Xu hướng tăng nhưng thận trọng
Tại Đối thoại Shangri-La 2026, Mỹ tiếp tục kêu gọi các đồng minh và đối tác châu Á tăng chi tiêu quốc phòng. Thông điệp này gắn với bối cảnh Washington phải phân bổ nguồn lực cho nhiều hướng chiến lược cùng lúc, từ châu Âu, Trung Đông đến Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Tuy nhiên, việc các nước châu Á tăng ngân sách quốc phòng không chỉ bắt nguồn từ sức ép bên ngoài. Nhiều chính phủ đã chủ động điều chỉnh chính sách do nhận thức an ninh thay đổi, đặc biệt trước các rủi ro truyền thống và phi truyền thống ngày càng đan xen. Sức ép đồng minh chủ yếu làm quá trình đó diễn ra nhanh hơn.
Theo ước tính của Viện Nghiên cứu chiến lược quốc tế (IISS), chi tiêu quốc phòng châu Á năm 2026 dự kiến tăng 3,4% theo giá trị thực so với năm 2025, đạt gần 630 tỷ USD. Đây là mức tăng đáng chú ý, song thấp hơn tốc độ trung bình 4,6% của thập kỷ trước. Con số này cho thấy các nước trong khu vực vẫn tiếp tục đầu tư cho quốc phòng, nhưng không tăng bằng mọi giá. Nhu cầu bảo vệ chủ quyền, kiểm soát vùng biển, vùng trời, nâng cao năng lực răn đe và ứng phó khủng hoảng là rõ ràng, song khả năng tài chính, tốc độ tăng trưởng và các ưu tiên kinh tế - xã hội vẫn là giới hạn quan trọng.
Động lực tăng ngân sách được thúc đẩy từ nhiều nguyên nhân: Cạnh tranh chiến lược, các điểm nóng khu vực, sức ép đồng minh, nhu cầu thay thế trang bị cũ, bảo vệ tuyến hàng hải và nâng cao khả năng ứng phó trước tình huống bất ngờ. Mỗi quốc gia có cách tính riêng, tùy thuộc vị trí địa lý, mối lo an ninh, quan hệ đối ngoại và sức chịu đựng của nền kinh tế.
Ở Đông Bắc Á, chi tiêu quốc phòng chịu tác động mạnh từ nguy cơ tên lửa, hạt nhân và yêu cầu phản ứng nhanh trước khủng hoảng. Hàn Quốc dự kiến tăng chi tiêu quốc phòng 7,3% trong năm 2026, tập trung củng cố năng lực phòng thủ. Trọng tâm của Seoul là nâng cao khả năng phát hiện sớm, phòng thủ tên lửa, chỉ huy - kiểm soát và duy trì trạng thái sẵn sàng trong các tình huống khẩn cấp.
 |
| Quân đội Hàn Quốc và Mỹ tham gia các cuộc tập trận chung. Ảnh: Yonhap |
Nhật Bản cũng tiếp tục tăng ngân sách quốc phòng, khoảng 1,9%, chưa tính các khoản ngân sách bổ sung. Mức tăng này gắn với quá trình củng cố năng lực phòng vệ, phòng không, tên lửa, giám sát và bảo vệ các đảo xa. Những năm gần đây, Tokyo ngày càng coi trọng khả năng cảnh báo sớm, phản ứng nhanh và phối hợp với đối tác nhằm thích ứng với môi trường an ninh xung quanh phức tạp hơn.
Ở Nam Thái Bình Dương, Australia triển khai chiến lược quốc phòng dài hạn, dự kiến dành khoảng 425 tỷ đô la Australia, tương đương 276 tỷ USD, cho quốc phòng đến năm 2036. Các ưu tiên của Canberra tập trung vào năng lực răn đe, tác chiến biển xa, bảo vệ tuyến hàng hải, nâng cao khả năng phối hợp đồng minh và thích ứng với môi trường chiến lược cạnh tranh.
Tại Nam Á, chi tiêu quốc phòng chịu ảnh hưởng rõ từ cạnh tranh Ấn Độ - Pakistan, tranh chấp biên giới và yêu cầu duy trì cân bằng quân sự. Năm 2025, Ấn Độ và Pakistan tăng ngân sách quốc phòng lần lượt 12,3% và 10,3% theo giá trị thực. Sang năm 2026, mức tăng được dự báo ôn hòa hơn. Điều này cho thấy nhu cầu an ninh vẫn lớn, nhưng không thể tách khỏi khả năng ngân sách và các ưu tiên phát triển trong nước.
Ở Đông Nam Á, bức tranh đa dạng hơn. Philippines tăng 4,2% trong năm 2026 để triển khai kế hoạch hiện đại hóa trang bị, nhất là năng lực biển và phòng thủ ven bờ. Indonesia tăng mạnh 27% trong năm 2025 do các khoản thanh toán mua sắm lớn, nhưng năm 2026 được dự báo giảm khoảng 27%, trở về gần mức trước đó. Thái Lan và Campuchia không cho thấy mức tăng đáng kể. Những khác biệt này cho thấy ngân sách quốc phòng không chỉ phản ánh mức độ bất ổn bên ngoài, mà còn phụ thuộc vào chu kỳ mua sắm, năng lực tài chính và ưu tiên chính sách của từng nước.
