Luận điệu “không làm mới Đảng” thực chất là chiêu trò đánh tráo khái niệm, xuyên tạc bản chất của đổi mới, nhằm phủ nhận nền tảng tư tưởng và vai trò lãnh đạo của Đảng, đồng thời gieo rắc hoài nghi, làm suy giảm niềm tin xã hội. Thực tiễn hơn 40 năm đổi mới khẳng định rõ: Kiên định và đổi mới là thống nhất biện chứng, và chính những thành tựu toàn diện của đất nước là minh chứng thuyết phục bác bỏ mọi luận điệu sai trái, thù địch.
Trước hết, cần nhận thức rõ “không làm mới Đảng” trong cách diễn giải của các thế lực thù địch không phải là một nhận định khách quan, khoa học, mà là một luận điệu xuyên tạc mang dụng ý chính trị rõ rệt. Chúng cố tình quy chụp cho rằng Đảng “không chịu đổi mới”, “bảo thủ”, “trì trệ”, không theo kịp sự phát triển của thời đại. Từ đó, chúng dẫn dắt dư luận đi đến kết luận sai lệch rằng muốn phát triển thì phải “làm mới Đảng” theo nghĩa thay đổi căn bản nền tảng tư tưởng, bản chất giai cấp và mô hình tổ chức.
Thực chất, đây là sự đánh tráo khái niệm hết sức tinh vi giữa “đổi mới” với “thay đổi bản chất”, nhằm làm sai lệch nhận thức ngay từ nền tảng lý luận. Trong quan điểm nhất quán của Đảng ta, đổi mới là quá trình kế thừa, phát triển và hoàn thiện, được tiến hành trên cơ sở giữ vững mục tiêu, lý tưởng cách mạng. Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định: "Kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và lý luận về đường lối đổi mới; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; kiên định đẩy mạnh toàn diện, đồng bộ công cuộc đổi mới; kiên định các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Đảng”. Đó là sự vận động sáng tạo, phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước và xu thế của thời đại, chứ không phải là sự phủ định sạch trơn.
 |
Quang cảnh phiên khai mạc Đại hội XIV của Đảng. Ảnh: TTXVN
|
Tuy nhiên, các thế lực thù địch lại cố tình bóp méo nội hàm khái niệm, đồng nhất “làm mới” với việc từ bỏ nền tảng tư tưởng, thay đổi bản chất giai cấp và phương thức lãnh đạo của Đảng. Đây là một thủ đoạn ngụy biện, biến cái cần được phát triển thành cái cần phải phủ định. Bằng cách đó, chúng tạo ra một sự nhập nhằng có chủ ý, khiến một bộ phận người tiếp nhận thông tin dễ nhầm lẫn giữa đổi mới chân chính với thay đổi lệch hướng. Không dừng lại ở sự xuyên tạc về mặt lý luận, chúng còn khai thác sự nhập nhằng này để dẫn dắt dư luận theo chiều hướng tiêu cực. Khi khái niệm bị bóp méo, nhận thức tất yếu bị sai lệch, kéo theo sự dao động về lập trường tư tưởng. Đây chính là “điểm đột phá” mà các thế lực thù địch tìm cách khai thác để tấn công vào nền tảng tư tưởng của Đảng.
Nguy hiểm hơn, chúng sử dụng luận điệu này như một công cụ để hợp thức hóa các yêu sách chính trị sai trái. Từ việc xuyên tạc đổi mới, chúng tiến tới phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, cổ súy cho những mô hình xa lạ. Chính vì vậy, cần nhận diện rõ bản chất của sự đánh tráo khái niệm này để không bị cuốn theo những lập luận tưởng như hợp lý nhưng thực chất đầy dụng ý chống phá.
