Việc tích hợp các đơn vị UCAV lên tàu sân bay giúp Hải quân Mỹ tái phân bổ lại nguồn lực tác chiến, nâng cao khả năng sống sót của các phi đội máy bay chiến đấu có người lái trong xung đột hiện đại. Tuy nhiên, việc tích hợp này cũng đặt ra nhiều bài toán công nghệ cần giải quyết để hiện thực hóa.
Thiết lập những phi đội tự hành trên tàu sân bay
Theo tạp chí quân sự Topwar, cuối tháng 8-2026, Bộ tư lệnh Các hệ thống Hàng không Hải quân Mỹ tuyên bố đang phối hợp với các hãng chế tạo quốc phòng Mỹ phát triển các nguyên mẫu UCAV trong khuôn khổ chương trình Hệ thống chiến đấu tự hành trên tàu sân bay (Carrier Autonomous Combat System). Chúng không còn đơn thuần là các UAV chiến đấu thông thường, mà là thế hệ UAV mới mang vũ khí và hệ thống cảm biến tinh vi, với khả năng thực hiện nhiệm vụ nằm sâu trong phòng tuyến của đối phương và giảm thiểu rủi ro trong chiến đấu cho các phi công hải quân thuộc các hạm đội tàu sân bay.
 |
|
Hải quân Mỹ đang đẩy mạnh việc phát triển UCAV tự hành thế hệ mới. Ảnh: Topwar
|
Với tên gọi CCA Increment 1, UCAV theo tiêu chuẩn mới có tiềm năng thay đổi cách thức lực lượng không quân trên tàu sân bay phân bổ cảm biến, vũ khí, tầm bay và rủi ro hoạt động trong tác chiến. Hải quân Mỹ đánh giá các UCAV mới có khả năng tự chủ một phần, giá rẻ, tải trọng hữu ích lớn và hoạt động tốt trong các chiến trường có nguy cơ cao.
Tạp chí The War Zone đánh giá, thông qua việc tái định hình và phát triển UCAV có tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), Không quân hải quân Mỹ đang thúc đẩy xu hướng phát triển các phi đội “người-máy” kết hợp cùng máy bay chiến đấu thế hệ 4 F/A-18 Super Hornet hay thế hệ 5 F-35C Lightning II. Trong đó, máy bay có người lái chính là hạt nhân, và UCAV là phương tiện chiến đấu đi vào khu vực giao tranh. Điều quan trọng hơn là nhờ kích thước nhỏ gọn, chúng giúp mở rộng năng lực tác chiến của các hạm đội tàu sân bay lớp Gerald R. Ford và Nimitz, khi tối ưu được không gian trong hầm chứa và mặt boong tàu sân bay. Nói cách khác, các phi đội “người-máy” giúp tăng số lượng và tần suất cất cánh chiến đấu của hạm đội.
Khái niệm này cũng báo hiệu một sự thay đổi cơ bản trong cách thức Không quân hải quân Mỹ xây dựng sức mạnh chiến đấu. UCAV không cần phải sao chép tất cả các khả năng của F-35C hoặc F/A-18E/F để đóng vai trò quyết định trong các hoạt động chiến đấu. Chúng giúp triển khai các cảm biến đến các vị trí tiền tuyến hơn, mang thêm vũ khí, hoạt động như các nút kết nối mở rộng năng lực tác chiến điện tử hoặc liên lạc. Mặt khác, việc mở rộng sử dụng UCAV cũng giúp giảm thiểu rủi ro cho phi công, khi họ đóng vai trò chỉ huy phi đội, hơn là lực lượng trực tiếp tham chiến.
Về vấn đề này, nhà quan sát quân sự Roman Skomorokhov cho rằng, trong cơ cấu tác chiến mới, UCAV sẽ đóng vai trò như đơn vị xung kích đi đầu, làm nhiệm vụ phá vỡ phòng tuyến hoặc khiến đối phương lộ diện với thiệt hại tối thiểu. Điều này giúp phát huy tối đa năng lực tấn công ngoài tầm nhìn của Quân đội Mỹ vốn đã được tối ưu nhờ khả năng tàng hình, radar mảng pha chủ động (AESA) và tên lửa tầm xa.
