Có những cuộc gặp mà giá trị không nằm ở sự đông đủ hay nghi thức trang trọng, mà ở việc những người từng cùng nhau đi qua một chặng đời còn có thể trở về bên nhau. Với chúng tôi, những người nhập ngũ ngày 23-9-1976, cuộc gặp mặt kỷ niệm nửa thế kỷ ngày lên đường mang ý nghĩa như thế. Được gặp lại một người bạn cũ, được gọi nhau hai tiếng đồng đội, được cùng nhắc một kỷ niệm tưởng đã lùi xa, đó là những điều đáng quý đối với tôi và những đồng đội của tôi.

Chúng tôi ra đi từ quê hương của chiếc gậy Trường Sơn thời đánh Mỹ, từ mảnh đất được nhắc nhớ bằng những tiếng thân thương “Thóc vàng Khu Cháy”. Trong ký ức người quê mình, hạt thóc và chiếc gậy gợi lên sự cần cù, sức chịu đựng và tấm lòng dành cho đất nước. Đến lượt chúng tôi lên đường, hành trang còn có truyền thống ấy, có lời dặn của gia đình và niềm tin của quê hương. Nhìn lại sau nửa thế kỷ, chúng tôi càng hiểu rằng những phẩm chất của người lính đã được nuôi dưỡng từ chính nơi mình sinh ra và lớn lên.

Niềm vui ngày gặp mặt kỷ niệm 50 năm ngày nhập ngũ vào Đại đội 4, Trường Hạ sĩ quan Công an nhân dân vũ trang. 

Ngày ấy, 100 thanh niên, gồm 95 nam và 5 nữ, thuộc 4 xã: Hòa Nam, Hòa Phú, Trung Tú, Đồng Tân (huyện Ứng Hòa, tỉnh Hà Sơn Bình) lên đường vào lực lượng Công an nhân dân vũ trang. Những người con của ruộng đồng trở thành chiến sĩ Đại đội 4, Trường Hạ sĩ quan Công an nhân dân vũ trang, bắt đầu một chặng đời mới khi đất nước vừa thống nhất, còn bộn bề khó khăn và nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc vẫn đặt ra những yêu cầu cấp thiết.

Nửa thế kỷ đã qua, nhưng ký ức những ngày đầu quân ngũ vẫn là sợi dây nối chúng tôi với nhau. Đó là thao trường đá sỏi ở Chương Mỹ, những giờ học trên giảng đường, những lần báo động hành quân ban đêm; là nếp sống đúng giờ, những chiếc chăn phải gấp vuông vắn, những bữa ăn đi thành hàng. Từ sự bỡ ngỡ ban đầu, mỗi người dần học cách sống có kỷ luật, biết chịu đựng gian khó và có trách nhiệm với tập thể.

Cũng từ những ngày ấy, chúng tôi học cách quan tâm đến người bên cạnh. Một lá thư nhà, một miếng sắn bẻ đôi, một tâm sự riêng được gửi gắm cho bạn... Những điều giản dị đã làm nên tình đồng đội. Không ai nhớ chính xác từ lúc nào những thanh niên còn xa lạ trở thành anh em thân thiết. Chỉ biết rằng, khi đã cùng học tập, rèn luyện, chia ngọt sẻ bùi, hai tiếng “đồng chí” trở nên gần gũi và tự nhiên.

Sau khóa huấn luyện, mỗi người nhận một nhiệm vụ, đi về một đơn vị. Có người tiếp tục học nghiệp vụ, có người đến các địa bàn biên giới. Những chiến sĩ Đại đội 4 đã có mặt trong đội ngũ chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam, biên giới phía Bắc và làm nhiệm vụ quốc tế. Tuổi trẻ của chúng tôi từ đó gắn với những thử thách lớn hơn, với cả mất mát không thể nào quên.

Trong ký ức của những người còn sống, luôn có một phần dành cho Nguyễn Khắc Tích, Trịnh Đình Thảo, Nguyễn Văn Mẽ - ba người đồng đội của chúng tôi đã ngã xuống vì sự bình yên của Tổ quốc thân yêu. Nguyễn Khắc Tích ngã xuống trên dòng sông Vàm Cỏ; 20 năm sau, gia đình và đồng đội mới đón được anh về quê hương. Trịnh Đình Thảo hy sinh khi làm nhiệm vụ quốc tế trên đất Campuchia; nỗi day dứt của gia đình và đồng đội đến hôm nay là vẫn chưa biết phần mộ của anh ở đâu. Nguyễn Văn Mẽ hy sinh trên mảnh đất Lào Cai trong cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

Nhắc tên các anh giữa dấu mốc 50 năm, chúng tôi càng thấm thía giá trị của cuộc sống hôm nay. Có người đã đi trọn những chặng đường công tác, dựng xây gia đình, được làm ông, làm bà. Nhưng những người đồng đội ấy mãi dừng lại ở tuổi thanh xuân. Niềm vui gặp mặt vì thế luôn đi cùng lòng biết ơn; ký ức của người trở về luôn có bóng hình người không trở về.

