EVNNPC hiện đang quản lý, vận hành gần 94.131km đường dây trung, cao áp và hơn 370 trạm biến áp 110kV, trải dài trên địa bàn 17 tỉnh, thành phố miền Bắc-khu vực có điều kiện địa hình đa dạng bậc nhất cả nước, từ đồng bằng ven biển, trung du đến vùng núi cao, biên giới. Khối lượng tài sản kỹ thuật lớn, phân tán rộng đặt ra bài toán không nhỏ cho công tác quản lý vận hành.
Theo tính toán của các chuyên gia năng lượng, chỉ riêng hoạt động kiểm tra định kỳ đường dây và thiết bị, nếu thực hiện hoàn toàn theo phương thức truyền thống sẽ tiêu tốn hàng triệu giờ công lao động mỗi năm, chưa kể rủi ro về an toàn và chi phí gián tiếp do cắt điện. Trong bối cảnh đó, công nghệ không còn là câu chuyện thử nghiệm mà trở thành đòn bẩy để duy trì hiệu quả kinh tế của toàn hệ thống.
 |
| Nhân viên Công ty Điện lực Quảng Ninh ứng dụng UAV để kiểm tra lưới điện. Ảnh: NÔNG TRƯỜNG |
Đổi mới công nghệ tại EVNNPC đang được triển khai theo hướng ngày càng toàn diện và có tính hệ thống. Thay vì chỉ tập trung vào từng thiết bị hay giải pháp riêng lẻ, Tổng công ty từng bước hình thành một hệ sinh thái công nghệ phục vụ xuyên suốt các lĩnh vực hoạt động.
Từ xây dựng hạ tầng viễn thông-công nghệ thông tin, số hóa dữ liệu, tự động hóa quy trình, quản lý lưới điện trên nền tảng hệ thống thông tin địa lý (GIS) đến xây dựng kho dữ liệu tập trung, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), phương tiện bay không người lái (UAV) và các giải pháp lưu trữ năng lượng như lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS), công nghệ đang được tích hợp ngày càng sâu vào các khâu quản trị, đầu tư, vận hành, kinh doanh và dịch vụ khách hàng. Theo số liệu tổng hợp, trong giai đoạn 2021-2025, năng suất lao động bình quân của EVNNPC tăng khoảng 8-9%/năm, trong đó đóng góp quan trọng đến từ việc số hóa quy trình và ứng dụng công nghệ mới.
Việc ứng dụng UAV trong kiểm tra lưới điện là một ví dụ rõ nét cho quá trình chuyển đổi phương thức làm việc. Nếu trước đây, công tác kiểm tra đường dây, thiết bị phụ thuộc nhiều vào việc cán bộ, công nhân trực tiếp tiếp cận hiện trường thì nay UAV có thể hỗ trợ quan sát từ trên cao, tiếp cận những vị trí khó và cung cấp hình ảnh, dữ liệu phục vụ đánh giá tình trạng thiết bị. Theo số liệu từ Ban Kỹ thuật EVNNPC, việc ứng dụng UAV giúp giảm khoảng 45% nhân lực cho công tác kiểm tra đường dây so với phương thức thủ công. Ngoài ra, còn rút ngắn trung bình 50-60% thời gian kiểm tra tại các tuyến địa hình phức tạp.
Một ví dụ khác trong việc EVNNPC chủ động làm chủ công nghệ là việc nghiên cứu, đưa hệ thống BESS vào sử dụng. Trong bối cảnh nhu cầu sử dụng điện tại miền Bắc tiếp tục tăng, đặc biệt vào những thời điểm nắng nóng và khung giờ cao điểm, việc nâng cao tính linh hoạt và khả năng thích ứng của hệ thống điện đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác vận hành.
Hệ thống BESS với khả năng tích trữ điện năng trong những thời điểm phù hợp và phát điện trở lại khi nhu cầu tăng, qua đó hỗ trợ cân bằng cung-cầu, cắt giảm công suất đỉnh và giảm áp lực lên hệ thống trong những thời điểm phụ tải cao mang tới thêm một giải pháp vận hành hệ thống điện, đặc biệt khi tỷ trọng các nguồn năng lượng tái tạo biến đổi ngày càng tăng.
Ông Vũ Anh Phương, Phó tổng giám đốc EVNNPC cho biết, tổng công ty đang triển khai đầu tư hệ thống BESS với tổng quy mô 530MW tại 83 trạm biến áp, chia thành 3 giai đoạn. Trong đó, giai đoạn 1 có quy mô 305MW tại 47 trạm biến áp thuộc 8 công ty điện lực, hiện đã hoàn thành tại 9 trạm. Giai đoạn 2 có quy mô 140MW tại 23 trạm biến áp, đang hoàn thiện các thủ tục triển khai. Giai đoạn 3 dự kiến đầu tư 85MW tại 13 trạm biến áp. Dù mới đưa vào vận hành, hiệu quả của BESS đã bước đầu được thể hiện trong thực tế.
Song, đối với EVNNPC, tiếp cận BESS cũng đồng nghĩa với việc đội ngũ cán bộ, kỹ sư phải tiếp cận một lĩnh vực kỹ thuật mới. Theo ông Đặng Hồng Sơn, Phó giám đốc Ban Quản lý dự án xây dựng điện miền Bắc, BESS không đơn thuần là những khối pin lưu trữ điện mà là một hệ thống tích hợp nhiều thiết bị và công nghệ phục vụ quá trình sạc, lưu trữ, chuyển đổi và phát điện. Do đó, cùng với đầu tư thiết bị, yêu cầu quan trọng là xây dựng năng lực làm chủ công nghệ. Cán bộ, nhân viên phải liên tục cập nhật kiến thức, nghiên cứu tài liệu kỹ thuật và tích lũy kinh nghiệm thực tế. Trong giai đoạn đầu, sự phối hợp giữa đơn vị vận hành, chuyên gia, nhà thầu và nhà cung cấp thiết bị có vai trò quan trọng trong việc xử lý các vấn đề kỹ thuật, bảo đảm hệ thống vận hành an toàn, ổn định.
Thực tế từ UAV đến BESS cho thấy, quá trình tiếp cận công nghệ tại EVNNPC đang diễn ra theo hướng không chỉ “đưa công nghệ vào sử dụng” mà từng bước chuyển sang làm chủ công nghệ và thay đổi cách thức tổ chức công việc. Mỗi thiết bị mới kéo theo những yêu cầu mới về quy trình, kỹ năng, dữ liệu, tư duy vận hành và trách nhiệm của người sử dụng. Đây cũng là điểm khác biệt có ý nghĩa trong quá trình chuyển đổi số và hiện đại hóa hoạt động của một doanh nghiệp điện lực có quy mô lớn. EVNNPC xác định rõ định hướng lấy dữ liệu làm trung tâm, lấy công nghệ làm động lực và lấy con người làm then chốt để thích ứng với yêu cầu ngày càng cao của ngành điện.