Luật Trí tuệ nhân tạo có hiệu lực từ ngày 1-3-2026
Thông tin về Luật Trí tuệ nhân tạo, ông Trần Văn Sơn, Phó Viện trưởng Viện Công nghệ số và Chuyển đổi số quốc gia khẳng định, đây là một bước đi mang tính lịch sử, thiết lập khung pháp lý vừa kiến tạo không gian đổi mới sáng tạo, vừa quản lý hiệu quả các rủi ro.
Sự ra đời của Luật Trí tuệ nhân tạo hướng tới mục tiêu kép: Lấp đầy khoảng trống pháp lý để quản lý các hình thức ứng dụng mới của trí tuệ nhân tạo, đồng thời chuyển từ tư duy quản lý bị động sang kiến tạo chủ động. Qua đó, Luật góp phần thể chế hóa các chủ trương của Đảng, định hình trí tuệ nhân tạo trở thành động lực tăng trưởng kinh tế cốt lõi của quốc gia.
Luật được xây dựng với nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, bảo đảm trí tuệ nhân tạo được phát triển và ứng dụng an toàn, minh bạch, có trách nhiệm, vì lợi ích của con người. Luật khẳng định trí tuệ nhân tạo là công cụ hỗ trợ, không thay thế vai trò quyết định của con người; việc phát triển trí tuệ nhân tạo song hành với bảo vệ lợi ích quốc gia và quyền lợi công dân.
 |
| Ông Trần Văn Sơn, Phó Viện trưởng Viện Công nghệ số và Chuyển đổi số quốc gia thông tin về Luật Trí tuệ nhân tạo tại buổi họp báo thường kỳ tháng 12-2025 của Bộ KH&CN. |
Theo ông Trần Văn Sơn, Luật Trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng tạo ra bước đột phá chiến lược, giúp Việt Nam chuyển từ quốc gia tiêu thụ sang quốc gia kiến tạo giá trị, thông qua việc giải quyết các điểm nghẽn cốt lõi về thể chế, hạ tầng, dữ liệu và tài chính.
Luật thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua các cơ chế ưu đãi, quỹ phát triển trí tuệ nhân tạo. Đồng thời, Luật góp phần xác lập hành lang pháp lý nhân văn, bảo vệ quyền lợi công dân trước các rủi ro đạo đức do trí tuệ nhân tạo gây ra.
Đặc biệt, luật định hướng làm chủ các mô hình nền tảng, mô hình ngôn ngữ lớn và dữ liệu bản địa, giúp trí tuệ nhân tạo hiểu sâu sắc văn hóa Việt Nam, đồng thời củng cố vững chắc chủ quyền và an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số.
Luật Trí tuệ nhân tạo không chỉ là một công cụ quản lý, mà còn là cam kết chiến lược của Việt Nam trong việc làm chủ công nghệ, bảo vệ con người và kiến tạo một tương lai số chủ động, an toàn và nhân văn.
Những điểm lưu ý về Luật Trí tuệ nhân tạo
Một nội dung quan trọng của luật là Điều 7 quy định rõ các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động trí tuệ nhân tạo. Trong đó, đáng chú ý là việc cấm lợi dụng AI để lừa dối, thao túng nhận thức con người; khai thác điểm yếu của các nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật; tạo ra hoặc phổ biến nội dung giả mạo gây nguy hại nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.
Luật cũng nghiêm cấm thu thập, xử lý, sử dụng dữ liệu trái quy định pháp luật; cản trở hoặc làm sai lệch cơ chế giám sát, kiểm soát của con người đối với hệ thống AI; che giấu thông tin bắt buộc phải công khai, minh bạch trong hoạt động AI.
 |
| Ảnh minh họa/Bộ KH&CN |
Bên cạnh đó, Điều 9 của luật quy định phân loại hệ thống AI theo ba mức rủi ro: Thấp, trung bình và cao, để áp dụng các nghĩa vụ quản lý tương ứng. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm quản lý chặt chẽ các hệ thống AI có rủi ro cao, đồng thời không kìm hãm đổi mới sáng tạo đối với các ứng dụng rủi ro thấp.
Luật Trí tuệ nhân tạo cũng thiết lập cơ chế xử lý vi phạm và trách nhiệm bồi thường thiệt hại rõ ràng. Theo Điều 29, tổ chức, cá nhân vi phạm quy định của luật tùy theo tính chất, mức độ sẽ bị xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự và phải bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật dân sự.
Đáng lưu ý, ngay cả trong trường hợp hệ thống AI rủi ro cao được vận hành đúng quy định nhưng vẫn phát sinh thiệt hại, bên triển khai vẫn phải chịu trách nhiệm bồi thường cho người bị thiệt hại. Quy định này góp phần nâng cao trách nhiệm xã hội của các chủ thể tham gia phát triển và ứng dụng AI.
Trường hợp hệ thống trí tuệ nhân tạo bị bên thứ ba xâm nhập, chiếm quyền điều khiển hoặc can thiệp trái pháp luật thì bên thứ ba phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Trường hợp bên triển khai, nhà cung cấp có lỗi trong việc để hệ thống bị xâm nhập, chiếm quyền điều khiển hoặc can thiệp trái pháp luật thì phải liên đới bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật về dân sự.
Về tác động dài hạn, Luật Trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng tạo ra bước đột phá chiến lược, giúp Việt Nam chuyển từ quốc gia tiêu thụ sang quốc gia kiến tạo giá trị, thông qua việc giải quyết các điểm nghẽn cốt lõi về thể chế, hạ tầng, dữ liệu và tài chính.
Về kinh tế, Luật thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua các cơ chế ưu đãi, quỹ phát triển AI. Về xã hội, Luật góp phần xác lập hành lang pháp lý nhân văn, bảo vệ quyền lợi công dân trước các rủi ro đạo đức do AI gây ra.
Đặc biệt, luật định hướng làm chủ các mô hình nền tảng, mô hình ngôn ngữ lớn và dữ liệu bản địa, giúp AI hiểu sâu sắc văn hóa Việt Nam, đồng thời củng cố vững chắc chủ quyền và an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số.