Đối thoại với hình thái kiến trúc

Hoạt động bảo tồn trên thế giới khởi đầu từ cuối thế kỷ 18 và đến đầu thế kỷ 20 mới hình thành hệ thống lý thuyết tương đối hoàn chỉnh, với các nguyên tắc về tính nguyên gốc, tính xác thực và trách nhiệm nghề nghiệp. Tuy nhiên, trùng tu chưa bao giờ thuần túy là câu chuyện kỹ thuật mà mang bản chất của sự sáng tạo. Mỗi can thiệp đều phản ánh quan điểm, thẩm mỹ và trách nhiệm của người thực hiện, trực tiếp tác động tới cấu trúc không gian và diện mạo công trình.

Từ đó nảy sinh nghịch lý: Càng can thiệp, nguy cơ suy giảm tính nguyên gốc càng lớn. Không ít trường hợp, dù đúng quy trình, di tích sau trùng tu vẫn bị cho là mất “hồn cốt”. Điều này cho thấy các nguyên tắc cần được vận dụng linh hoạt, bởi giá trị kiến trúc gắn với ký ức và cảm nhận cộng đồng.

Di tích chùa Cầu (phường Hội An, TP Đà Nẵng) được trùng tu dưới sự giám sát kỹ thuật từ các chuyên gia Việt Nam và Nhật Bản. Ảnh: TRƯƠNG KHÁNH CHI 

Luật Di sản văn hóa 2024 định nghĩa di tích kiến trúc, nghệ thuật là công trình, quần thể kiến trúc đô thị hoặc nông thôn, địa điểm cư trú, khu vực đô thị hoặc nông thôn, công trình công nghiệp chứa đựng kiến trúc và không gian lịch sử văn hóa có giá trị tiêu biểu về lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật qua một hoặc nhiều giai đoạn phát triển. Kinh nghiệm bảo tồn, trùng tu di tích tại Việt Nam mang đặc thù riêng biệt. Đặc thù này đòi hỏi cách tiếp cận trùng tu không thể áp dụng mô hình chung cho mọi loại hình di tích, bởi mỗi công trình là một tổ hợp riêng biệt của vật liệu, kỹ thuật và tư duy thẩm mỹ qua từng thời kỳ.

Có thể thấy phần lớn di tích kiến trúc, nghệ thuật ở nước ta sử dụng vật liệu gỗ làm chủ đạo. Đây là loại vật liệu hữu cơ có tuổi thọ giới hạn, dễ bị khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tác động tiêu cực. Vì vậy, việc tu sửa, thay thế cấu kiện theo chu kỳ 50-80 năm không phải hiện tượng bất thường của hiện đại mà là quy luật tồn tại vốn có từ nhiều thế hệ trước. Tuy nhiên, mỗi lần can thiệp đều đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ về tỷ lệ, cấu trúc và chi tiết, bởi chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể làm biến dạng giá trị nghệ thuật của công trình.

Bên cạnh đó, nhiều công trình kiến trúc có giá trị nghệ thuật hình thành trong giai đoạn cận đại lại sử dụng vật liệu xây dựng hiện đại như gạch, bê tông và kết cấu bê tông cốt thép. Với nhóm công trình này, giá trị không nằm ở kỹ thuật thủ công, mà thể hiện ở hình khối, mặt đứng và ngôn ngữ kiến trúc đặc trưng của từng thời kỳ. Do vậy, trùng tu không thể áp dụng cùng một cách tiếp cận, mà phải lựa chọn phương thức can thiệp phù hợp với từng loại hình vật liệu và kết cấu. Hoạt động trùng tu không chỉ dừng ở sửa chữa kỹ thuật, mà phải hướng tới bảo tồn tối đa tính nguyên gốc, nhằm giữ gìn giá trị thẩm mỹ và duy trì mạch nối liên tục của ký ức cộng đồng.

Áp lực gia tăng

Khi số lượng di tích kiến trúc, nghệ thuật được ghi danh ngày càng lớn, chu kỳ tu bổ ngày càng dồn dập và yêu cầu bảo tồn tính nguyên gốc ngày càng khắt khe, áp lực đặt lên hệ thống quản lý di sản cũng gia tăng tương ứng. KTS Trần Quốc Tuấn, Phó viện trưởng Viện Bảo tồn di tích (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) cho biết: “Tính đến giữa năm 2024, cả nước có 8 di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới, 133 di tích quốc gia đặc biệt, 3.628 di tích cấp quốc gia và khoảng 11.000 di tích cấp tỉnh. Quy mô này đồng nghĩa với áp lực bảo tồn rất lớn, nhất là khi di sản ngày càng gắn chặt với phát triển văn hóa, du lịch và công nghiệp sáng tạo”.

Công tác bảo tồn di sản kiến trúc, nghệ thuật vẫn còn những khoảng trống đáng chú ý. Từ khâu xây dựng chính sách đến tổ chức thực hiện và kiểm soát chất lượng tu bổ đều bộc lộ bất cập. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý và địa phương đôi khi chưa chặt chẽ; việc phân định trách nhiệm có lúc còn chồng chéo. Theo KTS Trần Quốc Tuấn, vai trò của cộng đồng chưa được đặt trong một cơ chế đủ rõ ràng để bảo đảm quyền tham gia gắn với nghĩa vụ cụ thể. Khi lợi ích và trách nhiệm chưa song hành, hiệu quả bảo vệ di sản khó đạt tới sự bền vững.