Không dừng lại ở đó, các thế lực thù địch còn đẩy vấn đề “đổi mới” đến cực đoan khi cố tình áp đặt những tiêu chuẩn phi thực tế, xa rời điều kiện cụ thể của đất nước. Chúng đòi hỏi đổi mới phải diễn ra “ngay lập tức”, “triệt để”, “toàn diện”, như một sự thay đổi tức thời và tuyệt đối, bất chấp quy luật khách quan của quá trình phát triển. Đây thực chất là cách tiếp cận duy ý chí, phủ nhận tính lâu dài, phức tạp và có lộ trình của công cuộc đổi mới. Khi thực tiễn không thể đáp ứng những yêu cầu vô lý ấy, chúng lập tức quay sang quy kết rằng đổi mới là “nửa vời”, “không thực chất”, “thiếu quyết tâm”. Từ đó, chúng dựng lên một bức tranh méo mó về quá trình đổi mới, làm lu mờ những kết quả đã đạt được.
Nguy hiểm hơn, chúng sử dụng chính những tiêu chuẩn do mình đặt ra để “phán xét” và phủ nhận thực tiễn, tạo nên một vòng lập luận khép kín mang tính ngụy biện. Bằng cách này, chúng từng bước dẫn dắt dư luận đi đến kết luận sai lệch rằng Đảng “không thực sự muốn đổi mới”. Đây là thủ đoạn tinh vi, đánh vào tâm lý mong muốn thay đổi nhanh của một bộ phận xã hội. Khi kỳ vọng bị đẩy lên mức phi lý, sự thất vọng dễ bị kích hoạt, từ đó chuyển hóa thành hoài nghi. Chính sự hoài nghi này là “mảnh đất” để các quan điểm sai trái nảy sinh và lan rộng. Bản chất của thủ đoạn này không phải là thúc đẩy đổi mới, mà là làm mất niềm tin vào đổi mới. Vì vậy, cần nhận diện rõ tính chất ngụy biện và dụng ý chính trị đằng sau những yêu sách tưởng như “mạnh mẽ” nhưng thực chất đầy lệch lạc này.
Luận điệu “không làm mới Đảng” là sai trái trước hết vì cố tình phủ nhận thực tiễn sinh động, khách quan của công cuộc đổi mới ở Việt Nam. Hơn 40 năm qua, dưới sự lãnh đạo của Đảng, đất nước ta đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử trên tất cả các lĩnh vực. Từ một nền kinh tế khó khăn, lạc hậu, Việt Nam đã vươn lên trở thành quốc gia có vị thế ngày càng cao trên trường quốc tế. Đời sống nhân dân không ngừng được cải thiện, hệ thống chính trị được củng cố, quốc phòng, an ninh được giữ vững. Đặc biệt, công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng được triển khai đồng bộ, quyết liệt, với nhiều giải pháp mạnh mẽ, chưa từng có tiền lệ. Cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực được tiến hành kiên trì, kiên quyết, đạt những kết quả rõ nét, tạo hiệu ứng lan tỏa trong xã hội. Cùng với đó, phương thức lãnh đạo của Đảng không ngừng được đổi mới theo hướng khoa học, dân chủ, sát thực tiễn. Những thành tựu đó là minh chứng không thể phủ nhận cho quá trình tự đổi mới, tự chỉnh đốn của Đảng, bác bỏ hoàn toàn mọi luận điệu xuyên tạc.
Luận điệu này cũng sai trái khi cố tình tách rời, thậm chí đối lập hóa mối quan hệ vốn thống nhất biện chứng giữa kiên định và đổi mới. Chúng xuyên tạc rằng kiên định đồng nghĩa với bảo thủ, trì trệ, là lực cản của phát triển, còn đổi mới thì phải gắn với việc từ bỏ nền tảng tư tưởng. Đây là cách lập luận phiến diện, cố tình bóp méo bản chất của đổi mới trong nhận thức xã hội. Thực chất, kiên định là điều kiện để đổi mới không chệch hướng, còn đổi mới là phương thức để thực hiện hiệu quả mục tiêu đã kiên định. Việc tách rời hai yếu tố này không chỉ làm sai lệch lý luận mà còn gây nhiễu loạn về nhận thức chính trị. Nguy hiểm hơn, nó dễ dẫn đến sự dao động về lập trường, làm suy giảm niềm tin của một bộ phận cán bộ, đảng viên và nhân dân. Đây chính là “khe hở” mà các thế lực thù địch tìm cách khai thác để thúc đẩy các quan điểm sai trái. Bản chất của thủ đoạn này là làm lung lay nền tảng tư tưởng từ bên trong, chứ không phải góp phần thúc đẩy đổi mới. Vì vậy, cần kiên quyết vạch trần và bác bỏ sự đối lập giả tạo này để giữ vững sự thống nhất về nhận thức và hành động.
