100 thí sinh có điểm thi ĐH cao nhất
QĐND - Thứ Sáu, 03/08/2012, 15:13 (GMT+7)
QĐND Online - Bộ GD và ĐT vừa công bố danh sách 100 thí sinh có tổng điểm thi đại học cao nhất kỳ tuyển sinh ĐH, CĐ 2012.
 |
| Thí sinh tham dự kỳ thi ĐH, CĐ năm 2012 |
Khối B có số lượng thí sinh đạt điểm cao nhất với 54 thí sinh, tiếp đến là khối A (43 thí sinh) và khối D.
Trường ĐH Y Dược TP Hồ Chí Minh “áp đảo” với 44 thí sinh có điểm nằm trong tốp 100, tiếp đến là ĐH Mỹ thuật Việt Nam với 16 thí sinh, ĐH Dược Hà Nội có 7 thí sinh.
Đến thời điểm này, trong số hơn 260 trường ĐH đã công bố điểm, thí sinh Nguyễn Kim Phượng, quê ở tỉnh Lâm Ðồng, dự thi khối B vào Trường ÐH Y Dược TP Hồ Chí Minh và Trần Xuân Bách, học sinh Trường THPT Quảng Oai, (huyện Ba Vì, Hà Nội) thủ khoa ĐH Y Hà Nội vẫn giữ vị trí quán quân với tổng điểm ba môn thi đạt tuyệt đối 30/30 điểm.
Tiếp đến là thí sinh Dư Quốc Quân với tổng điểm 29,5. Có 16 thí sinh đạt tổng điểm là 29 và 31 thí sinh có tổng điểm là 28.
Dưới đây là danh sách 100 thí sinh có điểm thi đại học 2012 cao nhất:
|
Trường
|
Họ và tên
|
Ngày sinh
|
Số báo danh
|
Tỉnh
|
Môn 1
|
Môn 2
|
Môn 3
|
ĐT/
ĐM4
|
Tổng
điểm
|
|
YDS
|
Nguyễn Kim Phượng
|
04-09-94
|
B
18362
|
42
|
10.00
|
10.00
|
10.00
|
|
30.00
|
|
YHB
|
Trần Xuân Bách
|
25-09-94
|
B
818
|
1B
|
10.00
|
10.00
|
9.75
|
|
29.75
|
|
YDS
|
Dư Quốc Minh Quân
|
06-04-94
|
B
2402
|
02
|
09.50
|
10.00
|
10.00
|
|
29.50
|
|
CCP
|
Nguyễn Anh Kiệt
|
02-01-94
|
A
732
|
39
|
09.75
|
10.00
|
09.50
|
|
29.25
|
|
YDS
|
Nguyễn Trần Anh Tuấn
|
06-09-92
|
B
3565
|
02
|
09.50
|
10.00
|
09.50
|
|
29.00
|
|
YDS
|
Trần Thị Vân Trinh
|
20-09-94
|
B
50290
|
32
|
09.50
|
10.00
|
09.50
|
|
29.00
|
|
YDS
|
Bùi Lê Mạnh Hùng
|
14-07-94
|
B
1123
|
49
|
09.50
|
10.00
|
09.50
|
|
29.00
|
|
YDS
|
Huỳnh Phạm Anh Trúc
|
10-04-94
|
B
18725
|
49
|
09.25
|
10.00
|
09.75
|
|
29.00
|
|
YDS
|
Huỳnh Công Trung
|
26-11-94
|
B
3430
|
53
|
09.50
|
10.00
|
09.50
|
|
29.00
|
|
YDS
|
Dương Khắc Nhật
|
01-01-94
|
B
30090
|
60
|
09.50
|
10.00
|
09.50
|
|
29.00
|
|
YDS
|
Trần Thanh Nam
|
14-08-94
|
B
30077
|
60
|
09.50
|
10.00
|
09.50
|
|
29.00
|
|
NTH
|
Nguyễn Ngọc Thiện
|
14-07-94
|
A
2361
|
|
09.50
|
09.75
|
09.75
|
|
29.00
|
|
QSY
|
Trần Hữu Chí
|
15-09-94
|
B
239
|
37
|
09.25
|
10.00
|
09.75
|
|
29.00
|
|
YDS
|
Phạm Nguyệt Minh
|
24-09-94
|
B
41541
|
37
|
09.50
|
10.00
|
09.50
|
|
29.00
|
|
HTC
|
Phạm Thành Công
|
02-12-94
|
A
984
|
21
|
10.00
|
09.50
|
09.50
|
