Tuy nhiên, cùng với cơ hội mở ra, những nguy cơ hiện hữu cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nhận diện đúng, đủ và trúng. Bởi lẽ, nếu không có “lá chắn mềm” đủ vững - tức là bản lĩnh chính trị, năng lực nhận diện và khả năng tự miễn dịch thông tin - thì mỗi thiết bị thông minh trong tay HSQ-BS, thay vì là công cụ hỗ trợ, rất có thể trở thành “cửa ngõ” để các luồng thông tin xấu độc xâm nhập, tác động, thậm chí làm xói mòn nền tảng tư tưởng từ bên trong.
Không gian mạng - môi trường tác động trực tiếp, thường xuyên đến tư tưởng quân nhân
Sự phát triển vượt bậc của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) và các nền tảng mạng xã hội đã làm thay đổi căn bản cách con người tiếp cận thông tin. Từ chỗ bị giới hạn bởi không gian, thời gian, giờ đây mỗi cá nhân có thể tiếp cận lượng thông tin khổng lồ chỉ qua một thiết bị nhỏ gọn trong tay. Đối với cán bộ, chiến sĩ - đặc biệt là chiến sĩ trẻ - không gian mạng không còn là yếu tố bên ngoài, mà đã trở thành môi trường sống thứ hai, tác động trực tiếp đến nhận thức, tình cảm, thái độ và hành vi.
Thực tiễn cho thấy, phần lớn chiến sĩ trước khi nhập ngũ đã quen thuộc với việc sử dụng điện thoại thông minh, có tài khoản mạng xã hội và hình thành thói quen tiếp nhận thông tin theo cơ chế “nhanh - ngắn - trực quan”. Khi bước vào môi trường quân đội - nơi yêu cầu cao về kỷ luật, tính chuẩn mực và định hướng tư tưởng - nếu không có phương thức quản lý, giáo dục phù hợp, sẽ rất dễ xuất hiện “độ vênh” giữa môi trường số và môi trường quân ngũ.
Chính vì vậy, những cách tiếp cận theo hướng “đóng kín để bảo đảm an toàn” tuy từng có hiệu quả trong một giai đoạn nhất định, nhưng trước yêu cầu của sự phát triển mới đã dần bộc lộ hạn chế, bất cập. Việc cấm đoán tuyệt đối không chỉ khó khả thi, mà còn có thể làm nảy sinh các hình thức tiếp cận không chính thức, tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn. Vấn đề đặt ra không phải là “có cho sử dụng hay không”, mà là “quản lý và định hướng như thế nào” để biến thách thức thành cơ hội.
 |
Cán bộ Đội 3, Đoàn 275 (Bộ tư lệnh Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh) tận tình giúp đỡ hạ sĩ quan, chiến sĩ trong quá trình sử dụng điện thoại.
|
Chủ trương cho phép HSQ-BS sử dụng thiết bị điện tử thông minh theo quy định (Công văn số 5800/TM-QHNT ngày 10-10-2025 của Bộ Tổng Tham mưu về quản lý, sử dụng thiết bị điện tử thông minh của cá nhân trong Quân đội) vì thế mang ý nghĩa chiến lược: Vừa đáp ứng nhu cầu chính đáng, vừa tạo điều kiện để đổi mới phương thức giáo dục chính trị, quản lý tư tưởng; đồng thời từng bước hình thành năng lực làm chủ không gian mạng cho mỗi quân nhân - yếu tố then chốt trong xây dựng Quân đội hiện đại.
Một trong những điểm chuyển quan trọng của chủ trương này, đó là thay đổi vai trò của HSQ-BS trên không gian mạng. Nếu trước đây, HSQ-BS chủ yếu được nhìn nhận như “đối tượng cần quản lý”, thì nay cần được định hướng trở thành “chủ thể tham gia”, có khả năng tiếp nhận, phân tích, lựa chọn và lan tỏa thông tin một cách có ý thức và tích cực.
Khi được tổ chức chặt chẽ và khoa học, việc sử dụng thiết bị điện tử thông minh không những không làm suy giảm kỷ luật, mà có thể góp phần hình thành năng lực tự điều chỉnh hành vi. Thông qua việc tiếp cận đa dạng nguồn thông tin, HSQ-BS có điều kiện rèn luyện tư duy phản biện, khả năng phân biệt đúng - sai, thật - giả; từ đó nâng cao “sức đề kháng” trước các quan điểm sai trái, thù địch, phản động.
