Hội thảo nhằm nhận diện những điểm nghẽn trong quản lý, khai thác, điều hòa và phân phối tài nguyên nước; thúc đẩy đổi mới phương thức quản trị, ứng dụng khoa học công nghệ trong vận hành hồ chứa và đề xuất giải pháp bảo đảm an ninh nguồn nước trước những thách thức ngày càng gay gắt của biến đổi khí hậu.
 |
| Quang cảnh hội thảo sáng 20-10 tại điểm cầu Hà Nội. |
Luật Tài nguyên nước năm 2023, có hiệu lực từ ngày 1-7-2024, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý tài nguyên nước tại Việt Nam. Trọng tâm không còn chỉ là cấp phép khai thác, sử dụng mà hướng tới quản trị tổng hợp theo lưu vực sông, điều hòa, phân phối nguồn nước giữa các ngành, địa phương và chủ động ứng phó với nguy cơ thiếu nước.
Sự thay đổi này đặc biệt cấp thiết khi tài nguyên nước Việt Nam đang chịu sức ép đồng thời từ biến đổi khí hậu, thiên tai cực đoan, gia tăng nhu cầu sử dụng và sự phụ thuộc lớn vào nguồn nước xuyên biên giới.
Theo Trung tâm Quy hoạch và Điều tra tài nguyên nước quốc gia, khoảng 60-65% lượng nước của Việt Nam đến từ ngoài lãnh thổ; riêng lưu vực sông Cửu Long, tỷ lệ này gần 95%. Trong khi đó, nước mặt chiếm tới 96,5% lượng nước khai thác và nông nghiệp sử dụng khoảng 86% tổng lượng nước của các ngành.
Theo tham luận của TS Nguyễn Ngọc Hà, Trung tâm Quy hoạch và Điều tra tài nguyên nước quốc gia, kịch bản nguồn nước phải vượt ra khỏi chức năng dự báo đơn thuần để trở thành căn cứ trực tiếp cho việc điều hành, phân phối nguồn nước và xây dựng kế hoạch cấp nước của các hệ thống thủy lợi.
Nếu dự báo khí tượng thủy văn trả lời câu hỏi lượng mưa, dòng chảy sẽ biến động thế nào, thì kịch bản nguồn nước phải làm rõ nguồn nước có đáp ứng nhu cầu hay không, thiếu ở đâu, thiếu vào thời điểm nào và cần điều chỉnh hoạt động khai thác, sử dụng ra sao.
Trước nguy cơ El Nino giai đoạn 2026-2027 và khả năng thiếu hụt nguồn nước tại nhiều lưu vực, việc cập nhật kịch bản, xác định thứ tự ưu tiên sử dụng nước, bảo đảm dòng chảy tối thiểu và xây dựng phương án cấp nước theo từng mức độ rủi ro là yêu cầu cấp bách.
Phát biểu tại hội thảo, GS Nguyễn Quốc Dũng, Chủ tịch Hội Đập lớn và Phát triển nguồn nước Việt Nam chỉ rõ những bất cập đang cản trở quá trình hiện đại hóa quản lý hồ chứa. Tỷ lệ hồ chứa được trang bị thiết bị quan trắc khí tượng thủy văn chuyên dùng tự động mới đạt khoảng 17%. Hệ thống dữ liệu giữa các ngành, các chủ hồ còn thiếu đồng bộ; nhiều quy trình vận hành vẫn dựa vào biểu đồ điều phối tĩnh, chưa được hỗ trợ đầy đủ bởi các công cụ dự báo và tính toán theo thời gian thực. Sự thiếu liên thông dữ liệu, hạn chế trong phối hợp giữa thủy điện và thủy lợi, cùng những bất cập về cơ chế vận hành đang làm giảm hiệu quả khai thác tổng hợp và gia tăng rủi ro đối với vùng hạ du.
Bài toán vận hành hồ chứa luôn chứa đựng những yêu cầu có thể xung đột: Tích nước để bảo đảm cấp nước và phát điện trong mùa cạn, nhưng đồng thời phải duy trì dung tích phòng lũ, bảo đảm an toàn công trình và giảm thiểu thiệt hại cho người dân vùng hạ du.
Trước những diễn biến khí tượng thủy văn ngày càng cực đoan, lời giải không thể chỉ dựa vào những ngưỡng mực nước và lịch vận hành cố định.
Hội Đập lớn và Phát triển nguồn nước Việt Nam kiến nghị phát triển hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS), ứng dụng trí tuệ nhân tạo, công nghệ bản sao số, hệ thống cảm biến và dữ liệu thời gian thực trong giám sát, dự báo và điều hành hồ chứa.
Đồng thời, cần xây dựng nền tảng dữ liệu dùng chung theo lưu vực sông; chuẩn hóa quy chuẩn kỹ thuật, cơ chế chia sẻ dữ liệu; hoàn thiện định mức kinh tế - kỹ thuật đối với dịch vụ công nghệ phục vụ vận hành hồ chứa.
Các ý kiến tại hội thảo nhìn chung cho rằng, bảo đảm an ninh nguồn nước không thể chỉ trông chờ vào những công trình mới hoặc lượng nước thiên nhiên cung cấp, mà trước hết phải bắt đầu từ năng lực quản trị, dự báo, điều hòa và sử dụng hiệu quả từng nguồn nước hiện có. Thông điệp xuyên suốt của hội thảo: Chủ động nguồn nước hôm nay chính là bảo đảm nền tảng cho phát triển bền vững ngày mai.