Khi di sản được chạm tới
Trong dòng chảy ấy, chương trình “Chạm di sản - Âm vang Bàu Trúc” do sinh viên Trường Đại học FPT tại TP Hồ Chí Minh thực hiện vào ngày 4-4 đến ngày 6-4-2026 là một ví dụ rõ nét. Không gian trải nghiệm của chương trình không đặt người tham gia ở vị trí quan sát, mà kéo họ vào chính quá trình tạo nên sản phẩm. Ở đó, gốm Bàu Trúc hiện ra không phải qua những lời giới thiệu, mà bằng cảm giác trực tiếp khi được trực tiếp làm gốm, cảm nhận đất sét còn ẩm trên tay, những đường vuốt chưa thành hình, sự lúng túng khi lần đầu thử tạo dáng một sản phẩm.
Kỹ thuật đặc trưng đã tồn tại qua nhiều thế hệ của những người làm gốm Bàu Trúc là người thợ không dùng bàn xoay, mà di chuyển quanh khối đất, vừa đi lùi vừa nắn chỉnh, cho nên người tham gia vô cùng bất ngờ và thích thú khi trực tiếp trải nghiệm. Chính cách làm tưởng chừng ngược này lại tạo nên nét độc đáo riêng, giúp mỗi sản phẩm mang dấu ấn thủ công rõ rệt và đậm chất truyền thống. Toàn bộ quá trình làm gốm, từ chọn đất sét sông Quao đến nung lộ thiên, đều gắn với tự nhiên và kinh nghiệm truyền đời. Chính điều đó tạo nên sự khác biệt khi mỗi sản phẩm mang màu sắc riêng, không trùng lặp, như một dấu ấn cá nhân của người làm.
 |
Nghệ nhân Chi Lẽ hướng dẫn khách tham gia chương trình “Chạm di sản - Âm vang Bàu Trúc” .
|
Việc nghề gốm Bàu Trúc được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể năm 2022 càng cho thấy giá trị đặc biệt của một làng nghề vẫn đang sống trong đời sống hôm nay. Nhưng điều đáng chú ý hơn cả không nằm ở kỹ thuật hay danh hiệu, mà ở cách di sản được kể lại. Thay vì chỉ trưng bày, sự kiện tạo ra một không gian để người tham gia trực tiếp trải nghiệm. Bạn Nguyễn Hoàng Bảo, người tham gia chương trình, chia sẻ: “Mình vốn rất thích các hoạt động thủ công nên khi lướt mạng thấy sự kiện là đăng ký ngay. Trước đó mình gần như chưa biết gì về gốm Bàu Trúc, chỉ biết đây là một làng nghề cổ. Nhưng khi trực tiếp làm mới thấy mọi thứ khó hơn tưởng tượng rất nhiều”.
Ấn tượng nhất với Bảo là trải nghiệm cùng nghệ nhân: “Khoảnh khắc phải đi giật lùi để vuốt gốm cùng nghệ nhân người Chăm khiến mình nhớ rất lâu. Lúc tự tay nhào đất, xoay người liên tục quanh bục, mình mới thực sự thấm được sự vất vả và kỹ năng của các cô chú. Vừa buồn cười vì lóng ngóng, vừa nể phục vô cùng”. Không chỉ dừng lại ở trải nghiệm ban đầu, cảm giác chạm vào gốm Bàu Trúc còn mở ra sự quan tâm dài hơn: “Lần này mình chỉ nặn được một cái bình nhỏ và muốn thử làm những món đồ có thể dùng trong đời sống, như khay đựng trang sức chẳng hạn, để thấy gốm không chỉ để trưng bày”.
Theo Bảo, chính cách tiếp cận này khiến di sản trở nên gần gũi hơn. Trăm nghe không bằng một chạm. Khi được trực tiếp làm, văn hóa không còn là khái niệm xa vời. Hơn nữa, Bảo cho rằng còn có sản phẩm mang về, có hình ảnh để chia sẻ lên mạng xã hội, từ đó câu chuyện văn hóa được lan tỏa tự nhiên hơn.
 |
|
Các bạn học sinh, sinh viên tham gia chương trình “Chạm di sản - Âm vang Bàu Trúc”.
|
Ở góc độ tổ chức, việc lựa chọn hình thức trải nghiệm cũng xuất phát từ chính khoảng cách giữa di sản và người trẻ. Bạn Nguyễn Thảo Nguyên, Trưởng ban tổ chức cho biết: “Gốm Bàu Trúc rất đặc biệt, nhưng lại có khoảng cách khá xa với nhịp sống và thị hiếu của Gen Z. Vì vậy, chúng tôi muốn tạo ra một điểm chạm văn hóa, để di sản không còn là thứ nằm yên trong bảo tàng mà có thể được cảm nhận trực tiếp”. Theo Thảo Nguyên, trưng bày truyền thống dễ tạo ra bức tường vô hình giữa hiện vật và người xem, trong khi trải nghiệm giúp người trẻ được thấy, được chạm, được cảm. “Chúng tôi hướng đến một hành trình từ biết - tìm hiểu - đến yêu và gắn bó. Khi đã hiểu và thương, sự gắn bó sẽ tự hình thành”, Thảo Nguyên chia sẻ.