Áp lực tài chính và bài toán cân bằng
Chi tiêu quốc phòng tại châu Á không chỉ là vấn đề hiện đại hóa lực lượng. Với một số nước, đó còn là cách thể hiện mức độ cam kết trong quan hệ đồng minh và đối tác. Khi Mỹ thúc đẩy các nước trong khu vực chia sẻ nhiều hơn trách nhiệm an ninh, các con số ngân sách ngày càng mang ý nghĩa chính trị rõ hơn.
Tỷ lệ chi tiêu quốc phòng trên GDP đang trở thành một tín hiệu đối ngoại. Đài Loan (Trung Quốc) công bố mức chi quốc phòng năm 2026 khoảng 3,32% GDP theo cách tính rộng hơn, bao gồm cả một số khoản liên quan đến an ninh. Australia cũng nhấn mạnh mức chi khoảng 2,8% GDP khi so sánh với chuẩn tham chiếu của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO). Những cách công bố này không chỉ nhằm nêu quy mô ngân sách, mà còn gửi thông điệp về mức độ cam kết, khả năng tự đảm nhiệm an ninh và sự sẵn sàng đóng góp vào các cấu trúc hợp tác chung.
Nhu cầu tăng cường quốc phòng là rõ ràng, nhưng không phải quốc gia nào cũng có năng lực ngân sách để thực hiện nhanh và mạnh. Khi kinh tế tăng trưởng chậm lại, giá năng lượng biến động, chi phí nhập khẩu tăng và nhu cầu bảo đảm dân sinh lớn hơn, các chính phủ buộc phải cân nhắc kỹ giữa đầu tư cho quốc phòng và các khoản chi thiết yếu khác.
Áp lực này càng rõ trong bối cảnh khủng hoảng Trung Đông tác động đến các tuyến vận tải năng lượng, giá dầu, khí đốt và phân bón. Châu Á phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng đi qua các tuyến hàng hải chiến lược. Vì vậy, bất ổn bên ngoài có thể nhanh chóng chuyển thành sức ép trong nước, từ tăng chi phí trợ cấp, kiểm soát lạm phát, ổn định giá lương thực đến hỗ trợ doanh nghiệp và bảo đảm đời sống người dân. Indonesia ước tính cần thêm khoảng 5,9 tỷ USD cho trợ cấp năng lượng trong năm 2026. Malaysia dự kiến Bộ Quốc phòng nước này cũng phải tham gia các biện pháp tiết kiệm ngân sách. Philippines yêu cầu các cơ quan nhà nước cắt giảm chi tiêu không thiết yếu.
Trong điều kiện ngân sách bị siết lại, các chương trình mua sắm quốc phòng lớn có thể bị giãn tiến độ, thu hẹp quy mô hoặc sắp xếp lại thứ tự ưu tiên. Những dự án đòi hỏi chi phí lớn, thời gian triển khai dài và phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu thường dễ chịu tác động. Ngược lại, các năng lực thiết yếu như giám sát biển, tuần tra, phòng thủ mạng, chỉ huy - kiểm soát, hậu cần và bảo vệ hạ tầng trọng yếu được ưu tiên hơn vì gắn trực tiếp với nhu cầu phòng vệ trước mắt.
Tăng năng lực phòng vệ, tránh vòng xoáy nghi kỵ
Việc nhiều nước châu Á tăng chi tiêu quốc phòng, đầu tư vào tàu chiến, máy bay, tên lửa, radar, phòng thủ mạng, giám sát biển và hệ thống chỉ huy - kiểm soát có thể giúp các quốc gia nâng cao năng lực răn đe, kiểm soát và ứng phó tốt hơn khi xảy ra khủng hoảng.
Tuy nhiên, chi tiêu quốc phòng tăng cũng cần được quản lý thận trọng. Một năng lực quân sự được nước này xem là phòng vệ có thể bị nước khác nhìn nhận như dấu hiệu làm thay đổi cán cân sức mạnh. Nếu thiếu minh bạch về mục tiêu, học thuyết sử dụng lực lượng và phạm vi triển khai, quá trình hiện đại hóa quân sự dễ làm gia tăng nghi kỵ, thậm chí tạo phản ứng dây chuyền trong khu vực.
Vì vậy, điều quan trọng không chỉ là ngân sách quốc phòng tăng bao nhiêu, mà là tăng để làm gì, phục vụ mục tiêu nào và được đặt trong khuôn khổ hợp tác ra sao. Các cơ chế đối thoại như ASEAN, ADMM+, ARF, EAS... cần tiếp tục phát huy vai trò xây dựng lòng tin, minh bạch hóa chính sách và kiểm soát rủi ro. Đối thoại quốc phòng không làm mất đi nhu cầu hiện đại hóa lực lượng, nhưng giúp quá trình đó diễn ra có trách nhiệm hơn, giảm nguy cơ hiểu lầm và hạn chế khả năng khủng hoảng leo thang ngoài ý muốn.