Chương trình nhằm thực hiện Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị và Nghị quyết 98 của Quốc hội, hướng tới đưa nhanh các kết quả nghiên cứu hình thành từ ngân sách vào sản xuất, kinh doanh. Hiện tỷ lệ thương mại hóa các kết quả nghiên cứu nhà nước mới khoảng 5%, dù khoảng 37% đề tài đã sẵn sàng chuyển giao, nhưng còn vướng các “điểm nghẽn” về định giá tài sản, thủ tục giao quyền và tâm lý e ngại rủi ro trong thực thi.
 |
| TP Hồ Chí Minh công bố thí điểm đề án đưa tài sản trí tuệ từ phòng thí nghiệm ra thị trường. Ảnh: baotintuc.vn |
Nhìn rộng ra thế giới, việc đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường không phải là ý tưởng mới. Từ nhiều thập niên trước, các quốc gia có nền khoa học phát triển đã coi thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học là một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Giai đoạn khởi đầu của việc thương mại hóa nghiên cứu khoa học thường được các nhà sử học khoa học nhắc tới ở Đế quốc Đức vào cuối thế kỷ XIX, khoảng từ năm 1870 đến trước Chiến tranh thế giới lần thứ nhất (1914). Trong thời kỳ này, Đức đã hình thành một mô hình liên kết chặt chẽ giữa đại học và công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học. Nhiều tập đoàn hóa chất lớn như BASF, Bayer và Hoechst AG chủ động hợp tác với các phòng thí nghiệm đại học để khai thác các phát minh khoa học. Các trường đại học tập trung vào nghiên cứu cơ bản, trong khi các doanh nghiệp công nghiệp chuyển các phát minh đó thành sản phẩm phục vụ sản xuất và đời sống, với sự tham gia trực tiếp của các nhà khoa học trong quá trình phát triển công nghệ.
Theo thống kê của Chính phủ Mỹ, đến cuối thập niên 1970, có khoảng 28.000 sáng chế do ngân sách nhà nước tài trợ, nhưng chỉ dưới 5% được cấp phép sử dụng. Bayh-Dole đã thay đổi hoàn toàn cơ chế này khi cho phép các trường đại học và tổ chức nghiên cứu được quyền sở hữu và khai thác thương mại các sáng chế do mình tạo ra. Kết quả là một làn sóng khởi nghiệp công nghệ bùng nổ từ đại học. Những cái tên quen thuộc trong thế giới công nghệ như Google, Cisco hay Genentech đều có nguồn gốc từ các nghiên cứu trong trường đại học. Theo Hiệp hội các nhà quản lý chuyển giao công nghệ Mỹ (AUTM), mỗi năm hệ thống đại học Mỹ tạo ra hàng nghìn doanh nghiệp spin-off, đóng góp hàng trăm tỷ USD cho nền kinh tế.
Một ví dụ khác là Israel, “quốc gia khởi nghiệp”. Tại Viện Khoa học Weizmann, việc thương mại hóa nghiên cứu được thực hiện thông qua công ty chuyển giao công nghệ Yeda. Nhờ mô hình này, nhiều sáng chế từ phòng thí nghiệm đã trở thành sản phẩm toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực dược phẩm và công nghệ sinh học. Theo báo cáo của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), tỷ lệ chuyển giao công nghệ từ các viện nghiên cứu tại Israel thuộc nhóm cao nhất thế giới.
Tại Trung Quốc, bước ngoặt quan trọng diễn ra năm 1985, khi lãnh đạo Trung Quốc Đặng Tiểu Bình thúc đẩy cải cách hệ thống khoa học với quan điểm: “Khoa học và công nghệ là lực lượng sản xuất số một”. Từ đó, nhà nước cho phép các viện nghiên cứu thành lập doanh nghiệp, khuyến khích nhà khoa học tham gia kinh doanh công nghệ và mở đường cho việc mua bán, chuyển giao công nghệ trên thị trường. Đây là lần đầu tiên khoa học được xem như một nguồn lực kinh tế trực tiếp. Một chính sách quan trọng khác là cho phép các trường đại học thành lập doanh nghiệp công nghệ. Những trường lớn như Đại học Thanh Hoa hay Đại học Bắc Kinh đã xây dựng các tập đoàn công nghệ của riêng mình.
Nhiều doanh nghiệp nổi tiếng như Tsinghua Unigroup hay Founder Group thực chất xuất phát từ các phòng thí nghiệm đại học, tạo nên mối liên kết chặt chẽ giữa nghiên cứu và sản xuất. Song song với đó, Trung Quốc xây dựng các khu công nghệ cao để thúc đẩy thương mại hóa. Năm 1988, nước này thành lập Zhongguancun Science Park tại Bắc Kinh, thường được gọi là “Silicon Valley của Trung Quốc”. Tại đây, chính phủ áp dụng nhiều ưu đãi về thuế, vốn và hỗ trợ khởi nghiệp, đồng thời kết nối chặt chẽ giữa đại học và doanh nghiệp. Từ mô hình này, Trung Quốc đã phát triển hơn 170 khu công nghệ cao trên cả nước.
Những ví dụ trên cho thấy một quy luật khá rõ: Khoa học chỉ thực sự phát huy sức mạnh khi được kết nối với thị trường và doanh nghiệp. Nếu nghiên cứu chỉ dừng lại ở các báo cáo nghiệm thu hay bài báo học thuật, giá trị xã hội của tri thức sẽ bị hạn chế đáng kể.
Trong bối cảnh đó, việc TP Hồ Chí Minh bắt đầu triển khai thí điểm thương mại hóa các kết quả nghiên cứu có thể xem là một bước thử nghiệm quan trọng. Thành phố đang cố gắng giải quyết những “nút thắt” lâu nay của hệ thống khoa học, như cơ chế định giá tài sản trí tuệ, thủ tục chuyển giao phức tạp, cũng như tâm lý e ngại rủi ro trong quản lý tài sản hình thành từ ngân sách nhà nước.
Dĩ nhiên, thương mại hóa khoa học không phải là câu chuyện một sớm một chiều. Nó đòi hỏi một hệ sinh thái đồng bộ, trong đó có sự tham gia của 3 chủ thể: Nhà nước (kiến tạo thể chế), nhà khoa học (tạo ra tri thức) và doanh nghiệp (biến tri thức thành sản phẩm và dịch vụ).
Thực tế cho thấy, khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến thị trường luôn là chặng đường dài và nhiều rủi ro. Nhưng nếu không dám bước qua khoảng cách đó, nhiều kết quả nghiên cứu có giá trị vẫn sẽ nằm lại trong các báo cáo khoa học, thay vì trở thành động lực cho tăng trưởng kinh tế và đổi mới công nghệ.
Ở góc độ này, câu hỏi “Nghiên cứu khoa học nếu không bán được?” không nên được hiểu như một sự giản lược vai trò của khoa học. Đúng hơn, đó là một lời nhắc rằng tri thức khoa học cần tìm được con đường để phục vụ đời sống và nền kinh tế. Và thương mại hóa, nếu được thiết kế đúng cơ chế, chính là một trong những con đường quan trọng nhất để thực hiện điều đó.