|
29.00
|
|
YDS
|
Nguyễn Thị Mai Anh
|
30-11-94
|
B
17625
|
02
|
09.25
|
09.75
|
10.00
|
|
29.00
|
|
YDS
|
Lê Trần Thảo Vy
|
23-07-94
|
B
40473
|
37
|
09.50
|
10.00
|
09.50
|
|
29.00
|
|
CGT
|
Phạm Duy Thạnh
|
26/10/1994
|
A
4289
|
|
09.50
|
09.75
|
09.75
|
|
29.00
|
|
DKH
|
Lê Đức Duẩn
|
06-04-94
|
A
362
|
1B
|
09.75
|
09.50
|
09.75
|
|
29.00
|
|
YDS
|
Đường Ngọc Lan
|
07-09-94
|
B
30054
|
64
|
09.50
|
10.00
|
09.50
|
|
29.00
|
|
DKH
|
Nguyễn Thanh Long
|
02-12-94
|
A
3727
|
29
|
09.50
|
09.75
|
09.50
|
|
28.75
|
|
QSB
|
Võ Văn Huy
|
26-09-93
|
A
2758
|
39
|
10.00
|
09.25
|
09.50
|
|
28.75
|
|
YDS
|
Trần Nguyễn Trúc Linh
|
09-11-93
|
B
1508
|
46
|
09.75
|
09.75
|
09.25
|
|
28.75
|
|
YDS
|
Trần Ngọc Hương Giang
|
18-10-94
|
B
10107
|
46
|
09.50
|
09.75
|
09.50
|
|
28.75
|
|
KHA
|
Dương Công Tráng
|
20-04-94
|
A
10731
|
28
|
08.75
|
10.00
|
10.00
|
|
28.75
|
|
DKH
|
Doãn Trung San
|
17-02-94
|
A
2344
|
22
|
09.25
|
09.50
|
10.00
|
|
28.75
|
|
YDS
|
Phạm Duy Hiền
|
19-03-94
|
B
41392
|
39
|
09.50
|
09.75
|
09.50
|
|
28.75
|
|
CES
|
Trần Thị Phượng Loan
|
15-02-94
|
A
7799
|
|
10.00
|
09.25
|
09.50
|
|
28.75
|
|
QST
|
Trần Thị Trúc Quỳnh
|
06-04-94
|
B
10399
|
56
|
09.25
|
10.00
|
09.50
|
|
28.75
|
|
YDS
|
Lê Thanh Hoàng
|
10-12-94
|
B
41411
|
34
|
09.75
|
09.00
|
10.00
|
|
28.75
|
|
YDS
|
Dương Đình Đức
|
21-10-94
|
B
50296
|
31
|
09.75
|
10.00
|
09.00
|
|
28.75
|
|
YDS
|
Nguyễn Thị Thúy Quỳnh
|
13-12-94
|
B
2484
|
49
|
09.50
|
09.50
|
09.50
|
|
28.50
|
|
YDS
|
Nguyễn Bách
|
18-03-94
|
B
30009
|
55
|
09.75
|
08.75
|
10.00
|
|
28.50
|
|
NTH
|
Hoàng Đình Quang
|
19-09-94
|
A
2037
|
|
08.75
|
09.75
|
10.00
|
|
28.50
|
|
NTH
|
Cao Thị Thùy Linh
|
15-12-94
|
A
1503
|
|
09.00
|
09.50
|
10.00
|
|
28.50
|
|
NTH
|
Nguyễn Đăng Khánh
|
08-08-94
|
A
1305
|
|
09.00
|
09.75
|
09.75
|
|
28.50
|
|
YCT
|
Phan Lê Hoài Ân
|
01-02-94
|
B
391
|
55
|
09.50
|
09.50
|
09.50
|
|
28.50
|
|
YDS
|
Trần Tiến Thịnh
|
01-08-93
|
B
12842
|
02
|
09.50
|
10.00
|
09.00
|
|
28.50
|
|
YDS
|
Nguyễn Tuấn Vũ
|
14-09-94
|
B
3879
|
02
|
09.50
|
10.00
|
09.00
|
|
28.50
|
|
YDS
|
La Văn Minh Tiến
|
04-06-94
|
B
3163
|
02
|
09.50
|
09.25
|
09.75
|
|
28.50
|
|
YDS
|
Bùi Hồng Ngọc
|
14-12-94
|
B
41573
|
37
|
09.50
|
10.00
|
09.00
|
|
28.50
|
|
DYH
|
Trần Công Chính
|
20-01-94
|
B
4566
|
1B
|
09.50
|
09.00
|
10.00
|
|
28.50
|
|
KHA
|
Hoàng Văn Duy
|
21-12-94
|
A
1697
|
1B
|
09.50
|
09.25
|
09.75
|
|
28.50
|
|
DKH
|
Nguyễn Thị Huyền
|
