Trước hết, không “làm mới” Đảng là một chiêu thức quen thuộc trong chiến lược “diễn biến hòa bình”, nhưng được ngụy trang hết sức tinh vi dưới lớp vỏ “phản biện”, “xây dựng”. Bề ngoài, chúng tỏ ra “quan tâm”, “trăn trở” về tương lai đất nước, về hiệu quả công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng, tạo cảm giác như đang đồng hành cùng sự phát triển. Nhưng đằng sau những lời lẽ có vẻ “trách nhiệm” ấy là một toan tính chính trị hết sức nguy hiểm. Chúng cố tình khoét sâu vào những hạn chế, khuyết điểm, thổi phồng thành vấn đề mang tính bản chất, từ đó gieo rắc sự hoài nghi trong nhận thức. Không dừng lại ở đó, chúng từng bước làm sai lệch cách nhìn nhận của cán bộ, đảng viên và nhân dân về kết quả đổi mới. Khi niềm tin bị bào mòn, sự đồng thuận xã hội suy giảm, những “khoảng trống” trong trận địa tư tưởng sẽ xuất hiện. Lợi dụng trạng thái đó, chúng tiếp tục thúc đẩy các quan điểm sai trái, cực đoan, hướng lái dư luận theo chiều hướng tiêu cực. Mục tiêu cuối cùng là làm lung lay nền tảng tư tưởng, làm suy yếu vai trò lãnh đạo của Đảng. Khi nền tảng niềm tin bị phá vỡ, đó chính là tiền đề để chúng áp đặt các yêu sách chính trị trái với lợi ích quốc gia, dân tộc. Đây là thủ đoạn mềm nhưng thâm hiểm, cần được nhận diện và đấu tranh kiên quyết.
Thủ đoạn của chúng là phủ nhận có chọn lọc, lấy cái chưa đạt để phủ định cái đã đạt. Chúng cố tình “soi” vào những hạn chế, khuyết điểm trong quá trình tổ chức thực hiện, nhất là các vụ việc tiêu cực, sai phạm đã và đang được xử lý, rồi thổi phồng, quy kết thành bản chất của cả quá trình đổi mới. Từ những hiện tượng cục bộ, chúng suy diễn thành vấn đề phổ biến, mang tính hệ thống, qua đó tạo cảm giác rằng mọi nỗ lực đổi mới đều “không thực chất”, “không hiệu quả”. Nguy hiểm hơn, chúng lờ đi hoặc cố tình phủ nhận những kết quả quan trọng, những chuyển biến tích cực đã đạt được trong công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng thời gian qua. Trên cơ sở đó, chúng dẫn dắt dư luận đi đến kết luận sai lệch rằng cần phải “đổi mới triệt để hơn” như một giải pháp duy nhất. Tuy nhiên, cái gọi là “triệt để” mà chúng rêu rao thực chất không phải là hoàn thiện cơ chế, nâng cao năng lực lãnh đạo hay tăng cường kỷ luật, kỷ cương. Bản chất của nó là đòi thay đổi nền tảng tư tưởng, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, hướng lái sang những mô hình chính trị xa lạ. Đây chính là bước chuyển tinh vi nhưng nguy hiểm, từ góp ý giả tạo sang chống phá có chủ đích, từng bước làm xói mòn niềm tin và gây rối loạn nhận thức.
 |
Đại biểu biểu quyết thông qua Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng. Ảnh: TTXVN
|
Một thủ đoạn khác là đẩy “đổi mới” đến cực đoan, tách rời khỏi nguyên tắc. Chúng cố tình dựng lên sự đối lập giả tạo giữa “đổi mới” và “kiên định”, xuyên tạc rằng muốn phát triển thì buộc phải “từ bỏ cái cũ”, coi mọi giá trị nền tảng đều là lực cản. Trên cơ sở đó, chúng nhắm trực diện vào chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội, coi đây là những “rào cản” cần loại bỏ. Không dừng lại ở lập luận sai trái, chúng còn khéo léo “tô vẽ” các mô hình chính trị phương Tây như một hình mẫu duy nhất của tiến bộ, dân chủ.
Từ đó, chúng cổ súy cho các yêu sách như “đa nguyên, đa đảng”, “tam quyền phân lập”, “phi chính trị hóa lực lượng vũ trang”, từng bước hướng lái nhận thức xã hội. Nguy hiểm hơn, chúng lồng ghép các luận điệu này trong vỏ bọc “học thuật”, “phản biện chính sách” để tăng tính thuyết phục giả tạo. Thực chất, đây không phải là đổi mới theo nghĩa phát triển, mà là sự phủ định sạch trơn nền tảng tư tưởng và nguyên tắc tổ chức của Đảng. Nếu không được nhận diện rõ, những luận điệu này dễ gây nhiễu loạn nhận thức, làm phai nhạt niềm tin chính trị. Bản chất cuối cùng của thủ đoạn này là làm biến chất chế độ, tạo tiền đề cho những thay đổi chính trị đi ngược lợi ích quốc gia, dân tộc.
