Chuyển từ điều hành giá thường xuyên sang can thiệp có điều kiện
Xăng dầu là mặt hàng chiến lược, vừa phục vụ nhu cầu tiêu dùng thiết yếu, vừa ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất, vận tải và mặt bằng giá cả. Vì vậy, quản lý giá xăng dầu phải giải quyết hài hòa hai yêu cầu: Tôn trọng quy luật thị trường và bảo đảm khả năng điều tiết của Nhà nước khi xuất hiện biến động bất thường. Theo cơ chế tại Nghị định số 83/2014/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 95/2021/NĐ-CP và Nghị định số 80/2023/NĐ-CP, giá xăng dầu vận hành trong khuôn khổ điều hành của Nhà nước. Nghị định số 80/2023/NĐ-CP đã rút ngắn chu kỳ điều hành xuống 7 ngày, đồng thời điều chỉnh một số quy định về chi phí và hệ thống phân phối.
Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy điều hành giá không thể chỉ chú trọng hạn chế mức tăng trước mắt mà phải bảo đảm nguồn cung ổn định, duy trì cạnh tranh và khuyến khích doanh nghiệp chủ động kinh doanh.
 |
| PGS, TS Ngô Trí Long, chuyên gia kinh tế, Hiệp hội Tư vấn tài chính Việt Nam. |
Tại Dự thảo nghị định thay thế các nghị định về kinh doanh xăng dầu được hoàn thiện ngày 7-10, Điều 30 và Điều 31 của dự thảo thể hiện định hướng bình ổn có điều kiện, có thời hạn. Theo đó, Nhà nước có thể áp dụng các biện pháp bình ổn khi thị trường xuất hiện biến động bất thường. Khi tình hình trở lại bình thường, các biện pháp này cần được chấm dứt.
Đây không phải là việc Nhà nước giảm vai trò quản lý, mà là chuyển từ điều hành thường xuyên sang can thiệp có mục tiêu, có giới hạn và có trách nhiệm giải trình.
Cách tiếp cận này cũng phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế thị trường. Giá cả cần phản ánh tương đối đầy đủ quan hệ cung cầu và chi phí hợp lý. Nhà nước tập trung xử lý những biến động bất thường có nguy cơ gây ảnh hưởng lớn đến kinh tế và đời sống người dân.
Thực tế cho thấy áp lực từ giá xăng dầu đối với mặt bằng giá cả vẫn rất đáng chú ý. Theo số liệu được nêu của Cục Thống kê, tháng 9-2026, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 0,62% so với tháng trước và tăng 5,08% so với cùng kỳ năm trước. Bình quân 9 tháng, CPI tăng 4,52%. Riêng trong tháng 9, giá xăng tăng 9,39%, giá dầu diesel tăng 4,53%, khiến nhóm giao thông đóng góp 0,4 điểm phần trăm vào mức tăng CPI chung.
Những con số này cho thấy giá nhiên liệu có ảnh hưởng đáng kể đến giá cả nói chung. Tuy nhiên, không phải cứ giá xăng dầu tăng là Nhà nước phải áp dụng biện pháp bình ổn đặc biệt. Cần phân biệt rõ biến động thông thường của thị trường với những tình huống thực sự bất thường và cần sự can thiệp của Nhà nước.
Làm rõ ngưỡng can thiệp và cơ sở dữ liệu
Một điểm đáng chú ý tại Điều 31 của dự thảo là đưa ra tiêu chí định lượng để xác định biến động giá bất thường, trong đó có mức biến động cộng dồn từ 15% đến 20% trở lên trong một khoảng thời gian nhất định. Việc đưa ra các tiêu chí cụ thể là cần thiết, vì giúp hạn chế cách đánh giá chủ quan và tạo cơ sở thống nhất khi quyết định bình ổn. Tuy nhiên, quy định này cần được làm rõ hơn.
Chẳng hạn, mức tăng 15% đã đủ để xem xét can thiệp hay phải đạt 20%? Giá được so sánh với thời điểm nào? Mức biến động được tính riêng cho từng loại xăng dầu hay tính theo giá bình quân chung? Nếu không có hướng dẫn cụ thể, cùng một diễn biến thị trường có thể được đánh giá theo những cách khác nhau. Điều này sẽ làm giảm tính minh bạch và khiến doanh nghiệp khó dự đoán chính sách.
 |
| Người dân Hà Nội đổ xăng tại cửa hàng xăng dầu của Tổng công ty Dầu Việt Nam. |
Vì thế, cần quy định rõ kỳ so sánh giá, cách tính mức biến động cộng dồn và ngưỡng cảnh báo đối với từng loại nhiên liệu. Đặc biệt, vượt ngưỡng biến động giá chỉ nên là căn cứ để xem xét, chứ không đồng nghĩa với việc tự động áp dụng biện pháp bình ổn.