01-08-94
|
A
1152
|
07
|
08.75
|
10.00
|
09.75
|
|
28.50
|
|
CKC
|
Lê Hoàng Lâm
|
23-06-94
|
A
6436
|
02
|
09.25
|
10.00
|
09.25
|
|
28.50
|
|
YDS
|
Phan Phụng Trí
|
17-03-94
|
B
3492
|
42
|
09.00
|
10.00
|
09.50
|
|
28.50
|
|
DKH
|
Trần Tuấn Minh
|
11-11-94
|
A
1796
|
1A
|
09.00
|
10.00
|
09.50
|
|
28.50
|
|
DYH
|
Trần Công Chính
|
20-01-94
|
B
4566
|
1B
|
09.50
|
09.00
|
10.00
|
|
28.50
|
|
KHA
|
Trần Hữu Dũng
|
20-09-94
|
A
12284
|
03
|
09.00
|
09.75
|
09.50
|
|
28.25
|
|
DKH
|
Bùi Thị Phương Anh
|
02-07-94
|
A
3331
|
03
|
09.00
|
09.50
|
09.75
|
|
28.25
|
|
CHH
|
Đặng Việt Hoàng
|
23-03-94
|
A
1559
|
03
|
09.75
|
08.75
|
09.75
|
|
28.25
|
|
DHY
|
Lê Nguyễn Thọ Khang
|
24-04-94
|
B
64842
|
04
|
09.50
|
09.50
|
09.25
|
|
28.25
|
|
YDS
|
Phạm Ngọc Minh
|
19-09-94
|
B
1697
|
41
|
10.00
|
09.00
|
09.25
|
|
28.25
|
|
BKA
|
Lưu Thế Anh
|
29-09-94
|
A
309
|
26
|
09.25
|
09.50
|
09.50
|
|
28.25
|
|
YDS
|
Võ Thái Duy
|
21-05-94
|
B
503
|
53
|
09.00
|
10.00
|
09.25
|
|
28.25
|
|
YDS
|
Lê Thị Bích Trang
|
04-11-93
|
B
3264
|
42
|
09.25
|
09.50
|
09.50
|
|
28.25
|
|
CES
|
Nguyễn Ngọc Hùng
|
17-10-94
|
A
5790
|
|
10.00
|
09.00
|
09.25
|
|
28.25
|
|
QHT
|
Bùi Đình Anh
|
07-01-94
|
A
17006
|
03
|
09.00
|
09.50
|
09.75
|
0000
|
28.25
|
|
NTH
|
Đặng Quốc Huân
|
12-07-94
|
A
3313
|
|
09.00
|
09.75
|
09.50
|
|
28.25
|
|
NTH
|
Phạm Thị Quỳnh
|
08-07-94
|
A
2095
|
|
09.50
|
09.50
|
09.25
|
|
28.25
|
|
NTH
|
Nguyễn Tài Thu
|
16-02-94
|
A
2388
|
|
09.25
|
09.75
|
09.25
|
|
28.25
|
|
YDS
|
Huỳnh Khắc Thịnh
|
17-08-94
|
B
18588
|
02
|
09.50
|
10.00
|
08.75
|
|
28.25
|
|
CES
|
Trần Công Hơn
|
--
|
A
5303
|
|
09.75
|
09.50
|
09.00
|
|
28.25
|
|
CDT
|
Nguyễn Hữu Trung
|
23-10-94
|
A
7049
|
1B
|
10.00
|
09.25
|
09.00
|
|
28.25
|
|
SPH
|
Lê Thành Đạt
|
24-01-94
|
A
1844
|
17
|
09.50
|
09.50
|
0925
|
|
28.25
|
|
YDS
|
Lê Văn Nam
|
14-09-94
|
B
1747
|
04
|
10.00
|
09.00
|
09.25
|
|
28.25
|
|
YDS
|
Võ Bảo Duy
|
25-08-94
|
B
500
|
49
|
09.50
|
09.25
|
09.50
|
|
28.25
|
|
YDS
|
Đào Ngọc Hiền Tâm
|
25-10-94
|
B
12319
|
51
|
09.25
|
09.75
|
09.25
|
|
28.25
|
|
YDS
|
Nguyễn Hải Đăng
|
25-02-94
|
B
30171
|
51
|
10.00
|
09.00
|
09.25
|
|
28.25
|
|
YDS
|
Trần Đăng Quang
|
25-04-94
|
B
12115
|
52
|
09.50
|
09.00
|
09.75
|
|
28.25
|
|
NTH
|
Đặng Quang Huy
|
17-12-94
|
D1
9528
|
|
08.50
|
10.00
|
09.50
|
|
28.00
|
|
NTH
|
Nguyễn Thảo Ngọc
|
17-12-94
|
D1
7685
|
|
09.00
|
10.00
|
09.00
|
|
28.00
|
|
HYD
|
Mai Tuấn Ninh
|