Đáng chú ý, chúng còn tung ra luận điệu “không làm mới Đảng” theo cách hết sức nguy hiểm, với sự kết hợp giữa phủ nhận và xuyên tạc. Trước hết, chúng cố tình phủ nhận những kết quả quan trọng, những chuyển biến rõ nét trong công cuộc đổi mới, chỉnh đốn Đảng thời gian qua, coi đó chỉ là “bề nổi” hoặc “biện pháp tình thế”. Tiếp đó, chúng bóp méo bản chất của việc làm mới, xuyên tạc rằng các giải pháp chỉnh đốn chỉ mang tính “hình thức”, “đối phó”, không chạm đến “căn nguyên”. Từ cách lập luận phiến diện ấy, chúng dẫn dắt dư luận đi đến kết luận sai trái rằng Đảng “không thực sự muốn đổi mới”, thậm chí “né tránh đổi mới”.
Nguy hiểm hơn, chúng khéo léo lồng ghép những nhận định chủ quan dưới vỏ bọc “phân tích khách quan” để tạo cảm giác thuyết phục giả tạo. Chúng khai thác triệt để tâm lý bức xúc trước những hạn chế, khuyết điểm còn tồn tại để khuếch đại nghi ngờ, làm sai lệch nhận thức. Bằng cách đó, chúng từng bước chuyển hóa sự chưa hài lòng cục bộ thành sự hoài nghi mang tính hệ thống. Đây thực chất là thủ đoạn “đánh vào niềm tin”, nhằm làm xói mòn lòng tin của cán bộ, đảng viên và nhân dân đối với quyết tâm chính trị của Đảng. Khi niềm tin bị lung lay, sự đồng thuận xã hội suy giảm, tạo ra khoảng trống cho các quan điểm sai trái len lỏi.
Không dừng lại ở đó, chúng còn khuếch đại tâm lý bi quan, khiến một bộ phận người dân nhìn nhận mọi nỗ lực đổi mới dưới lăng kính tiêu cực. Từ đó, chúng thúc đẩy nhận thức sai lệch rằng mọi cải cách đều “không có ý nghĩa thực chất”, qua đó phủ nhận giá trị của cả quá trình đổi mới. Thâm hiểm hơn, chúng hướng lái dư luận đến suy nghĩ rằng chỉ có thay đổi tận gốc nền tảng mới là “đổi mới thật sự”. Đây là bước chuyển nguy hiểm, từ xuyên tạc hiện tượng sang phủ nhận bản chất, từ hoài nghi cục bộ sang phủ định toàn diện.
Thực chất, công cuộc đổi mới, chỉnh đốn Đảng thời gian qua đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, toàn diện, có chiều sâu. Việc kiên quyết đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực; xử lý nghiêm minh nhiều cán bộ vi phạm, kể cả cán bộ cấp cao; đổi mới phương thức lãnh đạo; hoàn thiện thể chế… đã tạo ra chuyển biến rõ nét, củng cố niềm tin của nhân dân. Tuy nhiên, đổi mới là một quá trình lâu dài, phức tạp, không thể “một sớm, một chiều”. Do đó, sự tồn tại của những hạn chế nhất định là điều khó tránh khỏi; lợi dụng điều này để phủ nhận toàn bộ quá trình là sự ngụy biện có chủ ý.
Âm mưu sâu xa của các thế lực thù địch khi cực đoan hóa “đổi mới” là chủ động tạo ra hai xu hướng lệch lạc nhằm gây nhiễu loạn nhận thức và chia rẽ tư tưởng. Một là, đẩy “đổi mới triệt để” theo hướng phủ định sạch trơn, đòi thay đổi từ nền tảng tư tưởng đến vai trò lãnh đạo của Đảng, qua đó từng bước lái Đảng đi chệch hướng. Hai là, gieo rắc quan điểm “đổi mới nửa vời”, cố tình hạ thấp, phủ nhận những kết quả đã đạt được, làm dấy lên tâm lý hoài nghi, bi quan. Hai xu hướng tưởng như đối lập nhưng thực chất bổ trợ cho nhau, cùng hướng tới mục tiêu làm suy giảm niềm tin chính trị. Khi niềm tin bị xói mòn, sự thống nhất ý chí và hành động trong Đảng bị ảnh hưởng, kéo theo sự suy yếu về sức chiến đấu. Nguy hiểm hơn, chúng lợi dụng sự dao động đó để khoét sâu mâu thuẫn, kích động tư tưởng cực đoan, tạo ra những “điểm nóng” về nhận thức. Từ đó, chúng từng bước phá vỡ sự đồng thuận xã hội, làm suy giảm hiệu lực lãnh đạo, quản lý. Cả hai xu hướng này đều nhằm làm hao mòn nội lực của Đảng, khiến Đảng suy giảm khả năng tự điều chỉnh, tự bảo vệ, tạo điều kiện cho các hoạt động chống phá gia tăng. Đây là mục tiêu xuyên suốt trong chiến lược chống phá lâu dài của các thế lực thù địch, cần được nhận diện và đấu tranh kiên quyết.
