Tín ngưỡng dân gian Việt Nam tồn tại và lan tỏa trong khói hương của gia đình, dòng tộc, trong hội làng... và trong nhịp sống số của thế kỷ XXI. Đó là một thực thể sống, liên tục biến đổi, nhưng không mất bản sắc văn hóa.
Sức sống nghìn năm từ bộ lọc văn hóa bản địa
Từ xưa đến nay, người Việt không bài xích hay cực đoan đóng cửa với các yếu tố văn hóa ngoại lai. Ngược lại, cha ông ta đón nhận, “Việt hóa” để phục vụ cho đời sống tinh thần của chính mình. Sự dung hợp này thể hiện rõ nét nhất qua cấu trúc tâm linh "Tiền Phật hậu Thánh" (trước thờ Phật, sau thờ Thánh) tại các ngôi chùa cổ vùng Đồng bằng Bắc Bộ.
Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo khi du nhập vào Việt Nam đã tự động bóc tách những giáo điều khắt khe để hòa vào dòng chảy của tín ngưỡng bản địa. Không chỉ có vậy, xu hướng “Việt hóa” thần linh còn minh chứng cho một tư duy mở đầy bản lĩnh.
Khác với nhiều tôn giáo lớn trên thế giới luôn hướng con người về thế giới bên kia sau cái chết, tín ngưỡng dân gian Việt Nam lại mang tính thiết thực và bám rễ sâu sắc vào đời sống trần thế. Người Việt không thờ phụng những đấng siêu nhiên xa vời, mà thờ những người có công với dân, với nước...
Minh chứng rõ nét cho tư duy nhân sinh này nằm ở hệ thống “Tứ bất tử” - bốn vị thánh bất tử trong tâm thức Việt, tấm gương phản chiếu trọn vẹn những khát vọng cốt lõi của một dân tộc lập quốc bằng nghề trồng lúa nước và luôn phải đương đầu với họa ngoại xâm. Đó là Tản Viên Sơn Thánh - biểu tượng của cuộc chiến trị thủy, chinh phục thiên nhiên; là Thánh Gióng - ý chí quật cường chống giặc giữ nước; là Chử Đồng Tử - khát vọng tự do, tình yêu và sự thịnh vượng kinh tế; Thánh Mẫu Liễu Hạnh - đại diện cho bình đẳng giới và khát vọng hạnh phúc.
 |
| Hội thi “Nấu cơm, làm cơm nắm, muối cà dâng Đức Thánh Gióng” ở Lễ hội Gióng Đền Phù Đổng (Hà Nội) năm 2026, là dịp địa phương khai thác di sản tín ngưỡng dân gian để phát triển theo hướng bền vững. Ảnh: HOÀNG LAM |
Tính thiết thực của tín ngưỡng dân gian được thể hiện rõ nét trong Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ - di sản đã được UNESCO ghi danh là văn hóa phi vật thể của nhân loại năm 2016. Dưới góc nhìn “quyền lực mềm” của Joseph Nye, nhà khoa học chính trị người Mỹ, những giá trị văn hóa như vậy không chỉ có ý nghĩa nội tại, mà còn góp phần tạo dựng hình ảnh và sức ảnh hưởng của quốc gia trên trường quốc tế.
Trong đời sống tín ngưỡng, người Việt tôn vinh Mẹ thiên nhiên qua các hình tượng Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải, gửi gắm ước vọng mưa thuận gió hòa, cuộc sống an yên. Đáng chú ý, nghi lễ hầu đồng với các giá đồng và làn điệu hát văn không chỉ dừng lại ở yếu tố tâm linh, mà còn như một “bảo tàng sống”, tái hiện lịch sử và ký ức cộng đồng. Những nhân vật anh hùng, những người có công với dân tộc được linh thiêng hóa, hiện diện trong không gian nghi lễ như một cách kết nối quá khứ với hiện tại. Qua đó, có thể thấy, trong tâm thức người Việt, thần linh không tách rời đời sống, mà luôn đồng hành cùng con người trong dòng chảy của xã hội.
"Tấm khiên" văn hóa
Tính thực tế của tín ngưỡng dân gian Việt Nam không bị đóng băng trong quá khứ hay bó hẹp nơi làng xã cổ truyền. Nó có khả năng tự điều chỉnh một cách linh hoạt để bám rễ vào không gian hiện đại, trở thành điểm tựa tinh thần cho con người trước những áp lực của cuộc sống.
Theo thống kê của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, năm 2023, Việt Nam có gần 9.000 lễ hội, trong đó có hơn 8.100 lễ hội truyền thống, thu hút hàng triệu lượt người tới các đền, phủ, đình, miếu.
 |
| Tín ngưỡng thờ Mẫu tam phủ - hình thức tôn vinh Mẹ thiên nhiên gắn với trời, sông nước và rừng núi trong đời sống tâm linh Việt. |
Các nền văn hóa tồn tại và phát triển đều dựa vào những hình thái mang tính bản sắc như lễ hội, phong tục, tập quán... Bản sắc đó chính là cốt lõi của sức mạnh nội sinh, đúng như Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh: “Văn hóa soi đường cho quốc dân đi”. Tín ngưỡng dân gian là tấm khiên văn hóa. Việc thanh lọc các yếu tố lệch lạc giúp giữ vững bản sắc, ngăn chặn sự đồng hóa trong quá trình hội nhập quốc tế, là nền tảng cốt lõi để giữ vững độc lập và sức mạnh nội sinh.