn”, mà còn thiết lập cơ chế cấp phép: Tàu thuyền muốn đi qua phải được hải quân Iran chấp thuận, phải đi theo lộ trình chỉ định, và đặc biệt không được “liên hệ với các quốc gia thù địch”.
Trên thực địa, điều này đồng nghĩa với một lệnh phong tỏa có điều kiện, thứ mà giới phân tích gọi thẳng là “đóng cửa trên thực tế”. Những con tàu quay đầu giữa hành trình, những cảnh báo qua sóng vô tuyến, hay thậm chí các vụ nổ súng vào tàu chở dầu là minh chứng rằng quyền kiểm soát tuyến hàng hải qua Hormuz vẫn nằm trong tay Tehran, và được thực thi bằng sức mạnh quân sự.
Tình hình trở nên phức tạp hơn với “tròng” thứ hai đến từ phía Mỹ. Dù hoan nghênh tuyên bố “mở cửa”, Washington vẫn duy trì lệnh phong tỏa các cảng biển Iran ở mức tối đa, coi đó là đòn bẩy trong đàm phán. Điều này tạo ra một nghịch lý: Mỹ kêu gọi tự do hàng hải qua Hormuz, nhưng lại siết chặt đầu ra của chính Iran.
Với Tehran, đây không chỉ là áp lực kinh tế mà còn là vấn đề chủ quyền, khiến họ có lý do để duy trì hoặc tái áp đặt kiểm soát Hormuz như một công cụ đáp trả.
Kết quả là tuyến hàng hải này đang ở thế “một cổ hai tròng”: Tàu thuyền quốc tế bị kẹt giữa hai hệ thống kiểm soát đối nghịch. Nếu tuân theo quy định của Iran, họ có thể đối mặt với rủi ro từ phía Mỹ. Nhưng nếu phớt lờ Iran, nguy cơ bị tấn công ngay trên eo biển là hiện hữu. Trong bối cảnh đó, khái niệm “tự do hàng hải” trở nên mơ hồ hơn bao giờ hết, khi mỗi bên đều nhân danh nó nhưng lại áp đặt những điều kiện riêng.
Trong bối cảnh đó, Hormuz không chỉ là vấn đề quân sự hay năng lượng, mà còn là bài kiểm tra về niềm tin - thứ đang thiếu nghiêm trọng. Lệnh ngừng bắn trong hai tuần đáng lẽ là cơ hội để xây dựng lòng tin, nhưng lại bị phủ bóng bởi các điều kiện kèm theo, các tuyên bố nước đôi và những hành động thực địa trái ngược. Khi mỗi bên đều nghi ngờ ý đồ của đối phương, mọi nhượng bộ đều bị xem là rủi ro, và mọi tín hiệu tích cực đều dễ dàng bị đảo ngược.
Hệ quả không dừng ở Trung Đông. Với chuỗi cung ứng toàn cầu, mỗi ngày Hormuz bất ổn là mỗi ngày chi phí vận tải tăng, bảo hiểm leo thang và giá năng lượng biến động. Nhận định của Công ty dữ liệu hàng hóa Kpler cho rằng, chỉ khoảng 25% giá trị xuất khẩu vùng Vịnh có thể phục hồi trong 1-2 tháng, ngay cả khi eo biển mở lại, cho thấy độ trễ và tổn thất không dễ bù đắp. Nói cách khác, “hai tròng cổ” không chỉ siết Hormuz, mà còn siết cả nền kinh tế thế giới.
Triển vọng phía trước vì thế vẫn rất mong manh. Các kênh trung gian đang thúc đẩy vòng đàm phán mới tại Islamabad, Tổng thống Donald Trump ngày 19-4 khẳng định, các nhà đàm phán Mỹ sẽ tới Pakistan trong ngày 20-4 để tham gia vòng đối thoại mới với Iran. Nhưng khoảng cách lập trường giữa 2 bên vẫn lớn, thỏa thuận ngừng bắn đang trôi về những ngày cuối cùng, do đó rất khó đoán định được diễn biến tiếp theo.
Hormuz cần được “mở cửa”, nhưng quan trọng hơn là phải được các bên “mở lòng”. Khi chưa có niềm tin, mọi cam kết đều mong manh, và mọi thỏa thuận đều có thể bị phá vỡ bất cứ lúc nào. Ngược lại, chỉ cần một mức độ tin cậy tối thiểu, ngay cả những khác biệt sâu sắc cũng có thể được kiểm soát tránh dẫn đến tái bùng phát xung đột.