02-11-94
|
B
3530
|
1A
|
08.25
|
10.00
|
09.75
|
|
28.00
|
|
YCT
|
Thái Dương
|
15-03-94
|
B
1401
|
64
|
09.50
|
09.00
|
09.50
|
|
28.00
|
|
YDS
|
Doãn Hoàng Giang
|
11-10-94
|
B
601
|
04
|
09.50
|
09.00
|
09.50
|
|
28.00
|
|
YDS
|
Nguyễn Thanh Phong
|
29-12-94
|
B
2229
|
53
|
09.50
|
09.00
|
09.50
|
|
28.00
|
|
YDS
|
Mai Trí Thanh
|
02-06-93
|
B
30121
|
64
|
09.75
|
09.00
|
09.25
|
|
28.00
|
|
CCP
|
Trần Quốc Vương
|
17-04-94
|
B
2947
|
39
|
09.75
|
09.50
|
08.75
|
|
28.00
|
|
NTH
|
Nguyễn Thị Nguyệt Anh
|
13-12-94
|
A
78
|
|
09.00
|
09.50
|
09.50
|
|
28.00
|
|
NTH
|
Trần Thị Khánh Liên
|
30-06-94
|
A
3345
|
|
09.00
|
09.50
|
09.50
|
|
28.00
|
|
NTH
|
Nguyễn Trung Thành
|
09-02-94
|
A
3127
|
|
09.00
|
09.50
|
09.50
|
|
28.00
|
|
NTH
|
Hà Thị Cẩm Duyên
|
07-09-94
|
A
2981
|
|
09.00
|
09.50
|
09.50
|
|
28.00
|
|
NTH
|
Lê Văn Hải
|
14-10-94
|
A
3269
|
|
09.50
|
09.00
|
09.50
|
|
28.00
|
|
NTH
|
Đinh Thị Thuỳ Dung
|
20-11-94
|
A
3225
|
|
09.00
|
09.00
|
10.00
|
|
28.00
|
|
NTH
|
Bùi Văn Vương
|
25-11-94
|
A
3570
|
|
09.50
|
09.50
|
09.00
|
|
28.00
|
|
NTS
|
La Văn Minh Tiến
|
04-06-94
|
A
685
|
|
08.75
|
09.75
|
09.50
|
|
28.00
|
|
NTS
|
Lê Phương Thảo Nhi
|
29-09-94
|
A
1057
|
|
09.00
|
09.50
|
09.50
|
|
28.00
|
|
KHA
|
Đinh Thị Huyền Trâm
|
29-12-94
|
A
14691
|
29
|
09.00
|
09.50
|
09.50
|
|
28.00
|
|
HQT
|
Ngô Thu Trang
|
10-10-94
|
D1
3187
|
1A
|
08.50
|
10.00
|
09.50
|
|
28.00
|
|
CKC
|
Lê Đức Qúi
|
06-11-94
|
A
10845
|
48
|
08.75
|
10.00
|
09.25
|
|
28.00
|
|
YDS
|
Hà Văn Huỳnh Anh
|
17-03-94
|
B
41267
|
34
|
09.00
|
10.00
|
09.00
|
|
28.00
|
|
YDS
|
Ngô Anh Phụng
|
01-08-94
|
B
40271
|
37
|
08.50
|
10.00
|
09.50
|
|
28.00
|
|
QHI
|
Trần Khánh Hiệp
|
25-12-94
|
A
3285
|
1A
|
09.00
|
092.5
|
09.75
|
0000
|
28.00
|
|
HTC
|
Nguyễn Phú Tiến Sơn
|
27-11-94
|
A
7256
|
21
|
09.00
|
09.25
|
09.75
|
|
28.00
|
|
DKH
|
Phạm Hùng Vương
|
06-11-94
|
A
3970
|
29
|
08.25
|
09.75
|
10.00
|
|
28.00
|
|
QHF
|
Nguyễn Nguyệt Minh
|
1994-08-14
|
3428
|
|
08.50
|
10.00
|
09.50
|
|
28.00
|
|
YDS
|
Trần Hải Long
|
20-04-94
|
B
1553
|
02
|
09.50
|
10.00
|
08.50
|
|
28.00
|
|
YDS
|
Tạ Việt Hùng
|
08-09-94
|
B
1142
|
02
|
09.50
|
09.00
|
09.50
|
|
28.00
|
|
YDS
|
Lâm Vũ Trường
|
22-12-94
|
B
13362
|
48
|
09.00
|
09.50
|
09.50
|
|
28.00
|
|
YDS
|
Nguyễn Văn Tấn
|
15-06-93
|
B
41709
|
38
|
09.50
|
09.00
|
09.50
|
|
28.00
|
|
YDS
|
Nguyễn Thái Tùng
|
28-06-94
|
B
3638
|
40
|
09.50
|
10.00
|
08.50
|
|
28.00
|
Thu Hà