Dư luận quốc tế cho rằng, vòng đàm phán này chủ yếu tạo ra một kênh để Mỹ và Iran trực tiếp truyền đạt lập trường. Tuy nhiên, chỉ trong một cuộc thương lượng kéo dài chưa đầy 24 giờ, không thể giải quyết các mâu thuẫn mang tính cấu trúc và khác biệt chiến lược sâu sắc giữa hai bên.
Khối lượng lớn thông tin và văn bản đã được trao đổi
Đây là cuộc tiếp xúc trực tiếp cấp cao nhất giữa Mỹ và Iran kể từ năm 1979, cũng là cuộc đàm phán trực tiếp đầu tiên kể từ năm 2015. Hai bên đã tiến hành nhiều vòng đàm phán với các hình thức khác nhau, bao gồm các cuộc trao đổi kỹ thuật và việc hoán đổi văn bản.
Theo Tân Hoa xã, cuộc đàm phán đã giúp hai bên “đối thoại trực diện, làm rõ toàn bộ khác biệt và giới hạn cuối cùng của mỗi bên”. Phó tổng thống Mỹ JD Vance, trưởng đoàn đàm phán phía Hoa Kỳ, cho biết Washington đã nêu rõ “lằn ranh đỏ” của mình, song phía Iran “không chấp nhận các điều kiện của Mỹ”. Về phía Iran, các quan chức khẳng định hai bên đã đạt được một số đồng thuận, nhưng vẫn tồn tại bất đồng ở hai đến ba vấn đề then chốt, khiến thỏa thuận không thể đạt được.
Về phần mình, Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran Baghaei ngày 12-4 cho biết, hai bên đã thảo luận nhiều nội dung quan trọng, bao gồm vấn đề eo biển Hormuz, chương trình hạt nhân, bồi thường chiến tranh, dỡ bỏ trừng phạt và chấm dứt hoàn toàn các hoạt động quân sự nhằm vào Iran và khu vực. Khối lượng lớn thông tin và văn bản đã được trao đổi.
Hiện chưa có thông tin về thời gian, địa điểm và kế hoạch cho vòng đàm phán tiếp theo. Hai phái đoàn đã rời Islamabad, song Iran khẳng định sẽ tiếp tục duy trì liên lạc và tham vấn với Pakistan cùng các bên liên quan.
 |
Phó tổng thống Mỹ JD Vance (trái) gặp Thủ tướng Pakistan Shehbaz Sharif để thảo luận về vấn đề Iran, tại Islamabad ngày 11-4. Ảnh: Reuters
|
Hai mâu thuẫn nổi bật
Thông tin từ các bên trước và sau đàm phán cho thấy, hai điểm xung đột nổi bật nhất là vấn đề chương trình hạt nhân và quyền kiểm soát eo biển Hormuz.
Phía Mỹ khẳng định vấn đề hạt nhân vẫn là bất đồng chủ yếu. Washington yêu cầu Tehran cam kết không theo đuổi vũ khí hạt nhân, cũng như không phát triển các năng lực cho phép chế tạo nhanh vũ khí hạt nhân. Đây được coi là mục tiêu cốt lõi của Mỹ trong đàm phán. “Điểm nghẽn” lớn là yêu cầu Iran từ bỏ toàn bộ hoạt động làm giàu uranium và bàn giao toàn bộ lượng uranium đã làm giàu.
Trong khi đó, Iran nhiều lần khẳng định không theo đuổi vũ khí hạt nhân, song kiên quyết bảo vệ quyền sử dụng năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình. Lãnh đạo tối cao Iran nhấn mạnh, Tehran “không từ bỏ các quyền lợi chính đáng của mình”.
Ngoài ra, theo Tân Hoa xã, vấn đề kiểm soát eo biển Hormuz được tiết lộ là “điểm giằng co” quyết liệt trong đàm phán. Trong quá trình thương lượng, còn xuất hiện các động thái căng thẳng bên ngoài, như việc tàu chiến Mỹ áp sát khu vực này. Iran đã bác bỏ đề xuất “cùng quản lý” eo biển, kiên quyết giữ quyền kiểm soát tuyến hàng hải chiến lược này.
