* Máy bay Mỹ xuất kích bao nhiêu lần kể từ khi phát động chiến dịch nhằm vào Iran?

Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) cho biết, máy bay Mỹ đã thực hiện hơn 6.000 lần xuất kích trong khuôn khổ chiến dịch “cơn thịnh nộ dữ dội”, tập trung tấn công vào các cơ sở sản xuất và lưu trữ quân sự trọng yếu của Iran từ đầu tháng 3 đến nay.

Theo thông tin được công bố mới đây, các cuộc không kích chính xác đã nhằm vào toàn bộ chuỗi công nghiệp quốc phòng của Iran, với mục tiêu làm suy giảm năng lực quân sự lâu dài, đồng thời củng cố răn đe khu vực và bảo đảm an ninh hàng hải tại eo biển Hormuz.

Hình ảnh một cuộc tấn công chính xác của Mỹ nhằm vào hệ thống tên lửa của Iran trong Chiến dịch “cơn thịnh nộ dữ dội”. Ảnh: CENTCOM 

Điểm đáng chú ý trong chiến dịch là sự chuyển hướng từ đánh chặn tên lửa và UAV sang phá hủy hệ sinh thái sản xuất của chúng. Lực lượng Mỹ hiện tập trung tấn công các nhà máy, kho chứa và trung tâm chỉ huy liên quan đến chương trình tên lửa đạn đạo và hệ thống không người lái của Iran. Cách tiếp cận này nhằm vào nền tảng của chiến lược tác chiến phi đối xứng, vốn dựa vào UAV sản xuất hàng loạt, bệ phóng cơ động và lực lượng hải quân phân tán.

Hình ảnh do CENTCOM công bố cho thấy tốc độ xử lý mục tiêu được rút ngắn đáng kể. Một cơ sở lưu trữ UAV hải quân gần eo biển Hormuz bị phá hủy hoàn toàn chỉ trong vòng 8 ngày sau khi được xác định. Tương tự, một cơ sở sản xuất UAV tấn công tại Tehran cũng bị vô hiệu hóa chưa đầy một tuần sau khi bị phát hiện, phản ánh hiệu quả của hệ thống trinh sát, giám sát và thu thập thông tin tình báo.

Ngoài ra, một đòn tấn công lớn đã nhằm vào kho quân sự Yazidi, thành phần quan trọng trong hạ tầng chỉ huy tên lửa của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran. Khu vực này gồm 8 tòa nhà phục vụ sản xuất ngư lôi, và việc phá hủy đã làm suy giảm đáng kể năng lực tác chiến hải quân, đặc biệt tại các khu vực chiến lược như eo biển Hormuz.

Song song với các hoạt động trên không, Mỹ và các đối tác đã tăng cường tấn công trên biển, phá hủy hơn 100 tàu hải quân Iran, trong đó có các tàu tấn công nhanh đóng vai trò then chốt trong học thuyết “tấn công bầy đàn” và kiểm soát vùng biển. 

* Thổ Nhĩ Kỳ sắp sở hữu tàu khu trục phòng không TF-2000

 Thổ Nhĩ Kỳ đang đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa hải quân với dự án tàu khu trục phòng không TF-2000, với chiếc đầu tiên dự kiến hạ thủy vào cuối năm 2027. Nền tảng này được kỳ vọng sẽ nâng cao đáng kể năng lực đối phó các mối đe dọa trên không và tên lửa tầm xa, đặc biệt trong bối cảnh các khí tài giá trị cao như tàu sân bay chuẩn bị đi vào hoạt động.

Theo lãnh đạo Nhà máy đóng tàu Hải quân Istanbul, TF-2000 sẽ là tàu khu trục phòng không chuyên dụng đầu tiên của Hải quân Thổ Nhĩ Kỳ, đảm nhiệm vai trò phòng không khu vực và tích hợp vào mạng lưới đánh chặn liên kết giữa các lực lượng trên biển và đất liền. Hiện việc cắt thép đã hoàn tất, khối thân tàu đầu tiên dự kiến được lên ụ vào tháng 3-2026, đánh dấu giai đoạn lắp ráp chính thức. Chương trình áp dụng phương thức đóng tàu mô-đun với khoảng 60 khối kết cấu, cho phép triển khai song song và rút ngắn tiến độ.

TF-2000 là một phần trong nỗ lực hiện đại hóa toàn diện, cùng với các chương trình tàu sân bay và tàu ngầm mới. Dự án này đánh dấu bước chuyển quan trọng từ cấu trúc hạm đội trước đây vốn thiếu tàu phòng không khu vực có khả năng đối phó tên lửa hành trình và tên lửa đạn đạo. Tàu có chiều dài 149m, rộng 21,3m, mớn nước 5,75m, lượng giãn nước lên khoảng 8.300 tấn.

