Có những cuộc trở về, không chỉ khép lại một hành trình, mà mở ra vận mệnh của cả một dân tộc.

Mùa Xuân năm 1941, sau ba mươi năm bôn ba tìm đường cứu nước, Nguyễn Ái Quốc trở về Tổ quốc. Không cờ hoa, không đón rước. Chỉ có núi rừng Pác Bó lặng lẽ, con suối nhỏ trong veo và một con người đã mang theo hình hài đất nước suốt ba thập kỷ bôn ba giữa năm châu, bốn biển. Nhưng chính từ cuộc trở về giản dị ấy, lịch sử Việt Nam bước sang một trang mới.

Ảnh trái: Suối Lênin, núi Các Mác. Ảnh phải: Hang Cốc Bó, nơi Bác Hồ đã ở, làm việc trong những ngày đầu mới về nước. Tại nơi đây có chiếc bàn đá Người đã ngồi làm việc trong những năm tháng đó. 

Chế Lan Viên đã viết về cuộc ra đi năm nào bằng những câu thơ lay động tận cùng cảm xúc:

“Đất nước đẹp vô cùng. Nhưng Bác phải ra đi

Cho tôi làm sóng dưới con tàu đưa tiễn Bác…”

Ra đi không phải vì Tổ quốc không đẹp, mà vì Tổ quốc chưa được làm chủ vận mệnh của mình. Ba mươi năm ấy, Bác đi qua những “đất tự do”, những “trời nô lệ”, sống giữa đói rét, lao động khổ sai, tù đày, để trả lời một câu hỏi day dứt không lúc nào nguôi: “Ngày mai dân ta sẽ sống sao đây?”

“Hiểu sao hết ‘Người đi tìm hình của Nước’

 Không phải hình một bài thơ đá tạc nên người

Mà hình đất nước hoặc còn hoặc mất

Sắc vàng nghìn xưa, sắc đỏ tương lai”

“Hình của Nước” mà Bác tìm không phải là dáng hình địa lý, mà là con đường sống còn của cả dân tộc. Đó là độc lập cho Tổ quốc, tự do cho nhân dân, cơm áo cho người lao động, hạnh phúc cho những phận người từng bị đẩy ra bên lề lịch sử.

Khoảnh khắc Luận cương của Lênin đến với Bác, Chế Lan Viên viết:

“Luận cương đến Bác Hồ. Và Người đã khóc

Lệ Bác Hồ rơi trên chữ Lênin”

Giọt nước mắt ấy không chỉ của riêng một con người, mà là nước mắt của một dân tộc đã tìm thấy con đường đúng. Từ giây phút ấy, “hình của Đảng lồng trong hình của Nước”, con đường cách mạng Việt Nam được xác lập bằng lý luận khoa học, bằng niềm tin sâu sắc vào sức mạnh nhân dân.

Ba mươi năm đi, để rồi trở về - không chỉ mang theo ánh sáng của chủ nghĩa Mác - Lênin, mà mang theo cả một niềm tin sắt đá: Dân tộc Việt Nam nhất định sẽ đứng dậy bằng chính đôi chân của mình. Cuộc trở về năm 1941 là sự hội tụ của tư tưởng và hành động, của khát vọng và thực tiễn, của một lãnh tụ với vận mệnh dân tộc.

Tám mươi lăm năm đã trôi qua. Đất nước hôm nay đã khác. Non sông liền một dải. Độc lập, chủ quyền được giữ vững. Nhân dân làm chủ vận mệnh của mình. Nhưng hành trình “đi tìm hình của Nước” chưa bao giờ kết thúc. Nó chỉ chuyển sang những chặng đường mới, với yêu cầu cao hơn, thách thức lớn hơn.

Nghị quyết Đại hội XIV đã có, chương trình hành động đã ban hành, lúc này là hành động và hành động. 

