Từ Geneva đến Islamabad, từ các cuộc gặp kín qua trung gian đến những đề xuất nhiều điểm của Washington và Iran, tiến trình này vừa mở ra hy vọng hòa dịu, vừa tiềm ẩn nguy cơ đẩy khu vực vào một vòng xoáy bất ổn mới. Vấn đề đặt ra không chỉ là “đàm phán có thành công hay không”, mà sâu xa hơn: Bản chất của tiến trình này là gì - một cơ hội thực chất cho hòa bình, hay chỉ là bước chuyển tiếp trước một biến động lớn hơn?
Các vòng đàm phán gần đây cho thấy một thực tế: Cánh cửa đối thoại chưa đóng, nhưng cũng chưa thực sự mở rộng. Các cuộc tiếp xúc giữa Mỹ và Iran diễn ra với vai trò trung gian của các nước như Oman hay Pakistan. Những cuộc gặp tại Geneva hay Islamabad cho thấy hai bên vẫn duy trì kênh liên lạc ngoại giao, bất chấp căng thẳng leo thang.
Đáng chú ý, đã có những tín hiệu tích cực ban đầu. Một số quan chức quốc tế nhận định, hai bên đang thể hiện mức độ “linh hoạt” nhất định, đặc biệt trong vấn đề hạt nhân - trọng tâm của mọi bất đồng. Tuy nhiên, kết quả thực tế vẫn rất hạn chế. Các vòng đàm phán kéo dài nhiều giờ nhưng chưa đạt thỏa thuận cụ thể nào. Điều này phản ánh quan hệ Mỹ - Iran: Không thiếu đối thoại nhưng thiếu lòng tin.
 |
|
Phó tổng thống Mỹ JD Vance (giữa) đến Islamabad (Pakistan) để đàm phán với phái đoàn Iran. Ảnh: AP
|
Vì sao đàm phán khó đột phá? Cần nhìn vào 3 “nút thắt chiến lược”:
Thứ nhất, chương trình hạt nhân của Iran: Washington muốn Tehran hạn chế, thậm chí tiến tới từ bỏ khả năng phát triển vũ khí hạt nhân. Trong khi đó, Iran coi việc làm giàu uranium là “lá bài chiến lược” bảo đảm an ninh.
Thứ hai, vấn đề trừng phạt: Iran yêu cầu Mỹ dỡ bỏ các lệnh cấm vận kinh tế - yếu tố khiến nền kinh tế nước này bị bóp nghẹt nhiều năm. Ngược lại, Mỹ coi trừng phạt là công cụ gây sức ép chính để buộc Iran nhượng bộ.
Thứ ba, ảnh hưởng khu vực: Iran có mạng lưới ảnh hưởng rộng khắp Trung Đông thông qua các lực lượng đồng minh. Mỹ và Israel coi đây là mối đe dọa trực tiếp. Vì vậy, bất kỳ thỏa thuận nào cũng không chỉ dừng ở hạt nhân, mà còn liên quan đến cấu trúc an ninh toàn khu vực.
3 vấn đề này đan xen chặt chẽ, khiến đàm phán không đơn thuần là kỹ thuật ngoại giao, mà là cuộc mặc cả chiến lược về quyền lực. Dù còn nhiều bất đồng, không thể phủ nhận rằng, tiến trình đàm phán hiện nay đang tạo ra một số cơ hội đáng kể.
Một là, giảm nguy cơ xung đột trực tiếp: Chỉ riêng việc hai bên ngồi lại với nhau đã giúp hạ nhiệt căng thẳng. Trong bối cảnh có những giai đoạn leo thang quân sự, đàm phán đóng vai trò như “van an toàn”.
Hai là, tác động tích cực đến kinh tế toàn cầu: Chỉ cần tín hiệu đàm phán xuất hiện, thị trường năng lượng đã phản ứng ngay lập tức, với giá dầu chịu áp lực giảm do kỳ vọng nguồn cung ổn định hơn.
Ba là, mở đường cho một khuôn khổ an ninh mới: Nếu đạt được thỏa thuận, đây có thể là nền tảng để tái thiết trật tự Trung Đông theo hướng ổn định hơn, giảm phụ thuộc vào đối đầu quân sự.