Trong các thử nghiệm gần đây, Hải quân Mỹ đã chứng minh chiến thuật phối hợp tác chiến “người-máy” là khả thi. Vào tháng 12-2025, các UCAV BQM-177A đã thử nghiệm hoạt động tự động trong môi trường mô phỏng thực-ảo tích hợp (Live Virtual Constructive), trong đó một chiếc F/A-18 ảo đóng vai trò là máy bay chỉ huy để giao nhiệm vụ cho các UCAV trong phi đội. Các UCAV này sau đó đã tiến hành trinh sát và chiến đấu với đối phương trong khu vực quy định một cách độc lập và tự động hóa.
Bộ tư lệnh Các hệ thống Hàng không Hải quân Mỹ (NAVAIR) cho biết, cuộc diễn tập đã góp phần hoàn thiện kiến trúc tham chiếu điều khiển tự hành và sự phát triển trong tương lai của CCA Increment 1.
 |
|
UCAV X-47B cất cánh trên tàu sân bay Harry S. Truman. Ảnh: The War Zone
|
Khả năng tương thích vẫn là rào cản kỹ thuật
Tạp chí quân sự Topwar đánh giá, vấn đề quan trọng nhất đối với CCA Increment 1 chính là khả năng tương thích của các đơn vị UCAV với các tàu sân bay của Hải quân Mỹ. Vấn đề không chỉ là vị trí triển khai chúng trên boong, mà còn nằm ở sự khác biệt về hệ thống phóng máy bay đang được triển khai trên các tàu sân bay lớp Gerald R. Ford và Nimitz. Trong khi lớp Gerald R. Ford sử dụng hệ thống máy phóng điện từ (EMALS) và hệ thống thu hồi máy bay tiên tiến, thì lớp Nimitz vẫn đang sử dụng hệ thống máy phóng hơi nước và hệ thống cáp hãm máy bay truyền thống tận dụng nồi hơi khổng lồ trên tàu.
Để tích hợp được lên tàu sân bay, UCAV thuộc CCA Increment 1 phải được chế tạo với hai cấu hình phù hợp với hai lớp tàu sân bay khác nhau. Điều này kéo theo hàng loạt vấn đề về tải trọng cất cánh, năng lượng của hệ thống hãm, hiệu suất hạ cánh, giới hạn an toàn kết cấu, logic điều khiển bay và đặc điểm tiếp cận. Có thể lấy ví dụ, hệ thống phóng máy bay hơi nước là thiết kế cơ khí hơn 80%. Nó được thiết kế để phóng máy bay chiến đấu hạng nặng rời khỏi boong tàu. Để UCAV hoạt động được với hệ thống này, phần khung và cơ cấu bánh đáp của chúng phải được gia cố lại đáng kể để chịu được gia tốc đột ngột của máy phóng. Trong khi đó, đối với hệ thống EMALS với khả năng tùy chỉnh lực đẩy, thiết kế của UCAV không cần phải thay đổi quá nhiều.
Một vấn đề khác chính là chi phí. Việc phát triển cùng lúc hai cấu hình UCAV sẽ khiến thời gian phát triển và nguồn ngân sách cần thiết tăng lên đáng kể. Hải quân Mỹ cũng không thể chỉ trang bị UCAV mới trên duy nhất lớp tàu sân bay Gerald R. Ford, khi các tàu sân bay lớp Nimitz hiện đang đảm nhiệm tới 90% hoạt động của các hạm đội tàu sân bay Mỹ trên biển.
 |
UCAV thế hệ mới sẽ giúp mở rộng đáng kể năng lực tác chiến của Không quân hải quân Mỹ. Ảnh: Topwar
|
Nhà quan sát quân sự Nga Roman Skomorokhov cho rằng, việc tích hợp AI trên UCAV tương lai của Hải quân Mỹ cũng là một vấn đề lớn. Điều gì có thể đảm bảo hệ thống AI của UCAV mang vũ khí có thể hoạt động ổn định trong môi trường tác chiến điện tử dày đặc và không phát sinh lỗi? Hải quân Mỹ đang theo đuổi việc phát triển các module điều khiển UCAV đa năng, để có thể sử dụng chung chúng trên nhiều loại UAV trong tương lai. Nếu phát sinh lỗi hoặc bị đối phương chiếm quyền điều khiển, điều này có thể khiến cả hệ thống sụp đổ.
Những kịch bản gần đây về việc các hệ thống AI có khả năng tự hành động vượt ngoài khuôn khổ quy định của con người đã được chứng minh là có tồn tại. Việc kiểm soát AI không chỉ đơn thuần dựa vào phần mềm, mà cần cả khả năng can thiệp vào phần cứng để tắt hệ thống khi cần thiết.