Ở góc độ chuyên môn, GS, TS, KTS Hoàng Đạo Kính lưu ý đến những thách thức kỹ thuật, đặc biệt đối với các công trình kiến trúc gỗ tại Việt Nam. Ông cho biết nhiều di tích kiến trúc, mỹ thuật quy mô lớn đòi hỏi khối lượng đáng kể vật liệu truyền thống trong khi nguồn gỗ quý ngày càng khan hiếm. Khi vật liệu nguyên bản không còn, mọi giải pháp thay thế đều phải được cân nhắc thận trọng để tránh làm suy giảm giá trị chân xác của công trình. Đây là ranh giới nhạy cảm giữa tính khả thi và yêu cầu tôn trọng di sản.

Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, áp lực tài chính và thời điểm can thiệp cũng là những rủi ro cần cảnh giác. Không ít di tích xuống cấp kéo dài do thiếu nguồn lực hoặc chậm trễ trong phê duyệt đầu tư, khiến việc trùng tu phải chuyển sang xử lý khẩn cấp thay vì bảo dưỡng định kỳ. Hệ quả là chi phí tăng cao trong khi nguy cơ tổn thất giá trị gốc cũng lớn hơn.

Điểm nghẽn từ nhân lực chuyên sâu

Theo nhiều chuyên gia, thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn và xử lý đúng các giá trị kiến trúc, nghệ thuật. Bảo tồn loại hình này không chỉ đòi hỏi kiến thức kỹ thuật mà còn cần khả năng cảm thụ thẩm mỹ và hiểu biết về lịch sử kiến trúc.

Lực lượng tham gia hiện nay phần lớn chưa được đào tạo chuyên sâu theo hướng tích hợp. Trong khi đó, di tích kiến trúc, nghệ thuật đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa kiến trúc sư, nhà nghiên cứu và nghệ nhân thủ công. Chỉ khi hiểu rõ cấu trúc và giá trị thẩm mỹ của công trình, việc trùng tu mới có thể tránh được nguy cơ “làm mới” thay vì “bảo tồn”. Mặt khác, sự thiếu hụt nghệ nhân đang ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trùng tu, đặc biệt với các công trình kiến trúc truyền thống. Những kỹ năng như chạm khắc, sơn son thếp vàng hay xử lý cấu kiện gỗ không chỉ là kỹ thuật mà còn là yếu tố tạo nên giá trị nghệ thuật của công trình.

Nhận định về vấn đề này, GS, TSKH Lưu Trần Tiêu, Chủ tịch Hội đồng Di sản văn hóa quốc gia cho rằng cần thay đổi cách tiếp cận đối với nguồn nhân lực trong bảo tồn di tích kiến trúc, nghệ thuật. Nhân lực không chỉ là lực lượng thực thi mà phải được xem là nền tảng phát triển, bởi mỗi can thiệp đều tác động trực tiếp tới hình thái kiến trúc, tỷ lệ không gian và giá trị thẩm mỹ của công trình. Một hệ sinh thái bền vững cần có sự tham gia của đội ngũ quản lý, nhà khoa học, kiến trúc sư và thợ thủ công, với kiến thức tích hợp về lịch sử kiến trúc, mỹ thuật, vật liệu, kết cấu và phương pháp trùng tu.

Bảo tồn di tích kiến trúc, nghệ thuật không nên là công việc khép kín. Khi cộng đồng nhận diện được giá trị kiến trúc và diện mạo không gian của di tích, họ không chỉ thụ hưởng mà còn tham gia giám sát, đồng hành trong quá trình trùng tu. Vì vậy, phổ cập kiến thức và nâng cao nhận thức xã hội cần được coi là đầu tư dài hạn, nhằm giữ gìn tính nguyên gốc và tránh những can thiệp làm biến dạng hình thái kiến trúc của công trình.

Hiện nay đang xuất hiện những tín hiệu tích cực. Bên cạnh hệ thống đào tạo chính quy, một số chương trình học nghề và truyền nghề tại chỗ được triển khai, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Hợp tác quốc tế cũng mở ra cơ hội tiếp cận phương pháp mới, giúp đội ngũ trong nước nâng cao tay nghề. Tại các trung tâm bảo tồn di tích lớn ở Huế, Hà Nội và TP Hồ Chí Minh, việc tiếp nhận chuyển giao kỹ thuật từ chuyên gia nước ngoài đã góp phần hình thành lớp cán bộ, chuyên gia có kinh nghiệm thực tiễn, từng bước tiệm cận chuẩn mực quốc tế.

Tuy vậy, những chuyển động này vẫn chưa đáp ứng được khối lượng di sản đồ sộ cần được chăm sóc. Bởi các di tích kiến trúc, nghệ thuật một khi mất đi, không thể tái sinh, trong khi đào tạo con người đòi hỏi thời gian dài. Khoảng cách giữa nhu cầu và năng lực vì thế vẫn còn lớn. Để thu hẹp khoảng cách ấy, cần một chiến lược tổng thể, đầu tư bài bản cho đào tạo chuyên ngành bảo tồn, xây dựng cơ chế đãi ngộ thỏa đáng để giữ chân người làm nghề và tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền nghề giữa các thế hệ.