TF-2000 sẽ mang lại năng lực phòng không khu vực chuyên biệt hiện chưa tồn tại trong Hải quân Thổ Nhĩ Kỳ. Ảnh: ASFAT 

Hệ thống động lực kết hợp diesel và tua-bin khí cho phép tàu đạt tốc độ trên 48 km/giờ, hành trình ổn định ở mức 31–33km/giờ. Biên chế cơ bản khoảng 130–150 người, có thể tăng khi triển khai lực lượng hàng không. TF-2000 được thiết kế để hoạt động dài ngày, với các tính năng tăng cường khả năng sống sót như phân khoang và tích hợp cảm biến tiên tiến.

Năng lực tác chiến cốt lõi của tàu nằm ở hệ thống phóng thẳng đứng 96 ống do Thổ Nhĩ Kỳ phát triển, có thể triển khai tên lửa phòng không tầm xa Siper, các hệ thống Hisar và nhiều hệ thống đánh chặn khác, tạo nên lưới phòng thủ nhiều lớp. Bên cạnh đó, tàu được trang bị tên lửa chống hạm Atmaca, tên lửa hành trình tấn công mặt đất Gezgin, pháo 127mm, hệ thống ngư lôi chống ngầm và tổ hợp phòng thủ tầm gần Gökdeniz CIWS, cùng các biện pháp tác chiến điện tử.

TF-2000 còn tích hợp radar mảng pha, hệ thống sonar và mạng chỉ huy - kiểm soát, cho phép phát hiện, theo dõi và xử lý nhiều mục tiêu cùng lúc. Tàu đóng vai trò trung tâm trong các biên đội hải quân, chia sẻ dữ liệu với các đơn vị khác, bao gồm cả hệ thống trên đất liền. Sàn đáp và nhà chứa hỗ trợ trực thăng Sikorsky S-70B Seahawk và UAV giúp mở rộng phạm vi trinh sát.

* Anh – Đức phát triển tên lửa tấn công với tấm bắn hơn 2.000km

Anh và Đức đang thúc đẩy chương trình tên lửa tấn công chính xác DPS, với mục tiêu phát triển các loại tên lửa hành trình tàng hình và vũ khí siêu vượt âm có tầm bắn vượt 2.000km. Nội dung này được hai bên thảo luận trong khuôn khổ hợp tác song phương về trang bị và năng lực quốc phòng.

Theo kế hoạch, hệ thống ban đầu sẽ được triển khai từ mặt đất, nhằm tạo ra các phương án tấn công tầm xa có khả năng phân tán, cơ động và duy trì hoạt động trong môi trường đe dọa cao.

DPS dự kiến sẽ đưa vào trang bị trong thập niên 2030, tiếp nối các thỏa thuận hợp tác giữa hai nước vào năm 2024 và 2025. Điểm đáng chú ý là chương trình không hướng tới một loại tên lửa đơn lẻ mà phát triển “họ vũ khí” có chung nền tảng công nghệ, bao gồm các biến thể hành trình tàng hình và siêu vượt âm. Trong đó, tên lửa hành trình được thiết kế tối ưu khả năng tàng hình, bay bám địa hình và tấn công mục tiêu cố định; còn vũ khí siêu vượt âm ưu tiên tốc độ, khả năng cơ động và rút ngắn thời gian tiếp cận các mục tiêu cơ động hoặc được bảo vệ nghiêm ngặt.

Anh và Đức đang thúc đẩy chương trình tên lửa DPS nhằm phát triển các loại vũ khí hành trình tàng hình và siêu vượt âm có tầm bắn trên 2.000km. Ảnh: Army Recognition 

Hiện Anh và Đức đã sở hữu các hệ thống tấn công tầm xa như Storm Shadow/SCALP hay Taurus KEPD 350 với tầm bắn khoảng 500km. Tuy nhiên, việc phát triển vũ khí tầm bắn trên 2.000km sẽ đánh dấu bước chuyển đáng kể, mở rộng năng lực từ tấn công ngoài khu vực sang khả năng đánh sâu chiến lược, đặc biệt khi kết hợp với nền tảng phóng từ mặt đất.

Để đạt hiệu quả tác chiến, hệ thống mới không chỉ cần tầm bắn lớn mà còn phải tích hợp các yếu tố như giảm tín hiệu radar, dẫn đường chống gây nhiễu, dẫn đường chính xác giai đoạn cuối và các loại đầu đạn phù hợp với nhiều mục tiêu khác nhau. Ngành công nghiệp quốc phòng châu Âu hiện đã có nền tảng cho các công nghệ này.

Trong tương lai, chương trình có thể mở rộng sang các nền tảng phóng từ trên không và trên biển, qua đó tăng thêm hướng tấn công và làm rối loạn hệ thống phòng thủ của đối phương. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất vẫn là cân bằng giữa tầm bắn, độ chính xác, khả năng sống sót, chi phí và năng lực sản xuất hàng loạt.