SM-39 Razor được coi là đối thủ cạnh tranh với các hãng chế tạo vũ khí lớn của Mỹ trong bối cảnh Hải quân nước này đang đẩy nhanh tiến độ dự án máy bay chiến đấu thế hệ thứ sáu F/A-XX hoạt động trên tàu sân bay. Vậy SM-39 Razor có gì đặc biệt để có thể cạnh tranh với những “ông lớn” trong ngành hàng không quân sự Mỹ?
Máy bay chiến đấu thế hệ thứ 6, nhưng giá tương đương thế hệ thứ 4
Tạp chí quân sự Topwar đăng tải, Stavatti Aerospace đã đệ trình một đề xuất chi tiết đánh giá máy bay chiến đấu SM-39 Razor như một ứng cử viên cho chương trình máy bay chiến đấu trên hạm thế hệ tiếp theo (NCAD) hay F/A-XX của Hải quân Mỹ. Với những thông tin được công khai, đây là một trong những đề xuất độc lập tham vọng nhất cho đến nay trong cuộc tranh luận đang sôi nổi về máy bay chiến đấu thế hệ thứ sáu.
Phác thảo của SM-39 Razor được công bố vào tháng 1-2026, khi đưa ra đề xuất với Hải quân Mỹ về việc mua 600 máy bay NCAD với tổng trị giá 51 tỷ USD, bao gồm cả chi phí phát triển và chế tạo máy bay mới. Như vậy, mỗi máy bay SM-39 Razor có giá khoảng 85 triệu USD, tương đương với máy bay chiến đấu thế hệ thứ 4 hiện tại. Stavatti Aerospace khẳng định sẵn sàng chuyển giao các máy bay thế hệ thứ 6 mới cho Hải quân Mỹ từ năm 2031 và hoàn thành hợp đồng vào năm 2037. Hãng chế tạo này cũng sẵn sàng xây dựng hệ thống đào tạo phi công với 50 mô hình máy bay mô phỏng của SM-39 Razor.
 |
| Hình ảnh phác thảo thiết kế đặc biệt của máy bay chiến đấu SM-39 Razor. Ảnh: invoen |
Tuyên bố của Stavatti Aerospace không chỉ gây ấn tượng mạnh về mức giá gần như không tưởng của máy bay chiến đấu tương lai, mà còn ở thời điểm công bố thông tin. Hiện tại, Quốc hội Mỹ đang ủng hộ đẩy nhanh tiến độ phát triển F/A-XX với việc khôi phục đáng kể nguồn tài chính phân bổ cho quá trình nghiên cứu và phát triển máy bay chiến đấu mới.
Với việc hãng chế tạo Lockheed Martin bị loại khỏi NCAD, các đối thủ cạnh tranh phát triển máy bay chiến đấu mới chỉ còn các hãng chế tạo Boeing và Northrop Grumman. Hải quân Mỹ yêu cầu các nhà thầu phải đưa ra nguyên mẫu máy bay chiến đấu mới để thay thế cho các phi đội F/A-18E/F Super Hornet trong thập kỷ 2030. Chính vì thế, việc SM-39 Razor xuất hiện được coi là “làn gió mới” trong gói thầu tỷ đô này.
Tạp chí Army Recognition đánh giá, ý tưởng phác thảo của máy bay SM-39 Razor rất tham vọng. Thiết kế này tích hợp thân máy bay từ 3 khoang tàng hình, giúp giảm lực cản siêu âm. Hệ thống động lực của máy bay dựa trên động cơ phản lực cánh quạt với chu trình thích ứng NeoThrust. Thiết kế này cho phép máy bay đạt tốc độ bay tối đa gấp 4 lần tốc độ âm thanh (Mach 4) và bay hành trình siêu thanh ở tốc độ Mach 2,5. Động cơ mới cũng giúp mở ra cơ hội tích hợp các loại trang bị hiện đại và vũ khí năng lượng định hướng trong tương lai.