Thành công của Đại hội XIV của Đảng vừa qua chính là một dấu mốc quan trọng trên hành trình ấy. Đại hội đã khẳng định rõ quyết tâm đưa đất nước vươn mình trong kỷ nguyên phát triển mới - kỷ nguyên của đổi mới sáng tạo, tự cường dân tộc, hội nhập sâu rộng, phát triển nhanh và bền vững, vì hạnh phúc của nhân dân.

Điểm mới, rất đáng chú ý trong tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV, là sự nhấn mạnh dứt khoát: Nghị quyết đã có, chương trình hành động đã ban hành, lúc này là hành động và hành động. Không chỉ khơi dậy khát vọng, Đại hội XIV đặt ra yêu cầu rất cụ thể: Chủ trương phải đi thẳng vào cuộc sống; niềm tin của nhân dân phải được đo bằng kết quả thực tiễn.

Đây không chỉ là một yêu cầu về phương pháp lãnh đạo, mà là sự chuyển biến về tư duy chính trị. Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên mới, Đại hội XIV đòi hỏi từng cấp ủy, từng tổ chức, từng cán bộ, đảng viên phải tự trả lời: Mình làm gì cho dân? Làm đến đâu? Kết quả có thực chất hay không?

Tinh thần ấy khiến ta nhớ đến Bác Hồ của những năm tháng tìm đường cứu Nước. Bác không chờ thời cơ hoàn hảo mới hành động, mà hành động để tạo ra thời cơ. Ba mươi năm bôn ba của Người là chuỗi hành động bền bỉ, âm thầm nhưng nhất quán, để khi thời cơ đến, dân tộc có ngay con đường đúng để đi.

“Đêm mơ Nước, ngày thấy hình của Nước” - với Bác, tư tưởng luôn gắn liền với hành động, khát vọng luôn song hành cùng trách nhiệm.

Tinh thần “hành động và hành động” của Đại hội XIV vì thế mang ý nghĩa rất sâu sắc. Đó là hành động không trì hoãn, không né tránh, không sợ trách nhiệm. Là dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung. Là lấy hiệu quả thực tiễn làm thước đo phẩm chất chính trị và danh dự của người cán bộ, đảng viên.

Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, phức tạp, cạnh tranh chiến lược gay gắt, yêu cầu phát triển đất nước càng không cho phép sự chậm trễ. Mỗi quyết sách chậm đi là một cơ hội bị bỏ lỡ. Mỗi biểu hiện do dự là một khoảng trống mà thực tiễn không chờ đợi.

Đối với Quân đội nhân dân Việt Nam, tinh thần ấy càng trở nên rõ nét. Giữ vững độc lập, chủ quyền trong mọi tình huống; xây dựng lực lượng cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại; là chỗ dựa tin cậy của Đảng, Nhà nước và nhân dân - đó chính là hành động cụ thể, thiết thực nhất để tiếp nối con đường mà Bác Hồ đã lựa chọn.

Xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại.

Kỷ niệm 85 năm Ngày Bác trở về Tổ quốc, đọc lại những câu thơ của Chế Lan Viên:

“Kìa, bóng Bác đang hôn lên hòn đất

Lắng nghe trong màu hồng, hình đất nước phôi thai”

“Hình của Nước” hôm nay không còn là phôi thai. Đất nước đã và đang lớn lên từng ngày bằng mồ hôi, trí tuệ và khát vọng của hàng triệu người Việt Nam. Nhưng để hình hài ấy ngày càng vững chắc, sánh vai cùng các cường quốc năm châu, mỗi thế hệ đều phải tiếp tục cuộc hành trình của mình - bằng hành động cụ thể, bằng trách nhiệm trước nhân dân, trước lịch sử.

Người đã đi - và dân tộc đã đi theo.

Hôm nay, dân tộc tiếp tục đi, mang theo lời Người dặn, mang theo tinh thần Đại hội XIV, vững bước trong kỷ nguyên vươn mình của Việt Nam.

Hành động - đó chính là cách tri ân sâu sắc và thiết thực nhất đối với Bác Hồ kính yêu.