Nguy hiểm hơn, đây là một quan điểm mang bản chất thù địch, phản động. Bởi mục tiêu cuối cùng của nó không phải là thúc đẩy đổi mới, mà là phủ nhận nền tảng tư tưởng, tiến tới xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng. Thông qua việc gieo rắc hoài nghi, làm xói mòn niềm tin, các thế lực thù địch tìm cách tạo ra “khoảng trống” trong trận địa tư tưởng, từ đó thúc đẩy các yêu sách chính trị trái với lợi ích quốc gia, dân tộc.
Thực tiễn cách mạng Việt Nam là minh chứng rõ ràng nhất để bác bỏ luận điệu “không làm mới Đảng”. Chính nhờ kiên định nền tảng tư tưởng, Đảng ta đã có bản lĩnh và trí tuệ để đề ra đường lối đổi mới phù hợp, lãnh đạo đất nước vượt qua nhiều khó khăn, thách thức, đạt được những thành tựu toàn diện.
Đổi mới ở Việt Nam không phải là thay đổi bản chất, mà là quá trình phát triển sáng tạo trên cơ sở giữ vững mục tiêu, lý tưởng. Đó là sự đổi mới có nguyên tắc, có định hướng, không rơi vào cực đoan, không chệch hướng. Kiên định và đổi mới không đối lập mà thống nhất biện chứng với nhau: Kiên định để giữ vững mục tiêu, đổi mới để thực hiện mục tiêu hiệu quả hơn.
Việc kiên quyết đổi mới phương thức lãnh đạo, hoàn thiện thể chế… là những minh chứng sinh động cho quá trình tự đổi mới, tự chỉnh đốn của Đảng. Những kết quả đó không chỉ nâng cao năng lực lãnh đạo, mà còn củng cố niềm tin của nhân dân, bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc.
Để đấu tranh hiệu quả với luận điệu “không làm mới Đảng”, trước hết cần nâng cao nhận thức chính trị, tư tưởng cho cán bộ, đảng viên và nhân dân. Khi hiểu đúng bản chất của đổi mới, mỗi người sẽ có khả năng phân biệt rõ giữa góp ý xây dựng và xuyên tạc chống phá.
Cùng với đó, cần đẩy mạnh công tác thông tin, tuyên truyền, làm rõ những thành tựu, kết quả cụ thể của công cuộc đổi mới, chỉnh đốn Đảng. Việc cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời sẽ góp phần định hướng dư luận, củng cố niềm tin xã hội.
Một giải pháp quan trọng khác là tiếp tục đẩy mạnh xây dựng, chỉnh đốn Đảng một cách quyết liệt, thực chất. Khi thực tiễn đổi mới mang lại kết quả rõ ràng, thiết thực, thì mọi luận điệu “nửa vời” sẽ tự bị bác bỏ.
Đồng thời, cần chủ động, linh hoạt, sáng tạo đấu tranh trên không gian mạng, kịp thời phát hiện và phản bác các thông tin sai trái, bịa đặt. Phát huy vai trò của báo chí, truyền thông và đội ngũ cán bộ làm công tác tư tưởng là yếu tố then chốt trong bảo vệ trận địa tư tưởng của Đảng.
Có thể khẳng định, luận điệu “không làm mới Đảng” là một chiêu trò xuyên tạc, mang bản chất hoàn toàn sai trái, thù địch, phản động, thù địch với mục đích chính trị hắc ám. Nhận diện đúng, phản bác kịp thời và đấu tranh kiên quyết với luận điệu này là nhiệm vụ quan trọng, thường xuyên. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, giữ vững niềm tin của nhân dân chính là bảo đảm cho công cuộc đổi mới, chỉnh đốn Đảng tiếp tục đi đúng hướng, đạt hiệu quả thiết thực, đáp ứng yêu cầu sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.