Chi tiết kỹ thuật cụ thể nhất của SM-39 Razor liên quan đến việc tích hợp vũ khí. Máy bay chiến đấu tương lai của Stavatti Aerospace được trang bị pháo hàng không M61A2 Vulcan 20mm giấu trong thân với hộp tiếp đạn 1.000 viên. Sức mạnh tấn công cốt lõi của máy bay sẽ đến từ hai khoang chứa vũ khí ẩn, với khoang trước chứa được 2,2 tấn vũ khí, còn khoang sau là gần 5,5 tấn. Khoang chứa vũ khí phía sau được thiết kế bệ phóng xoay để mang các loại tên lửa dẫn đường và bom hạng nặng. Cụ thể, ở cấu hình tiêu chuẩn, SM-39 có thể mang tối đa 6 tên lửa không đối không tầm xa hoặc bom dẫn đường hạng nặng, nhưng vẫn duy trì khả năng tàng hình nhờ khoang vũ khí giấu trong thân.
Cùng với đó, máy bay cũng có 4 điểm treo ngoài trên thân và cánh với sức treo mỗi điểm lên tới gần 5 tấn. Các điểm treo này tương thích với nhiều loại vũ khí của Hải quân Mỹ, bao gồm vũ khí chống hạm, chống radar và đạn tấn công, cũng như các thùng nhiên liệu lớn bên ngoài. Thiết kế tích hợp vũ khí của SM-39 cũng mở để trang bị thêm các loại vũ khí năng lượng định hướng hay laser trong tương lai.
Xét về các tiêu chí kỹ thuật, SM-39 tiệm cận với các yêu cầu của Hải quân Mỹ đối với chương trình NCAD là tầm bắn xa, khả năng xuyên phá sâu vào phòng tuyến đối phương và khả năng chống chịu trước các hệ thống phòng không tích hợp hiện đại. Giới chức Hải quân Mỹ đã nhiều lần nhấn mạnh mở rộng tầm hoạt động là thông số quan trọng đối với NCAD và SM-39 có tầm hoạt động đầy tải lên tới 1.200 hải lý. Nếu những con số này được chứng minh trong thực tế, SM-39 có thể thay đổi đáng kể khả năng tấn công đường không của Hải quân Mỹ trong tương lai.
Từ ý tưởng thiết kế tới thực tế liệu có khả thi?
Theo Tạp chí Army Recognition, ý tưởng phác thảo của Stavatti Aerospace về máy bay SM-39 Razor chưa tính tới các yếu tố rủi ro kỹ thuật và năng lực phát triển, sản xuất của nhà thầu.
SM-39 Razor có những con số ấn tượng, nhưng kết cấu khung thân máy bay phức tạp hơn, sử dụng vật liệu khó chế tạo hơn, chi phí bảo trì tăng cao và hiệu quả sử dụng máy bay trên boong tàu sân bay trong điều kiện biển bị hạn chế.
So với các đề xuất về F/A-XX của hãng chế tạo Boeing và Northrop Grumman, cách tiếp cận của Stavatti Aerospace nổi bật không dựa trên các yếu tố kỹ thuật hiện có, mà là ý tưởng thiết kế. Các hãng chế tạo hàng không lâu đời của Mỹ thường nhấn mạnh vào tích hợp hệ thống, vận hành và hệ sinh thái sản xuất, duy trì máy bay trong suốt vòng đời. Trong khi đó, Stavatti Aerospace cung cấp tham số về hiệu suất vượt trội với mức chi phí cực thấp.
 |
| Hải quân Mỹ đang đẩy nhanh chương trình phát triển F/A-XX để thay thế các phi đội F/A-18E/F Super Hornet. Ảnh: Topwar |
Về mặt sản xuất, Stavatti Aerospace đề xuất thành lập một cơ sở sản xuất mới tại Mỹ có khả năng sản xuất tới 200 máy bay mỗi năm và hỗ trợ khoảng 1.600 chỗ làm tay nghề cao trong hai thập kỷ tới.
Giới chuyên gia quân sự đánh giá, Hải quân Mỹ chắc chắn cần một loại máy bay mới để đảm bảo các nhóm không quân tác chiến trên tàu sân bay vẫn sẵn sàng chiến đấu sau những năm 2030. Tuy nhiên, lịch sử cho thấy việc giảm thiểu rủi ro và kéo dài tuổi thọ của máy bay chiến đấu thường quan trọng hơn những tuyên bố hào nhoáng về tốc độ và tầm bay. Liệu Stavatti có thể biến tầm nhìn táo bạo của mình thành một loại máy bay thực sự sẵn sàng cho tàu sân bay hay không vẫn là một câu hỏi lớn!