Từ những “điểm chạm” đến câu chuyện lớn hơn của di sản
“Âm vang Bàu Trúc” không phải là một trường hợp đơn lẻ. Thời gian gần đây, hàng loạt mô hình trải nghiệm di sản do người trẻ khởi xướng hoặc tham gia đã xuất hiện với tần suất dày hơn. Từ workshop làm quạt Chàng Sơn, in tranh dân gian Hàng Trống, đến các chương trình tái hiện múa rối nước, nhuộm vải thủ công… di sản đang được đặt vào không gian mở và được đưa đến gần gũi hơn với đời sống hiện đại.
Một trong những điểm đáng chú ý là cách người trẻ chủ động đưa di sản đến giới trẻ theo hướng mới. Tháng 12-2025, chương trình “Ghép hình rối, nối ước mơ” đã tạo nên dấu ấn riêng bằng cách tiếp cận sáng tạo khi sử dụng chất liệu vải vụn để tái hiện các nhân vật rối nước quen thuộc. Từ những mảnh vải nhỏ tưởng chừng bỏ đi, qua sự cắt ghép tỉ mỉ, từng hình hài con rối dần hiện lên sinh động, vừa giữ được vẻ mộc mạc vốn có, lại vừa mang đến một cách thể hiện mới mẻ, gần gũi hơn với đời sống hôm nay. Hoạt động trải nghiệm được tổ chức theo hướng mở, kết hợp giữa hướng dẫn kỹ thuật và khuyến khích sáng tạo cá nhân. Người tham gia có thể chủ động lựa chọn cách phối màu, bố cục, từ đó hình thành sản phẩm mang dấu ấn riêng. Không khí tại workshop vì thế luôn duy trì sự tập trung xen lẫn hào hứng, khi mỗi người đều theo đuổi một cách thể hiện khác nhau.
Chia sẻ sau khi hoàn thành sản phẩm, bạn Mai Khánh Ly (23 tuổi, Phú Thọ) cho biết: “Mình rất bất ngờ vì từ những mảnh vải tưởng chừng bỏ đi lại có thể tạo nên một con rối sống động. Cảm giác tự tay làm ra khiến mình trân trọng hơn những giá trị thủ công truyền thống”.
 |
|
Nhiều bạn trẻ tham gia trải nghiệm tại chương trình “Ghép hình rối, nối ước mơ”.
|
Điểm chung của các mô hình này là biến di sản từ trạng thái đứng yên thành một quá trình có thể tham gia. Người trẻ không còn là người nghe kể, mà trở thành người trải nghiệm. Họ đến có thể vì tò mò, nhưng chính trải nghiệm trực tiếp lại tạo ra cảm giác gắn bó ban đầu, thứ mà những hình thức truyền tải truyền thống khó làm được.
Tuy nhiên, chính sự lan rộng nhanh chóng của xu hướng này cũng đặt ra câu hỏi: Di sản đang được hiểu sâu hơn, hay chỉ đang được “tiêu thụ” theo một hình thức mới? Bởi lẽ, khi trải nghiệm được thiết kế để phù hợp với nhịp sống nhanh, nhiều yếu tố phức tạp của di sản buộc phải giản lược. Một buổi workshop vài giờ có thể mang lại cảm giác thú vị, nhưng khó có thể truyền tải hết chiều sâu của một làng nghề tồn tại hàng trăm năm. Không ít trường hợp, trải nghiệm trở thành một “sản phẩm” hoàn chỉnh: Có hoạt động, có hình ảnh đẹp, có thành phẩm mang về và kết thúc ngay sau đó. Thậm chí, trong không ít không gian, điện thoại trở thành trung tâm của trải nghiệm. Người tham gia vừa làm, vừa ghi hình, vừa nghĩ đến việc chia sẻ. Di sản, trong những khoảnh khắc ấy, có nguy cơ bị đẩy lùi về phía sau, nhường chỗ cho nhu cầu thể hiện cá nhân trên mạng xã hội.
Chính ban tổ chức “Âm vang Bàu Trúc” cũng thừa nhận thách thức này. Theo họ, khó khăn lớn nhất không phải là tổ chức một hoạt động trải nghiệm, mà là đưa được giá trị truyền thống sang ngôn ngữ của người trẻ mà không làm mất đi chiều sâu vốn có. “Nếu làm không khéo, di sản rất dễ bị nhìn nhận là ‘nhàm chán’ hoặc ngược lại, bị biến thành thứ chỉ để thử cho biết”, Thảo Nguyên chia sẻ. Vì thế, vấn đề không nằm ở việc có nên tổ chức những mô hình trải nghiệm hay không, mà là tổ chức như thế nào. Một trải nghiệm chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó không dừng lại ở cảm giác thú vị ban đầu, mà gợi mở được sự tò mò, khiến người tham gia muốn đi xa hơn, tìm hiểu sâu hơn.
Di sản không thiếu sức hấp dẫn. Điều thiếu nhiều khi là cách kể phù hợp. Và người trẻ, bằng chính những thử nghiệm của mình, đang góp phần tìm ra cách kể đó. Nhưng giữa việc “chạm” và “hiểu”, giữa trải nghiệm và chiều sâu, vẫn còn một khoảng cách - khoảng cách mà nếu không được lấp đầy, di sản rất dễ trở thành một trào lưu nhất thời, thay vì một giá trị bền vững trong đời sống hôm nay.