Dữ liệu tổng hợp từ báo cáo tài chính các ngân hàng cho thấy, xét trên chỉ tiêu tổng tài sản - thước đo cốt lõi phản ánh quy mô ngân hàng, thì Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội (MB) đang nổi lên với tốc độ tăng trưởng cao hơn so với các ngân hàng còn lại trong nhóm Big5.

Giai đoạn 2015-2025, tổng tài sản của MB tăng trưởng với CAGR (tỷ lệ tăng trưởng kép hằng năm) đạt 19,6%/năm, cao hơn so với mức bình quân khoảng 13,4 - 13,7% của VietinBank (Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam), Vietcombank (Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam) và BIDV (Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam).

Riêng giai đoạn 2020-2025, khi mặt bằng tăng trưởng của các ngân hàng lớn có xu hướng chậm lại, MB tiếp tục tăng CAGR đạt 21,8%, trong khi VietinBank và BIDV duy trì quanh mức 15 - 15,5%, còn Vietcombank ở mức 12,4% 

Khách hàng giao dịch tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội (MB).

Xét cả quá trình, tốc độ mở rộng của MB không mang tính đột biến ngắn hạn, mà duy trì tương đối ổn định qua các giai đoạn biến động của nền kinh tế. Trong thời kỳ 2020-2021, khi đại dịch Covid-19 tác động mạnh đến hoạt động tín dụng và tăng trưởng tài sản toàn ngành, MB vẫn ghi nhận mức tăng tổng tài sản khoảng 20-23% mỗi năm, cao hơn so với phần lớn các ngân hàng lớn khác.

Đánh giá từ thị trường, các chuyên gia trong ngành tài chính - ngân hàng nhận định, tăng trưởng tín dụng của MB trong nhiều năm liên tiếp duy trì ở mức cao hơn bình quân ngành, phản ánh lợi thế cấu trúc và năng lực vận hành vượt trội, thay vì tăng trưởng mang tính chu kỳ hay rủi ro cao. Các yếu tố chính bao gồm: 

Nền tảng khách hàng ổn định và có tính bền vững cao: MB có tập khách hàng truyền thống có nhu cầu tín dụng dài hạn và tập khách hàng cá nhân lớn nhất trong hệ thống. 

Cơ cấu tín dụng phù hợp định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Danh mục tín dụng của MB tập trung vào các lĩnh vực sản xuất - thương mại, SME (doanh nghiệp nhỏ và vừa) và bán lẻ có tài sản bảo đảm. Trong khi mức độ phụ thuộc vào bất động sản đầu cơ và trái phiếu doanh nghiệp ở mức thấp so với nhiều ngân hàng khác. Nhờ đó, MB thường được phân bổ hạn mức tín dụng (room) cao hơn mức bình quân, cũng như ít chịu tác động tiêu cực khi chính sách tiền tệ được điều hành theo hướng thận trọng.

Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội (MB) cung cấp nhiều dịch vụ tài chính tới khách hàng.

Năng lực triển khai và giải ngân hiệu quả: MB có lợi thế về hệ thống công nghệ và quy trình tín dụng, cho phép rút ngắn thời gian thẩm định và phê duyệt, đặc biệt trong các phân khúc SME và khách hàng cá nhân. Bên cạnh đó, việc tận dụng hiệu quả hệ sinh thái tài chính (chứng khoán, bảo hiểm, ngân hàng số) giúp MB chuyển hóa hạn mức tín dụng được cấp thành tăng trưởng thực tế nhanh hơn so với nhiều ngân hàng cùng quy mô.

Chi phí vốn thấp tạo lợi thế cạnh tranh về lãi suất với tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) luôn đứng tốp đầu hệ thống ngân hàng nhờ tập khách hàng trả lương, doanh nghiệp lớn và mức độ gắn kết cao với khách hàng hiện hữu.

Chiến lược tăng trưởng thận trọng và nhất quán: MB theo đuổi chiến lược tăng trưởng tín dụng có chọn lọc và kỷ luật, ưu tiên mở rộng thị phần trong các giai đoạn thị trường khó khăn, thay vì chạy theo tăng trưởng nóng khi rủi ro gia tăng. Cách tiếp cận này giúp ngân hàng gia tăng thị phần tín dụng một cách bền vững, đồng thời hạn chế biến động chất lượng tài sản trong dài hạn.

Năng lực quản trị rủi ro và tuân thủ cao: Các chỉ tiêu về nợ xấu, hệ số bao phủ và việc triển khai sớm các chuẩn mực an toàn vốn (Basel II, tiến tới Basel III) cho thấy nền tảng quản trị rủi ro vững chắc của MB. Điều này góp phần củng cố mức độ tín nhiệm của cơ quan quản lý, qua đó hỗ trợ ngân hàng duy trì hạn mức tăng trưởng tín dụng ở mức cao và ổn định.

Một điểm khác biệt là tăng trưởng quy mô của MB diễn ra song song với việc duy trì hiệu quả sinh lời. ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) của MB tăng mạnh từ mức 12,8% năm 2015 lên trên 20% trong giai đoạn 2019-2025, nhiều năm liền nằm trong nhóm cao nhất hệ thống ngân hàng. Điều đó cho thấy khả năng chuyển hóa quy mô thành lợi nhuận thực chất, thay vì tăng trưởng dàn trải. Trong khi đó, ROE của các ngân hàng còn lại trong nhóm Big5 có xu hướng biến động mạnh hơn theo chu kỳ và chính sách tiền tệ.

Bức tranh tăng trưởng quy mô của MB cũng được phản ánh qua diễn biến vốn hóa trên thị trường chứng khoán. Giai đoạn 2015-2025, vốn hóa của MB tăng trưởng kép khoảng 25%/năm; riêng giai đoạn 2020-2025 đạt mức 19,5%/năm - cao hơn so với Vietcombank và BIDV (khoảng 8-9%/năm) và cao hơn VietinBank xét trên nền vốn hóa ban đầu. Điều này cho thấy thị trường đánh giá tích cực hơn đối với triển vọng tăng trưởng dài hạn của ngân hàng có tốc độ mở rộng nhanh và chiến lược rõ ràng. 

Nhân viên Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội (MB) tư vấn khách hàng chuyển tiền an toàn qua App MBBank. 

Các chỉ tiêu thống kê ở trên cho thấy, trong nhóm Big5, MB hiện là ngân hàng có tốc độ mở rộng quy mô nhanh nhất, xét trên cả tổng tài sản và vốn hóa, đồng thời vẫn duy trì hiệu quả sinh lời ở mức cao. Điều này cho thấy sự dịch chuyển đáng chú ý trong tương quan tăng trưởng giữa các ngân hàng lớn, khi yếu tố tốc độ và chất lượng tăng trưởng ngày càng được thị trường quan tâm.

Có thể nói, trong bối cảnh ngành ngân hàng bước vào giai đoạn ưu tiên chất lượng tăng trưởng và an toàn hệ thống, so sánh Big5 cho thấy MB đang là ngân hàng tăng tốc về quy mô, không phải nhờ tăng trưởng nóng, mà nhờ nền tảng quản trị, cơ cấu tín dụng và hiệu quả vận hành. Đây là một tín hiệu đáng chú ý về sự dịch chuyển vị thế trong nhóm các ngân hàng dẫn đầu thị trường.