Học vấn và năng lực công tác có mối quan hệ chặt chẽ trong một chỉnh thể thống nhất gắn liền với quá trình sống và làm việc. Một người vừa có học vấn, vừa có năng lực hoạt động thực tiễn chắc chắn hiệu quả công tác thu được sẽ cao. Trong điều kiện xã hội phát triển, trình độ học vấn càng được coi trọng, tạo nền tảng văn hóa vững chắc. Trình độ học vấn đặc biệt cần thiết đối với hoạt động thực tiễn của mỗi người và xã hội.

Nhu cầu về kiến thức và trình độ học vấn không phải là điều mới lạ mà đã được gắn liền với quá trình phát triển của xã hội loài người. Dù ở chế độ chính trị nào, trình độ học vấn luôn giữ vị trí hàng đầu có ý nghĩa quyết định đến sự phát triển toàn diện của mỗi con người và cả xã hội. Tuy nhiên trên thực tế, không phải ai cũng cố gắng có được trình độ học vấn cao để phục vụ tốt hơn, mà không ít trường hợp coi bằng cấp như “chiếc tem bảo hành” cho mục đích cá nhân. Đã có không ít người có trong tay hai đến ba tấm bằng đại học, sau đại học, nhưng kiến thức thực tế lại không tương xứng. Số người này thường có quan niệm đồng nhất bằng cấp với học vấn. Đây là quan niệm chưa đúng, bởi lẽ người có học vấn không chỉ biểu hiện đơn thuần ở giá trị các loại văn bằng, mà “đỉnh cao” chính là hiệu quả công tác, văn hóa giao tiếp, trách nhiệm đối với xã hội và đất nước. Bằng cấp là sự công nhận của xã hội đối với một con người ở một trình độ học vấn nhất định. Tuy nhiên, bằng cấp đó chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó không phải với vai trò là một vật trang trí cho một cá nhân nhằm đạt được mục đích có tính vụ lợi, nhất là việc thăng quan, tiến chức, sắp xếp bổ nhiệm. Để bằng cấp phản ánh đúng bản chất, đòi hỏi các cơ sở đào tạo và bản thân mỗi người cần nâng cao hơn nữa ý thức trách nhiệm, bảo đảm được giá trị và chất lượng đào tạo.

Chính từ giá trị thực tiễn ấy, nên việc tăng cường quản lý, giám sát chặt chẽ quá trình đào tạo cần được các cơ quan chức năng đặc biệt coi trọng, bảo đảm việc công nhận trình độ phải tương xứng với năng lực hoạt động thực tiễn của mỗi cá nhân. Nghĩa là, học vấn phải nâng cao được hiệu quả và chất lượng công tác, cũng như năng lực hoạt động thực tiễn.

Như vậy, vấn đề đặt ra là các cơ quan chức năng cần có những biện pháp hữu hiệu nhằm loại bỏ triệt để căn bệnh “hữu danh vô thực” không chỉ trong đào tạo mà ngay chính trong quá trình hoạt động thực tiễn. Khi đánh giá, xem xét một cá nhân cụ thể cần bảo đảm tính toàn diện cả về trình độ học vấn và năng lực hoạt động thực tiễn. Quá trình xem xét, đánh giá cũng không nên xem nhẹ bất kỳ yếu tố nào, bởi không khéo sẽ rơi vào tình trạng “chủ nghĩa kinh nghiệm” hoặc “lý thuyết suông”. Sự chính xác và hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào năng lực quản lý và đánh giá của cấp ủy, chỉ huy ở từng cơ quan, đơn vị. Mặt khác, vấn đề có tính quan trọng và quyết định phụ thuộc vào thái độ nghiêm túc, cầu thị tiến bộ của mỗi người.

Cần phải xác định rõ: Nâng cao trình độ học vấn là một nhu cầu thực sự để bảo đảm cho bản thân đủ điều kiện hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. Học vấn không phải là “phương tiện” để vụ lợi, chỉ phục vụ cho mục đích cá nhân. Thực tiễn cho thấy đã có không ít trường hợp cán bộ do bổ nhiệm “nhầm”, không những không thúc đẩy được cơ quan, đơn vị phát triển, mà còn để lại gánh nặng. Căn bệnh quan liêu, mệnh lệnh, xa rời thực tiễn, tham nhũng, lãng phí, hình thức… phần nào cũng có nguyên nhân bắt nguồn từ những cán bộ có năng lực hạn chế đang nắm giữ những vị trí quan trọng trong bộ máy công quyền được che đậy bởi “mác” của bằng cấp. Nâng cao trình độ học vấn trong xã hội văn minh hiện nay là điều cần thiết, nhưng phải bảo đảm tính thực chất cả trong phương thức đào tạo và sử dụng cán bộ.


LÊ LONG KHÁNH