Đây cũng là tiền đề để xây dựng hình mẫu “chiến sĩ số” - người lính không những chỉ giỏi về quân sự, vững về chính trị, mà còn có kỹ năng số, làm chủ công nghệ, sẵn sàng tham gia đấu tranh trên không gian mạng. Trong bối cảnh chiến tranh thông tin ngày càng phức tạp, mỗi tài khoản mạng xã hội của cán bộ, HSQ-BS, nếu được định hướng đúng, có thể trở thành một “điểm phát sóng” tích cực, góp phần lan tỏa hình ảnh cao đẹp của Bộ đội Cụ Hồ, củng cố niềm tin của nhân dân.
Tuy nhiên, để đạt được điều đó, điều kiện tiên quyết là phải nhận diện đầy đủ những nguy cơ tiềm ẩn - những “nấm độc” đang len lỏi trong không gian mạng, sẵn sàng tác động đến tư tưởng, nhận thức của người sử dụng.
Nhận diện “nấm độc” - điều kiện tiên quyết để xây dựng “lá chắn mềm”
Thứ nhất, nguy cơ bị dẫn dắt về nhận thức. Các thông tin xấu độc hiện nay không còn xuất hiện một cách thô ráp, cực đoan, mà được “ngụy trang” tinh vi dưới dạng các bài viết phân tích, bình luận mang màu sắc “khách quan”, “đa chiều”, đa dạng. Các đối tượng chống phá thường sử dụng thủ pháp cắt ghép, suy diễn, đánh tráo khái niệm, thật - giả lẫn lộn, từ đó từng bước gieo rắc hoài nghi, làm xói mòn niềm tin.
Đáng chú ý, với sự hỗ trợ của thuật toán và AI, các nền tảng số có khả năng “cá nhân hóa nội dung”, khiến mỗi người dùng gần như sống trong một “không gian thông tin riêng”. Điều này tạo ra hiện tượng “buồng vang” - nơi người dùng chỉ tiếp cận những thông tin phù hợp với sở thích, quan điểm sẵn có, dẫn đến việc củng cố định kiến và giảm khả năng phân tích, phản biện. Nếu thiếu bản lĩnh và kỹ năng nhận diện, HSQ-BS rất dễ bị cuốn vào dòng chảy thông tin sai lệch mà không nhận ra.
Thứ hai, nguy cơ lệch chuẩn hành vi, suy giảm ý thức kỷ luật. Không gian mạng là nơi tồn tại nhiều nội dung giải trí thiếu lành mạnh, thậm chí phản cảm, đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức, lối sống. Việc tiếp xúc thường xuyên với những nội dung này có thể tác động dần dần đến nhận thức và hành vi, làm thay đổi hệ giá trị của người tiếp nhận.
Đối với môi trường quân đội - nơi kỷ luật là sức mạnh - bất kỳ biểu hiện lệch chuẩn nào, dù nhỏ, nếu không được phát hiện và uốn nắn kịp thời, đều có thể dẫn đến hệ quả lớn. Từ việc sao nhãng nhiệm vụ, giảm sút ý thức tự giác, đến vi phạm quy định, kỷ luật, tất cả đều có thể bắt nguồn từ những tác động âm thầm nhưng dai dẳng của môi trường số.
Thứ ba, nguy cơ lộ lọt thông tin. Trong môi trường số, ranh giới giữa thông tin cá nhân và thông tin liên quan đến nhiệm vụ quân sự rất mong manh. Một bức ảnh chụp tại đơn vị, một dòng trạng thái tưởng chừng vô hại, nếu không được kiểm soát, có thể trở thành nguồn dữ liệu quan trọng để các đối tượng thù địch thu thập, phân tích, phục vụ cho hoạt động chống phá.
Nguy cơ này càng gia tăng khi nhiều HSQ-BS chưa được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng về an toàn thông tin, chưa ý thức hết được giá trị và mức độ nhạy cảm của dữ liệu mà mình vô tình chia sẻ. Đây là vấn đề không chỉ liên quan đến cá nhân, mà còn tác động trực tiếp đến an toàn của đơn vị và nhiệm vụ chung.
Thứ tư, nguy cơ vô tình tiếp tay lan truyền thông tin xấu độc. Trong môi trường mạng, tốc độ lan truyền thông tin diễn ra theo cấp số nhân. Chỉ một thao tác “chia sẻ” cũng có thể khiến một nội dung sai lệch tiếp cận hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người. Với tâm lý tò mò, muốn cập nhật nhanh, nhiều người có xu hướng “xem - tin - chia sẻ” theo phản xạ, không đọc hết, thiếu kiểm chứng.
