Trong bản đồ di sản thế giới, Trung Đông là một trong những khu vực dày đặc nhất các công trình lịch sử. Nhưng cũng chính nơi đây, nhiều biểu tượng văn hóa đang bị chiến tranh tàn phá hoặc đe dọa nghiêm trọng. Tại Palmyra - “viên ngọc sa mạc” của Syria, các đền thờ và khải hoàn môn từ thời La Mã đã bị phá hủy gần như hoàn toàn trong các cuộc xung đột. Những cột đá từng đứng vững suốt gần 2.000 năm đã không thể chống lại vài phút thuốc nổ. Ở Iraq, Mosul - một trong những trung tâm văn hóa lâu đời của thế giới Hồi giáo chứng kiến sự sụp đổ của nhiều di tích, trong đó có Đại thánh đường Al-Nuri với tháp nghiêng Al-Hadba mang tính biểu tượng.

 Đền thờ nhà tiên tri Jonah trước khi bị phá hủy.

Đây không chỉ là tổn thất của một thành phố, mà là sự mất mát của cả lịch sử kiến trúc Hồi giáo. Tại Yemen, khu phố cổ Sanaa Old City - di sản thế giới với những tòa nhà đất nung độc đáo đã bị hư hại nặng nề bởi các cuộc không kích. Những ngôi nhà cao tầng bằng đất sét tồn tại hơn 1.500 năm đang sụp đổ từng mảng. Ngay cả ở Gaza, các địa điểm khảo cổ hàng nghìn năm tuổi như Tell es-Sakan cũng bị san phẳng trong các đợt không kích gần đây, trước khi các nhà khảo cổ kịp khai quật và ghi chép.

Các chuyên gia di sản quốc tế nhiều lần cảnh báo: Phá hủy di sản văn hóa không phải là “tác dụng phụ” của chiến tranh, mà đôi khi là một chiến lược có chủ đích. UNESCO đã nhiều lần lên án việc tàn phá di sản như một dạng “thanh lọc văn hóa”, xóa bỏ dấu tích của một cộng đồng, một tôn giáo, một nền văn minh. Theo các nhà nghiên cứu, khi một công trình bị phá hủy, điều biến mất không chỉ là vật chất, mà còn là ký ức tập thể, bản sắc và sự liên tục lịch sử.

Người dân sống trên đống đổ nát của đền thờ nhà tiên tri Jonah (bị phá hủy năm 2014). 

Nhiều học giả về khảo cổ học Trung Đông cho rằng: “Phá hủy di sản là phá hủy khả năng kể chuyện của nhân loại về chính mình”. Một khi các bằng chứng vật chất biến mất, lịch sử dễ bị bóp méo, thậm chí bị viết lại theo ý chí của kẻ mạnh.

Tổn thất di sản ở Trung Đông không chỉ là vấn đề khu vực, mà là cú sốc đối với toàn nhân loại. Thứ nhất, mất mát tri thức không thể phục hồi: Nhiều địa điểm khảo cổ chưa được nghiên cứu đầy đủ đã bị phá hủy. Những bí ẩn về sự hình thành đô thị, tôn giáo, chữ viết… có thể vĩnh viễn không có lời giải.

Thứ hai, đứt gãy bản sắc văn hóa: Đối với người dân địa phương, di sản là điểm tựa tinh thần. Khi những biểu tượng ấy biến mất, cộng đồng mất đi một phần căn tính, dễ rơi vào khủng hoảng bản sắc sau chiến tranh. Thứ ba, cản trở phục hồi hậu chiến: Du lịch văn hóa từng là nguồn sống quan trọng của nhiều quốc gia Trung Đông. Khi di sản bị phá hủy, cơ hội phục hồi kinh tế sau chiến tranh cũng bị thu hẹp đáng kể.

Thứ tư, tạo tiền lệ nguy hiểm: Nếu cộng đồng quốc tế không có phản ứng đủ mạnh, việc phá hủy di sản có thể trở thành “chuẩn mực ngầm” trong xung đột vũ trang tương lai.

Không dùng bê tông cốt thép, những ngôi nhà cao tầng hàng nghìn năm tuổi này được chế tạo bằng nguyên liệu gạch bùn.

Nhiều tổ chức bảo tồn nhận định rằng thế giới đang phản ứng chậm hơn tốc độ phá hủy. Trong khi công nghệ vũ khí ngày càng hiện đại, các cơ chế bảo vệ di sản vẫn chủ yếu dựa vào luật pháp quốc tế và thiện chí, những thứ rất mong manh trong chiến tranh. Các chuyên gia kêu gọi: Tăng cường giám sát bằng vệ tinh để theo dõi di sản trong vùng chiến sự; xây dựng cơ chế trừng phạt quốc tế đối với hành vi phá hoại di sản; số hóa khẩn cấp các di tích để lưu giữ dữ liệu trước khi quá muộn; đưa bảo vệ di sản vào các thỏa thuận ngừng bắn và đàm phán hòa bình.

Biên giới có thể thay đổi nhưng khi di sản bị xóa sổ, một phần của lịch sử loài người cũng biến mất vĩnh viễn. Vấn đề đặt ra không chỉ là “ai thắng, ai thua” trong các cuộc xung đột, mà là: Liệu nhân loại có chấp nhận đánh đổi ký ức ngàn năm lấy những lợi ích ngắn hạn?

Trung Đông hôm nay không chỉ là chiến trường của vũ khí, mà còn là chiến trường của ký ức. Và nếu không hành động kịp thời, chúng ta có thể trở thành thế hệ đầu tiên trong lịch sử chứng kiến sự biến mất có hệ thống của chính di sản nhân loại mình từng tự hào gìn giữ.