Giới phân tích nhận định, eo biển Hormuz là đòn bẩy quân sự - chiến lược quan trọng của Iran và khó có khả năng bị từ bỏ. Việc kiểm soát tuyến vận chuyển năng lượng trọng yếu này cho phép Iran gia tăng sức ép trực tiếp đối với Mỹ, đồng thời buộc Washington quay lại bàn đàm phán.
Năm nguyên nhân khiến đàm phán thất bại
Những diễn biến trước thềm cuộc gặp chính thức cho thấy, việc đàm phán Mỹ - Iran rơi vào bế tắc là điều đã được dự báo từ sớm. Thực tiễn cho thấy, quá trình thương lượng này bị chi phối bởi một số nguyên nhân cơ bản sau:
Thứ nhất, lập trường hai bên về các vấn đề cốt lõi hoàn toàn đối lập. Từ chương trình hạt nhân đến eo biển Hormuz, các mâu thuẫn mang tính cấu trúc khó có thể dung hòa. Ngoài ra, Iran còn đưa ra các yêu cầu như Mỹ bồi thường chiến tranh, giải phóng tài sản bị phong tỏa vô điều kiện và thiết lập lệnh ngừng bắn trên toàn bộ khu vực “trục kháng cự” - những điều Washington khó chấp nhận.
Thứ hai, kỳ vọng chiến lược của hai bên khác biệt sâu sắc. Mỹ có xu hướng tìm kiếm giải pháp nhanh chóng, trong khi Iran lựa chọn cách tiếp cận đàm phán dài hạn. Theo giới quan sát, Tehran tin rằng họ đã duy trì được vị thế trong xung đột, đồng thời nắm giữ lợi thế chiến lược mới từ việc kiểm soát Hormuz, qua đó mong muốn đạt được bảo đảm an ninh lâu dài.
Trong khi đó, chính quyền của Tổng thống Donald Trump phải đối mặt với áp lực trong nước do chiến sự kéo dài, giá năng lượng tăng và chia rẽ chính trị gia tăng trước kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ. Điều này khiến Washington mong muốn đạt được một thỏa thuận nhằm “rút lui trong danh dự”.
Thứ ba, cả hai bên đều cho rằng, dư địa sử dụng sức mạnh quân sự vẫn chưa cạn. Trong khi đàm phán diễn ra, Mỹ tiếp tục tăng cường lực lượng tại Trung Đông, còn Iran duy trì trạng thái sẵn sàng chiến đấu cao, không loại trừ khả năng xung đột tiếp diễn.
Thứ tư, yếu tố Israel tác động tiêu cực đến tiến trình đàm phán. Israel không mong muốn một lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran khi các mục tiêu chiến lược của họ chưa đạt được. Trong thời gian đàm phán, Israel vẫn tiến hành các hoạt động quân sự nhằm vào lực lượng Hezbollah tại Lebanon - điều này chạm tới “lằn ranh đỏ” của Iran.
Cuối cùng, rào cản căn bản là sự thiếu hụt lòng tin chiến lược. Phía Iran cho rằng cuộc đàm phán diễn ra trong bối cảnh “40 ngày chiến tranh bị áp đặt”, với bầu không khí nghi kỵ sâu sắc. Ngay từ đầu, không bên nào kỳ vọng có thể đạt được thỏa thuận chỉ trong một vòng đàm phán.
Như vậy, vòng đàm phán này chủ yếu mang tính thăm dò lẫn nhau. Lệnh ngừng bắn tạm thời chỉ tạo ra một khoảnh khắc ngoại giao mong manh, trong khi các mâu thuẫn cấu trúc và thế đối đầu cứng rắn giữa Mỹ và Iran vẫn không thay đổi. Việc đàm phán đổ vỡ có thể tiếp tục làm xói mòn lòng tin, khiến nguy cơ xung đột tái bùng phát, leo thang, thậm chí vượt khỏi tầm kiểm soát, gây tác động nghiêm trọng tới khu vực và toàn cầu.