Điều đáng lo ngại, khi thông tin sai lệch được lặp lại nhiều lần, trong nhiều “không gian cá nhân hóa” khác nhau, nó có thể tạo ra cảm giác “đúng”, làm suy giảm khả năng hoài nghi của người tiếp nhận. Khi đó, mỗi cá nhân, dù không có chủ ý, vẫn có thể trở thành “mắt xích” trong chuỗi lan truyền thông tin xấu độc.
Thách thức không nằm ở thiết bị, mà ở cách quản lý và định hướng
Từ những phân tích trên có thể thấy, các nguy cơ không xuất phát từ bản thân thiết bị điện tử thông minh, mà chủ yếu đến từ cách thức sử dụng và môi trường thông tin mà người dùng tiếp cận. Do đó, việc cấm đoán không phải là giải pháp căn cơ, hữu hiệu. Ngược lại, nếu không được quản lý tốt, việc “cấm” có thể khiến các nguy cơ chuyển từ “hữu hình” sang “vô hình”, khó kiểm soát hơn.
Vấn đề cốt lõi là phải chuyển trọng tâm từ “kiểm soát hành vi” sang “xây dựng năng lực”. Đó là năng lực nhận diện thông tin xấu độc; năng lực phân tích, đánh giá thông tin; năng lực tự điều chỉnh hành vi trên không gian mạng; và trên hết là bản lĩnh chính trị vững vàng - “lá chắn mềm” giúp mỗi HSQ-BS tự bảo vệ mình trước mọi tác động tiêu cực.
Đây cũng chính là yêu cầu đặt ra đối với công tác giáo dục chính trị trong giai đoạn mới: Không chỉ dừng ở truyền đạt kiến thức, mà phải hướng tới hình thành năng lực, kỹ năng, thái độ, tự tư duy; không chỉ “dạy cái đúng”, mà còn phải “dạy cách nhận diện cái sai”; không chỉ “ngăn chặn từ bên ngoài”, mà phải “tạo sức đề kháng ngay từ bên trong”.
Thực tiễn tại nhiều đơn vị cơ sở bước đầu cho thấy, khi chủ trương được triển khai một cách khoa học, chặt chẽ, có sự kết hợp hài hòa giữa quản lý và giáo dục, giữa kiểm soát và định hướng, việc sử dụng thiết bị điện tử thông minh không những không làm giảm sút kỷ luật, mà còn góp phần ổn định tư tưởng, nâng cao chất lượng quản lý bộ đội, nhất là đối với HSQ-BS - Bộ đội có tâm lý phấn khởi hơn, công tác nắm bắt tư tưởng thuận lợi hơn, hiệu quả giáo dục chính trị được nâng lên rõ rệt. Điều đó khẳng định một thực tế: Công nghệ không phải là nguy cơ nếu con người biết làm chủ công nghệ; thiết bị không phải là vấn đề nếu có phương thức quản lý và định hướng đúng đắn, phù hợp.
Nhận diện nguy cơ không phải để lo ngại, mà để chủ động phòng ngừa và chuyển hóa thành cơ hội. Trong bối cảnh không gian mạng trở thành “mặt trận mới”, mỗi cán bộ, chiến sĩ không chỉ là người sử dụng công nghệ, mà còn là “chiến sĩ” trên mặt trận tư tưởng.
Để làm được điều đó, cần một chiến lược đồng bộ, trong đó “lá chắn mềm” - tức là bản lĩnh chính trị, ý thức kỷ luật, kỹ năng số và năng lực tự miễn dịch thông tin - phải được xây dựng ngay từ đơn vị cơ sở, từ những người lính trẻ.
Chỉ khi mỗi quân nhân thực sự trở thành một chủ thể có “sức đề kháng” vững vàng trên không gian mạng, thì việc sử dụng thiết bị điện tử thông minh mới phát huy hết giá trị tích cực, trở thành công cụ hữu hiệu góp phần nâng cao chất lượng tổng hợp, sức mạnh chiến đấu của Quân đội; đồng thời trực tiếp phục vụ nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.
Những vấn đề đặt ra từ thực tiễn cho thấy: Nguy cơ là hiện hữu, nhưng không phải không thể kiểm soát; thách thức là lớn, nhưng cũng mở ra cơ hội đổi mới. Vấn đề còn lại là chúng ta lựa chọn cách tiếp cận nào - “bị động đối phó” hay “chủ động kiến tạo”?.
(Còn nữa)