Để thực hiện ý đồ đó, chúng tận dụng triệt để không gian mạng như một “trận địa” chủ yếu, khai thác ưu thế lan truyền nhanh, rộng và khó kiểm soát để phát tán thông tin sai lệch. Thông qua các nền tảng truyền thông đa dạng, chúng tạo dựng những nội dung có vẻ “thời sự”, “sắc sảo” nhằm thu hút sự chú ý và dẫn dắt dư luận. Các bài viết, video, bình luận thường được ngụy trang dưới danh nghĩa “phản biện”, “góp ý xây dựng”, nhưng thực chất chứa đựng những lập luận phiến diện, thiếu căn cứ khoa học và thực tiễn. Chúng sử dụng thủ đoạn trích dẫn cắt xén, bóp méo ngữ cảnh, suy diễn chủ quan để làm sai lệch bản chất vấn đề; thậm chí bịa đặt thông tin, dựng chuyện có chủ đích nhằm gây nhiễu loạn nhận thức xã hội. Nguy hiểm hơn, chúng tổ chức lan truyền theo kiểu “hiệu ứng đám đông”, tạo cảm giác như đó là ý kiến phổ biến để gia tăng mức độ tin cậy giả tạo. Đặc biệt, chúng nhắm vào giới trẻ, lực lượng năng động, nhanh nhạy với công nghệ nhưng còn hạn chế về trải nghiệm chính trị, để từng bước “tiêm nhiễm” quan điểm sai trái. Bằng cách đánh vào tâm lý thích cái mới, ưa tranh luận, chúng dễ dàng dẫn dắt một bộ phận thanh niên tiếp cận thông tin thiếu kiểm chứng. Khi nhận thức bị lệch lạc, rất dễ hình thành thái độ hoài nghi, thậm chí phủ nhận những giá trị nền tảng. Đây là cách thức “mưa dầm thấm lâu”, âm thầm nhưng nguy hiểm, đòi hỏi phải được nhận diện và đấu tranh kịp thời.
Nhận diện rõ âm mưu, thủ đoạn này, cần khẳng định nhất quán: đổi mới và kiên định là hai mặt thống nhất, không đối lập. Đổi mới nhằm thực hiện tốt hơn mục tiêu, lý tưởng; kiên định để bảo đảm cho đổi mới không chệch hướng. Mọi sự cực đoan hóa, dù theo hướng phủ nhận đổi mới hay phủ nhận nền tảng, đều sai trái, cần kiên quyết đấu tranh bác bỏ.
Giải pháp quan trọng hàng đầu là nâng cao nhận thức chính trị, tư tưởng cho cán bộ, đảng viên và nhân dân. Khi hiểu đúng bản chất của đổi mới, mỗi người sẽ có “sức đề kháng” trước các luận điệu xuyên tạc. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác thông tin, tuyên truyền, làm rõ những thành tựu, kết quả cụ thể của công cuộc đổi mới, chỉnh đốn Đảng, qua đó củng cố niềm tin xã hội.
Cùng với đó, tiếp tục thực hiện đồng bộ, quyết liệt, hiệu quả các giải pháp xây dựng, chỉnh đốn Đảng theo hướng thực chất. Khi thực tiễn đổi mới mang lại kết quả rõ ràng, thiết thực, mọi luận điệu “nửa vời” sẽ tự bị bác bỏ. Đồng thời, cần chủ động đấu tranh trên không gian mạng, kịp thời phát hiện, phản bác thông tin sai trái, bảo vệ vững chắc trận địa tư tưởng của Đảng.
Có thể khẳng định, việc cực đoan hóa “đổi mới” và tung ra luận điệu “không làm mới Đảng” là thủ đoạn nguy hiểm trong chiến lược chống phá của các thế lực thù địch, phản động. Nhận diện đúng, đấu tranh hiệu quả với thủ đoạn này là nhiệm vụ thường xuyên, lâu dài, góp phần giữ vững nền tảng tư tưởng, bảo đảm cho công cuộc đổi mới, chỉnh đốn Đảng tiếp tục đi đúng hướng, đạt hiệu quả thiết thực, đáp ứng yêu cầu sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.