Cũng cần lưu ý rằng giá giảm mạnh không phải lúc nào cũng là dấu hiệu bất ổn. Nếu giá giảm do cạnh tranh lành mạnh, năng suất tăng hoặc chi phí đầu vào giảm thì đó là diễn biến tích cực của thị trường. Bình ổn giá không nên trở thành công cụ bảo vệ lợi nhuận của doanh nghiệp trước sức ép cạnh tranh hợp pháp.
Bên cạnh tiêu chí về giá, dữ liệu sử dụng để đánh giá thị trường cũng cần đầy đủ và đáng tin cậy. Dự thảo đề cập việc sử dụng báo cáo của các thương nhân đầu mối đại diện trên 70% sản lượng tiêu thụ cả nước. Đây là nguồn dữ liệu có độ bao phủ tương đối lớn, nhưng chưa chắc phản ánh đầy đủ tình hình tại mọi khu vực.
Chẳng hạn, giá bình quân cả nước có thể không biến động nhiều, nhưng một số địa phương vẫn có thể thiếu xăng dầu hoặc phải chịu chi phí cung ứng bất hợp lý. Vì vậy, cần bổ sung dữ liệu theo từng vùng, từng loại nhiên liệu, lượng hàng tồn kho và sản lượng thực tế. Đồng thời, cần đối chiếu số liệu báo cáo với hóa đơn, giao dịch và thông tin thị trường để hạn chế sai lệch.
Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ. Cơ quan quản lý nhà nước phải thống nhất phương pháp thu thập, tổng hợp và đánh giá dữ liệu, đồng thời công khai cơ sở xác định tình trạng bất thường. Đây là điều kiện quan trọng để các quyết định bình ổn có căn cứ rõ ràng và tạo được sự đồng thuận.
Bình ổn phải bảo đảm nguồn cung và trách nhiệm giải trình
Hiệu quả bình ổn giá xăng dầu không thể chỉ đo bằng mức giá được kiềm chế, mà phải được đánh giá bằng khả năng duy trì nguồn cung, ổn định sản xuất và bảo vệ lợi ích người tiêu dùng. Nếu áp đặt giá bán thấp hơn chi phí tạo nguồn hợp lý trong thời gian dài, doanh nghiệp có thể giảm nhập hàng, thu hẹp kinh doanh, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt. Khi đó, giá niêm yết tuy thấp nhưng người dân khó mua được hàng, còn nền kinh tế phải gánh chịu chi phí lớn hơn.
Do đó, cần lựa chọn biện pháp bình ổn phù hợp với từng nguyên nhân cụ thể.
Nếu thị trường thiếu nguồn cung, cần ưu tiên điều hòa hàng hóa giữa các khu vực, huy động nguồn dự trữ và tháo gỡ khó khăn trong vận chuyển, phân phối.
Nếu giá xăng dầu thế giới tăng đột biến, có thể xem xét các giải pháp về thuế và tài chính phù hợp với thẩm quyền, đồng thời cân nhắc khả năng cân đối ngân sách.
Nếu xuất hiện tình trạng đầu cơ, găm hàng hoặc hạn chế cạnh tranh, cần tăng cường kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.
Một vấn đề khác cần được làm rõ là Quỹ Bình ổn giá xăng dầu. Điều 30 của dự thảo không tiếp tục liệt kê Quỹ trong các công cụ bình ổn, trong khi Điều 33 dự kiến quy định việc xử lý Quỹ theo cơ chế chuyển tiếp. Vì vậy, cần quy định rõ phương án xử lý Quỹ, cách quản lý nguồn tiền hiện có và trách nhiệm của các cơ quan liên quan. Nếu không làm rõ, chính sách có thể phát sinh khoảng trống trong quá trình chuyển đổi, đồng thời gây khó khăn cho việc giám sát và đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Ngoài ra, cần phân định cụ thể trách nhiệm giữa Bộ Công Thương và Bộ Tài chính trong việc xây dựng, thẩm định và trình phương án bình ổn. Quy định rõ cơ quan chủ trì, thời hạn xử lý và trách nhiệm của từng bên sẽ giúp hạn chế tình trạng chồng chéo hoặc chậm trễ khi thị trường xuất hiện biến động bất thường.
Một cơ chế bình ổn giá xăng dầu hiệu quả phải bảo vệ được người tiêu dùng trước những cú sốc bất thường, đồng thời không làm suy giảm động lực kinh doanh của doanh nghiệp và không cản trở cạnh tranh lành mạnh. Muốn đạt được mục tiêu đó, các quy định về điều kiện can thiệp, dữ liệu đánh giá, công cụ bình ổn và trách nhiệm thực hiện phải rõ ràng, minh bạch và có thể kiểm chứng. Đây là nền tảng để thị trường xăng dầu vận hành ổn định, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và phát triển bền vững.