Cuộc gặp cũng là dịp nhớ thương những người bạn đã qua đời vì bệnh tật. Thời gian làm mái đầu bạc thêm, sức khỏe vơi đi và đội ngũ thưa dần. Bởi vậy, mỗi lần còn có thể tìm đến nhau đều đáng trân trọng. Chúng tôi mong việc tưởng nhớ đồng đội được tiếp nối bằng sự quan tâm thiết thực tới gia đình các anh, bằng việc gìn giữ những thông tin, kỷ niệm có thể giúp con cháu hiểu thêm về người thân của mình.

Rời quân ngũ, những người lính bước vào những chặng đường khác nhau. Một số tiếp tục công tác trong các cơ quan, đơn vị đến tuổi nghỉ hưu; phần đông trở về quê hoặc ở lại các tỉnh phía Nam lập nghiệp. Trong những năm kinh tế còn khó khăn, mỗi người phải bươn chải bằng nhiều công việc để chăm lo cho gia đình. Những phẩm chất được rèn trong quân ngũ: Cần cù, bền bỉ, có kỷ luật và không ngại gian khó, tiếp tục nâng đỡ họ trên đường đời.

Đồng đội và người thân trong buổi gặp mặt kỷ niệm 50 năm ngày nhập ngũ vào Đại đội 4, Trường Hạ sĩ quan Công an nhân dân vũ trang. 

Vì thế, gặp lại nhau cũng là dịp để nhìn nhận và trân trọng những nỗ lực âm thầm ấy. Một gia đình được vun đắp, con cháu trưởng thành, một cuộc sống ổn định sau bao vất vả đều là thành quả đáng quý. Người đồng đội năm xưa có thể hiểu phần nào những nhọc nhằn phía sau thành quả đó, để động viên nhau bằng sự sẻ chia chân thành. Tôi mong dấu mốc này mở thêm những cơ hội để chúng tôi quan tâm đến nhau. Ở tuổi này, lời động viên sống khỏe cần được tiếp nối bằng việc giữ liên lạc, hỏi han khi bạn đau ốm, khích lệ nhau chăm sóc sức khỏe, giữ tinh thần lạc quan. Sống tốt là tiếp tục làm chỗ dựa cho gia đình, cư xử có tình có nghĩa, góp sức cho cộng đồng trong khả năng của mình.

Điều chúng tôi muốn gửi tới con cháu cũng bắt đầu từ những việc gần gũi ấy. Chuyện của ông bà không chỉ có ngày lên đường hay những năm tháng chiến đấu, mà còn có cách vượt khó, giữ lời hứa, thương yêu đồng đội và chăm lo gia đình. Những câu chuyện cụ thể sẽ giúp thế hệ sau hiểu rằng lòng yêu nước được thể hiện bằng trách nhiệm; nghị lực được rèn từ công việc hằng ngày; nghĩa tình được giữ bằng hành động.

Để những ký ức ấy có thể đi cùng con cháu, mỗi gia đình có thể bắt đầu từ việc giữ lại một tấm ảnh, ghi lại một câu chuyện, hỏi thêm về một người đồng đội của ông bà. Với gia đình liệt sĩ, đó còn là cách gìn giữ tên tuổi và sự hy sinh của người thân. Với những người đang sống, đó là cơ hội trao lại những trải nghiệm đã làm nên mình, để thế hệ sau thêm hiểu, thêm tự hào và biết sống có trách nhiệm.

50 năm là một chặng đường dài của đời người. Chúng tôi gặp lại nhau để nhớ tuổi trẻ, để biết ơn những người đã hy sinh, để nâng đỡ nhau trong những năm tháng phía trước. Và nếu từ cuộc gặp này, con cháu hiểu thêm một câu chuyện của ông bà, một người đồng đội nhận được thêm sự quan tâm, một gia đình thêm gắn bó, thì nghĩa tình của ngày nhập ngũ đã tiếp tục được bồi đắp.

Mái đầu có thể bạc, bước chân có thể chậm, nhưng tình đồng đội vẫn có thể làm ấm những ngày tuổi già và soi sáng cách sống của thế hệ sau. Đó là giá trị chúng tôi mong gìn giữ từ cuộc gặp sau nửa thế kỷ: Còn nhớ nhau, còn thương nhau, còn động viên nhau sống xứng đáng với những năm tháng đã qua.