Tuy nhiên, tất cả những cơ hội này đều mang tính điều kiện, phụ thuộc vào việc hai bên có sẵn sàng nhượng bộ hay không. Điều đáng chú ý là: Đàm phán không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với hòa bình. Trong nhiều trường hợp, nó có thể trở thành bước đệm cho đối đầu.
Thứ nhất, rủi ro “đàm phán chiến thuật”: Cả Mỹ và Iran đều có thể sử dụng đàm phán như một công cụ kéo dài thời gian - để củng cố vị thế, tái bố trí lực lượng hoặc gây áp lực dư luận.
Thứ hai, khủng hoảng lòng tin nghiêm trọng: Ngay trong thời gian gần đây, Iran từng tuyên bố không có ý định đàm phán, trong khi phía Mỹ khẳng định các cuộc thương lượng vẫn diễn ra. Sự mâu thuẫn này cho thấy khoảng cách nhận thức giữa hai bên vẫn rất lớn.
Thứ ba, nguy cơ “đổ vỡ bất ngờ”: Lịch sử quan hệ Mỹ - Iran cho thấy nhiều thỏa thuận từng đạt được, nhưng sau đó sụp đổ nhanh chóng. Một khi kỳ vọng bị phá vỡ, căng thẳng có thể leo thang nhanh hơn trước.
Thứ tư, tác động dây chuyền khu vực: Israel, các nước vùng Vịnh, Nga hay Thổ Nhĩ Kỳ đều có lợi ích liên quan. Một bước đi sai lầm trong đàm phán có thể kích hoạt phản ứng dây chuyền, làm phức tạp thêm cục diện.
Một yếu tố thường bị bỏ qua, nhưng lại mang tính quyết định là chính trị nội bộ của mỗi bên. Tại Mỹ, chính quyền phải cân bằng giữa áp lực từ Quốc hội, đồng minh và cử tri. Bất kỳ sự nhượng bộ nào với Iran cũng có thể bị chỉ trích là “yếu đuối”. Tại Iran, giới lãnh đạo phải đối mặt với áp lực từ các lực lượng bảo thủ và dư luận trong nước, vốn hoài nghi sâu sắc về thiện chí của Mỹ. Do đó, đàm phán không chỉ là câu chuyện giữa hai quốc gia, mà còn là cuộc đấu giữa các lực lượng chính trị trong mỗi quốc gia.
Có thể rút ra một nhận định mang tính cân bằng: Đàm phán Mỹ - Iran hiện nay vừa là cơ hội hòa bình, vừa là điểm rẽ tiềm ẩn rủi ro. Nếu hai bên đạt được một thỏa thuận thực chất, đây có thể là bước ngoặt tích cực, góp phần ổn định Trung Đông và giảm căng thẳng toàn cầu. Nhưng nếu đàm phán thất bại, đặc biệt sau khi kỳ vọng đã được nâng cao, hệ quả có thể nghiêm trọng hơn: Niềm tin sụp đổ, đối đầu leo thang, thậm chí xung đột quân sự trực tiếp. Nói cách khác, tiến trình này giống như một “lằn ranh mỏng” - nơi ngoại giao và xung đột cùng tồn tại song song.
Trong quan hệ quốc tế, không có tiến trình nào đơn giản là “hòa bình” hay “nguy hiểm”. Đàm phán Mỹ - Iran cũng vậy. Nó là một quá trình phức tạp, đa tầng, chịu tác động của lịch sử, lợi ích và tâm lý chiến lược. Điều chắc chắn là: Đàm phán không phải đích đến, mà chỉ là công cụ. Công cụ đó có thể dẫn tới hòa bình - nếu được sử dụng với thiện chí và tầm nhìn dài hạn. Nhưng nó cũng có thể trở thành bước đệm cho một cuộc đối đầu lớn hơn - nếu bị chi phối bởi tính toán ngắn hạn và thiếu lòng tin.
Vì thế, câu hỏi “cơ hội hay nguy hiểm” không có câu trả lời tuyệt đối. Nó phụ thuộc vào lựa chọn của chính các bên, và vào khả năng thế giới kiểm soát một trong những điểm nóng nhạy cảm nhất của thời đại.